1 CNY = 0.2132 AUD
1 CNY = 0.2132 AUD
1 AUD = 4.6912 CNY
Tỷ giá trực tiếp CNY sang AUD và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 CNY = 0.2132 AUD
1 AUD = 4.6912 CNY
Dùng trang này để đổi Nhân dân tệ (CNY) sang Đô la Australia (AUD) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| CNY - AUD | 0.2132 | Đô la Australia |
| CNY - VND | 3874.1315 | Đồng Việt Nam |
| CNY - USD | 0.1497 | Đô la Mỹ |
| CNY - EUR | 0.1334 | Euro |
| CNY - JPY | 23.6988 | Yên Nhật |
| CNY - KRW | 198.5221 | Won Hàn Quốc |
| CNY - SGD | 0.1913 | Đô la Singapore |
| CNY - BDT | 18.5187 | Taka Bangladesh |
| CNY - BRL | 0.7529 | Real Braxin |
| CNY - CAD | 0.2105 | Đô la Canada |
| CNY - GBP | 0.1119 | Bảng Anh |
| CNY - HKD | 1.1751 | Đô la Hồng Kông |
| CNY - IDR | 2692.6509 | Rupiah Indonesia |
| CNY - INR | 14.1851 | Rupee Ấn Độ |
| CNY - KZT | 67.3889 | Tenge Kazakhstan |
| CNY - MXN | 2.7578 | Peso Mexico |
| CNY - MYR | 0.6111 | Ringgit Malaysia |
| CNY - PHP | 9.4618 | Peso Philipin |
| CNY - RUB | 12.3236 | Rúp Nga |
| CNY - TRY | 7.4258 | Lia Thổ Nhĩ Kỳ |
| CNY - TWD | 4.8793 | Đô la Đài Loan mới |
| CNY - UZS | 1800.2006 | Som Uzbekistan |
| Nhân dân tệ | Đô la Australia |
|---|---|
| 1 CNY | 0.213 AUD |
| 2 CNY | 0.426 AUD |
| 5 CNY | 1.066 AUD |
| 10 CNY | 2.132 AUD |
| 20 CNY | 4.263 AUD |
| 50 CNY | 10.658 AUD |
| 100 CNY | 21.316 AUD |
| 200 CNY | 42.633 AUD |
| 250 CNY | 53.291 AUD |
| 500 CNY | 106.582 AUD |
| 1000 CNY | 213.165 AUD |
| 5000 CNY | 1065.824 AUD |
| 10000 CNY | 2131.648 AUD |
| Đô la Australia | Nhân dân tệ |
|---|---|
| 1 AUD | 4.6912 CNY |
| 2 AUD | 9.3824 CNY |
| 5 AUD | 23.4560 CNY |
| 10 AUD | 46.9121 CNY |
| 50 AUD | 234.5603 CNY |
| 100 AUD | 469.1205 CNY |
| 500 AUD | 2345.6027 CNY |
| 1000 AUD | 4691.2054 CNY |
| 5000 AUD | 23456.0270 CNY |
| 10000 AUD | 46912.0539 CNY |