1 USD = 6.7046 CNY
1 USD = 6.7046 CNY
1 CNY = 0.1492 USD
Tỷ giá trực tiếp USD sang CNY và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 USD = 6.7046 CNY
1 CNY = 0.1492 USD
Dùng trang này để đổi Đô la Mỹ (USD) sang Nhân dân tệ (CNY) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| USD - CNY | 6.7046 | Nhân dân tệ |
| USD - VND | 25962.5000 | Đồng Việt Nam |
| USD - EUR | 0.8806 | Euro |
| USD - XAU | 0.0002 | Vàng |
| USD - JPY | 156.9900 | Yên Nhật |
| USD - KRW | 1353.2600 | Won Hàn Quốc |
| USD - THB | 33.5620 | Bạt Thái Lan |
| USD - SGD | 1.2771 | Đô la Singapore |
| USD - AED | 3.6725 | Dirham UAE |
| USD - AFN | 65.0000 | Afghani Afghanistan |
| USD - ARS | 1524.9000 | Peso Argentina |
| USD - AUD | 1.4382 | Đô la Australia |
| USD - AZN | 1.7000 | Manat Azerbaijan |
| USD - BDT | 122.9500 | Taka Bangladesh |
| USD - BHD | 0.3770 | Dinar Bahrain |
| USD - BRL | 5.1747 | Real Braxin |
| USD - BYN | 3.0110 | Rúp Belarus |
| USD - CAD | 1.4194 | Đô la Canada |
| USD - CHF | 0.8352 | Franc Thụy sĩ |
| USD - CLP | 972.6300 | Peso Chile |
| USD - COP | 3318.4700 | Peso Colombia |
| USD - CRC | 456.7800 | Colón Costa Rica |
| USD - CUP | 24.0117 | Peso Cuba |
| USD - CZK | 21.5062 | Koruna Cộng hòa Séc |
| USD - DKK | 6.5834 | Krone Đan Mạch |
| USD - DOP | 59.4890 | Peso Dominica |
| USD - DZD | 133.7750 | Dinar Algeria |
| USD - EGP | 51.9400 | Bảng Ai Cập |
| USD - GBP | 0.7533 | Bảng Anh |
| USD - GEL | 2.5970 | Lari Georgia |
| USD - GHS | 11.7102 | Cedi Ghana |
| USD - GTQ | 7.6400 | Quetzal Guatemala |
| USD - HKD | 7.8463 | Đô la Hồng Kông |
| USD - HUF | 322.5900 | Forint Hungary |
| USD - IDR | 17904.0000 | Rupiah Indonesia |
| USD - ILS | 3.0745 | Sheqel Israel mới |
| USD - INR | 96.0890 | Rupee Ấn Độ |
| USD - IQD | 1310.6100 | Dinar Iraq |
| USD - IRR | 1693792.5000 | Rial Iran |
| USD - ISK | 120.6100 | Króna Iceland |
| Đô la Mỹ | Nhân dân tệ |
|---|---|
| 1 USD | 6.705 CNY |
| 2 USD | 13.409 CNY |
| 5 USD | 33.523 CNY |
| 10 USD | 67.046 CNY |
| 20 USD | 134.092 CNY |
| 50 USD | 335.230 CNY |
| 100 USD | 670.460 CNY |
| 200 USD | 1340.920 CNY |
| 250 USD | 1676.150 CNY |
| 500 USD | 3352.300 CNY |
| 1000 USD | 6704.600 CNY |
| 5000 USD | 33523.000 CNY |
| 10000 USD | 67046.000 CNY |
| Nhân dân tệ | Đô la Mỹ |
|---|---|
| 1 CNY | 0.1492 USD |
| 2 CNY | 0.2983 USD |
| 5 CNY | 0.7458 USD |
| 10 CNY | 1.4915 USD |
| 50 CNY | 7.4576 USD |
| 100 CNY | 14.9151 USD |
| 500 CNY | 74.5757 USD |
| 1000 CNY | 149.1513 USD |
| 5000 CNY | 745.7566 USD |
| 10000 CNY | 1491.5133 USD |