1 CNY = 0.1497 USD
1 CNY = 0.1497 USD
1 USD = 6.6781 CNY
Tỷ giá trực tiếp CNY sang USD và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 CNY = 0.1497 USD
1 USD = 6.6781 CNY
Dùng trang này để đổi Nhân dân tệ (CNY) sang Đô la Mỹ (USD) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| CNY - USD | 0.1497 | Đô la Mỹ |
| CNY - VND | 3874.7548 | Đồng Việt Nam |
| CNY - EUR | 0.1334 | Euro |
| CNY - JPY | 23.7118 | Yên Nhật |
| CNY - KRW | 198.2255 | Won Hàn Quốc |
| CNY - SGD | 0.1914 | Đô la Singapore |
| CNY - AUD | 0.2135 | Đô la Australia |
| CNY - BDT | 18.5195 | Taka Bangladesh |
| CNY - BRL | 0.7530 | Real Braxin |
| CNY - CAD | 0.2106 | Đô la Canada |
| CNY - GBP | 0.1120 | Bảng Anh |
| CNY - HKD | 1.1753 | Đô la Hồng Kông |
| CNY - IDR | 2695.6320 | Rupiah Indonesia |
| CNY - INR | 14.1862 | Rupee Ấn Độ |
| CNY - KZT | 67.4623 | Tenge Kazakhstan |
| CNY - MXN | 2.7579 | Peso Mexico |
| CNY - MYR | 0.6112 | Ringgit Malaysia |
| CNY - PHP | 9.4465 | Peso Philipin |
| CNY - RUB | 12.3241 | Rúp Nga |
| CNY - TRY | 7.4263 | Lia Thổ Nhĩ Kỳ |
| CNY - TWD | 4.8821 | Đô la Đài Loan mới |
| CNY - UZS | 1799.9131 | Som Uzbekistan |
| Nhân dân tệ | Đô la Mỹ |
|---|---|
| 1 CNY | 0.150 USD |
| 2 CNY | 0.299 USD |
| 5 CNY | 0.749 USD |
| 10 CNY | 1.497 USD |
| 20 CNY | 2.995 USD |
| 50 CNY | 7.487 USD |
| 100 CNY | 14.974 USD |
| 200 CNY | 29.949 USD |
| 250 CNY | 37.436 USD |
| 500 CNY | 74.872 USD |
| 1000 CNY | 149.743 USD |
| 5000 CNY | 748.716 USD |
| 10000 CNY | 1497.432 USD |
| Đô la Mỹ | Nhân dân tệ |
|---|---|
| 1 USD | 6.6781 CNY |
| 2 USD | 13.3562 CNY |
| 5 USD | 33.3905 CNY |
| 10 USD | 66.7810 CNY |
| 50 USD | 333.9050 CNY |
| 100 USD | 667.8100 CNY |
| 500 USD | 3339.0500 CNY |
| 1000 USD | 6678.1000 CNY |
| 5000 USD | 33390.5000 CNY |
| 10000 USD | 66781.0000 CNY |