1 CNY = 0.2144 AUD
1 CNY = 0.2144 AUD
1 AUD = 4.6634 CNY
Tỷ giá trực tiếp CNY sang AUD và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 CNY = 0.2144 AUD
1 AUD = 4.6634 CNY
Dùng trang này để đổi Nhân dân tệ (CNY) sang Đô la Australia (AUD) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| CNY - AUD | 0.2144 | Đô la Australia |
| CNY - VND | 3872.3414 | Đồng Việt Nam |
| CNY - USD | 0.1492 | Đô la Mỹ |
| CNY - EUR | 0.1313 | Euro |
| CNY - JPY | 23.3884 | Yên Nhật |
| CNY - KRW | 201.8286 | Won Hàn Quốc |
| CNY - SGD | 0.1904 | Đô la Singapore |
| CNY - BDT | 18.3382 | Taka Bangladesh |
| CNY - BRL | 0.7722 | Real Braxin |
| CNY - CAD | 0.2116 | Đô la Canada |
| CNY - GBP | 0.1123 | Bảng Anh |
| CNY - HKD | 1.1703 | Đô la Hồng Kông |
| CNY - IDR | 2670.1071 | Rupiah Indonesia |
| CNY - INR | 14.3303 | Rupee Ấn Độ |
| CNY - KZT | 65.6385 | Tenge Kazakhstan |
| CNY - MXN | 2.6830 | Peso Mexico |
| CNY - MYR | 0.6086 | Ringgit Malaysia |
| CNY - PHP | 9.3558 | Peso Philipin |
| CNY - RUB | 12.4120 | Rúp Nga |
| CNY - TRY | 7.3110 | Lia Thổ Nhĩ Kỳ |
| CNY - TWD | 4.7511 | Đô la Đài Loan mới |
| CNY - UZS | 1765.2686 | Som Uzbekistan |
| Nhân dân tệ | Đô la Australia |
|---|---|
| 1 CNY | 0.214 AUD |
| 2 CNY | 0.429 AUD |
| 5 CNY | 1.072 AUD |
| 10 CNY | 2.144 AUD |
| 20 CNY | 4.289 AUD |
| 50 CNY | 10.722 AUD |
| 100 CNY | 21.443 AUD |
| 200 CNY | 42.887 AUD |
| 250 CNY | 53.609 AUD |
| 500 CNY | 107.217 AUD |
| 1000 CNY | 214.435 AUD |
| 5000 CNY | 1072.174 AUD |
| 10000 CNY | 2144.349 AUD |
| Đô la Australia | Nhân dân tệ |
|---|---|
| 1 AUD | 4.6634 CNY |
| 2 AUD | 9.3268 CNY |
| 5 AUD | 23.3171 CNY |
| 10 AUD | 46.6342 CNY |
| 50 AUD | 233.1710 CNY |
| 100 AUD | 466.3421 CNY |
| 500 AUD | 2331.7104 CNY |
| 1000 AUD | 4663.4207 CNY |
| 5000 AUD | 23317.1037 CNY |
| 10000 AUD | 46634.2074 CNY |