1 USD = 6.6781 CNY
1 USD = 6.6781 CNY
1 CNY = 0.1497 USD
Tỷ giá trực tiếp USD sang CNY và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 USD = 6.6781 CNY
1 CNY = 0.1497 USD
Dùng trang này để đổi Đô la Mỹ (USD) sang Nhân dân tệ (CNY) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| USD - CNY | 6.6781 | Nhân dân tệ |
| USD - VND | 25876.0000 | Đồng Việt Nam |
| USD - EUR | 0.8907 | Euro |
| USD - XAU | 0.0002 | Vàng |
| USD - JPY | 158.2700 | Yên Nhật |
| USD - KRW | 1326.1400 | Won Hàn Quốc |
| USD - THB | 33.6100 | Bạt Thái Lan |
| USD - SGD | 1.2780 | Đô la Singapore |
| USD - AED | 3.6725 | Dirham UAE |
| USD - AFN | 64.5000 | Afghani Afghanistan |
| USD - ARS | 1524.7500 | Peso Argentina |
| USD - AUD | 1.4265 | Đô la Australia |
| USD - AZN | 1.7000 | Manat Azerbaijan |
| USD - BDT | 123.6750 | Taka Bangladesh |
| USD - BHD | 0.3772 | Dinar Bahrain |
| USD - BRL | 5.0284 | Real Braxin |
| USD - BYN | 2.9815 | Rúp Belarus |
| USD - CAD | 1.4065 | Đô la Canada |
| USD - CHF | 0.8257 | Franc Thụy sĩ |
| USD - CLP | 975.0000 | Peso Chile |
| USD - COP | 3179.6600 | Peso Colombia |
| USD - CRC | 455.3300 | Colón Costa Rica |
| USD - CUP | 23.9919 | Peso Cuba |
| USD - CZK | 21.6436 | Koruna Cộng hòa Séc |
| USD - DKK | 6.6573 | Krone Đan Mạch |
| USD - DOP | 61.5500 | Peso Dominica |
| USD - DZD | 134.5230 | Dinar Algeria |
| USD - EGP | 54.5000 | Bảng Ai Cập |
| USD - GBP | 0.7478 | Bảng Anh |
| USD - GEL | 2.5960 | Lari Georgia |
| USD - GHS | 11.6250 | Cedi Ghana |
| USD - GTQ | 7.6425 | Quetzal Guatemala |
| USD - HKD | 7.8484 | Đô la Hồng Kông |
| USD - HUF | 324.3500 | Forint Hungary |
| USD - IDR | 18019.0000 | Rupiah Indonesia |
| USD - ILS | 3.0923 | Sheqel Israel mới |
| USD - INR | 94.7170 | Rupee Ấn Độ |
| USD - IQD | 1513.0000 | Dinar Iraq |
| USD - IRR | 1832375.0000 | Rial Iran |
| USD - ISK | 121.3000 | Króna Iceland |
| Đô la Mỹ | Nhân dân tệ |
|---|---|
| 1 USD | 6.678 CNY |
| 2 USD | 13.356 CNY |
| 5 USD | 33.390 CNY |
| 10 USD | 66.781 CNY |
| 20 USD | 133.562 CNY |
| 50 USD | 333.905 CNY |
| 100 USD | 667.810 CNY |
| 200 USD | 1335.620 CNY |
| 250 USD | 1669.525 CNY |
| 500 USD | 3339.050 CNY |
| 1000 USD | 6678.100 CNY |
| 5000 USD | 33390.500 CNY |
| 10000 USD | 66781.000 CNY |
| Nhân dân tệ | Đô la Mỹ |
|---|---|
| 1 CNY | 0.1497 USD |
| 2 CNY | 0.2995 USD |
| 5 CNY | 0.7487 USD |
| 10 CNY | 1.4974 USD |
| 50 CNY | 7.4872 USD |
| 100 CNY | 14.9743 USD |
| 500 CNY | 74.8716 USD |
| 1000 CNY | 149.7432 USD |
| 5000 CNY | 748.7160 USD |
| 10000 CNY | 1497.4319 USD |