1 DKK = 1.0031 CNY
1 DKK = 1.0031 CNY
1 CNY = 0.9969 DKK
Tỷ giá trực tiếp DKK sang CNY và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 DKK = 1.0031 CNY
1 CNY = 0.9969 DKK
Dùng trang này để đổi Krone Đan Mạch (DKK) sang Nhân dân tệ (CNY) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| DKK - CNY | 1.0031 | Nhân dân tệ |
| DKK - VND | 3886.7443 | Đồng Việt Nam |
| DKK - USD | 0.1502 | Đô la Mỹ |
| DKK - EUR | 0.1338 | Euro |
| DKK - JPY | 23.7867 | Yên Nhật |
| Krone Đan Mạch | Nhân dân tệ |
|---|---|
| 1 DKK | 1.003 CNY |
| 2 DKK | 2.006 CNY |
| 5 DKK | 5.015 CNY |
| 10 DKK | 10.031 CNY |
| 20 DKK | 20.062 CNY |
| 50 DKK | 50.155 CNY |
| 100 DKK | 100.309 CNY |
| 200 DKK | 200.619 CNY |
| 250 DKK | 250.774 CNY |
| 500 DKK | 501.547 CNY |
| 1000 DKK | 1003.094 CNY |
| 5000 DKK | 5015.471 CNY |
| 10000 DKK | 10030.943 CNY |
| Nhân dân tệ | Krone Đan Mạch |
|---|---|
| 1 CNY | 0.9969 DKK |
| 2 CNY | 1.9938 DKK |
| 5 CNY | 4.9846 DKK |
| 10 CNY | 9.9692 DKK |
| 50 CNY | 49.8458 DKK |
| 100 CNY | 99.6915 DKK |
| 500 CNY | 498.4576 DKK |
| 1000 CNY | 996.9153 DKK |
| 5000 CNY | 4984.5765 DKK |
| 10000 CNY | 9969.1529 DKK |