1 DKK = 0.1338 EUR
1 DKK = 0.1338 EUR
1 EUR = 7.4745 DKK
Tỷ giá trực tiếp DKK sang EUR và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 DKK = 0.1338 EUR
1 EUR = 7.4745 DKK
Dùng trang này để đổi Krone Đan Mạch (DKK) sang Euro (EUR) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| DKK - EUR | 0.1338 | Euro |
| DKK - VND | 3887.1530 | Đồng Việt Nam |
| DKK - USD | 0.1502 | Đô la Mỹ |
| DKK - JPY | 23.7862 | Yên Nhật |
| DKK - CNY | 1.0032 | Nhân dân tệ |
| Krone Đan Mạch | Euro |
|---|---|
| 1 DKK | 0.134 EUR |
| 2 DKK | 0.268 EUR |
| 5 DKK | 0.669 EUR |
| 10 DKK | 1.338 EUR |
| 20 DKK | 2.676 EUR |
| 50 DKK | 6.689 EUR |
| 100 DKK | 13.379 EUR |
| 200 DKK | 26.758 EUR |
| 250 DKK | 33.447 EUR |
| 500 DKK | 66.894 EUR |
| 1000 DKK | 133.788 EUR |
| 5000 DKK | 668.940 EUR |
| 10000 DKK | 1337.880 EUR |
| Euro | Krone Đan Mạch |
|---|---|
| 1 EUR | 7.4745 DKK |
| 2 EUR | 14.9490 DKK |
| 5 EUR | 37.3726 DKK |
| 10 EUR | 74.7451 DKK |
| 50 EUR | 373.7256 DKK |
| 100 EUR | 747.4512 DKK |
| 500 EUR | 3737.2558 DKK |
| 1000 EUR | 7474.5116 DKK |
| 5000 EUR | 37372.5578 DKK |
| 10000 EUR | 74745.1157 DKK |