1 CNY = 0.1492 USD
1 CNY = 0.1492 USD
1 USD = 6.7046 CNY
Tỷ giá trực tiếp CNY sang USD và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 CNY = 0.1492 USD
1 USD = 6.7046 CNY
Dùng trang này để đổi Nhân dân tệ (CNY) sang Đô la Mỹ (USD) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| CNY - USD | 0.1492 | Đô la Mỹ |
| CNY - VND | 3872.3414 | Đồng Việt Nam |
| CNY - EUR | 0.1313 | Euro |
| CNY - JPY | 23.3884 | Yên Nhật |
| CNY - KRW | 201.8286 | Won Hàn Quốc |
| CNY - SGD | 0.1904 | Đô la Singapore |
| CNY - AUD | 0.2144 | Đô la Australia |
| CNY - BDT | 18.3382 | Taka Bangladesh |
| CNY - BRL | 0.7722 | Real Braxin |
| CNY - CAD | 0.2116 | Đô la Canada |
| CNY - GBP | 0.1123 | Bảng Anh |
| CNY - HKD | 1.1703 | Đô la Hồng Kông |
| CNY - IDR | 2670.1071 | Rupiah Indonesia |
| CNY - INR | 14.3303 | Rupee Ấn Độ |
| CNY - KZT | 65.6385 | Tenge Kazakhstan |
| CNY - MXN | 2.6830 | Peso Mexico |
| CNY - MYR | 0.6086 | Ringgit Malaysia |
| CNY - PHP | 9.3558 | Peso Philipin |
| CNY - RUB | 12.4120 | Rúp Nga |
| CNY - TRY | 7.3110 | Lia Thổ Nhĩ Kỳ |
| CNY - TWD | 4.7511 | Đô la Đài Loan mới |
| CNY - UZS | 1765.2686 | Som Uzbekistan |
| Nhân dân tệ | Đô la Mỹ |
|---|---|
| 1 CNY | 0.149 USD |
| 2 CNY | 0.298 USD |
| 5 CNY | 0.746 USD |
| 10 CNY | 1.492 USD |
| 20 CNY | 2.983 USD |
| 50 CNY | 7.458 USD |
| 100 CNY | 14.915 USD |
| 200 CNY | 29.830 USD |
| 250 CNY | 37.288 USD |
| 500 CNY | 74.576 USD |
| 1000 CNY | 149.151 USD |
| 5000 CNY | 745.757 USD |
| 10000 CNY | 1491.513 USD |
| Đô la Mỹ | Nhân dân tệ |
|---|---|
| 1 USD | 6.7046 CNY |
| 2 USD | 13.4092 CNY |
| 5 USD | 33.5230 CNY |
| 10 USD | 67.0460 CNY |
| 50 USD | 335.2300 CNY |
| 100 USD | 670.4600 CNY |
| 500 USD | 3352.3000 CNY |
| 1000 USD | 6704.6000 CNY |
| 5000 USD | 33523.0000 CNY |
| 10000 USD | 67046.0000 CNY |