1 CNY = 2670.1071 IDR
1 CNY = 2670.1071 IDR
1 IDR = 0.0004 CNY
Tỷ giá trực tiếp CNY sang IDR và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 CNY = 2670.1071 IDR
1 IDR = 0.0004 CNY
Dùng trang này để đổi Nhân dân tệ (CNY) sang Rupiah Indonesia (IDR) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| CNY - IDR | 2670.1071 | Rupiah Indonesia |
| CNY - VND | 3872.3414 | Đồng Việt Nam |
| CNY - USD | 0.1492 | Đô la Mỹ |
| CNY - EUR | 0.1313 | Euro |
| CNY - JPY | 23.3810 | Yên Nhật |
| CNY - KRW | 201.8525 | Won Hàn Quốc |
| CNY - SGD | 0.1904 | Đô la Singapore |
| CNY - AUD | 0.2144 | Đô la Australia |
| CNY - BDT | 18.3382 | Taka Bangladesh |
| CNY - BRL | 0.7720 | Real Braxin |
| CNY - CAD | 0.2115 | Đô la Canada |
| CNY - GBP | 0.1123 | Bảng Anh |
| CNY - HKD | 1.1703 | Đô la Hồng Kông |
| CNY - INR | 14.3296 | Rupee Ấn Độ |
| CNY - KZT | 65.6385 | Tenge Kazakhstan |
| CNY - MXN | 2.6806 | Peso Mexico |
| CNY - MYR | 0.6086 | Ringgit Malaysia |
| CNY - PHP | 9.3569 | Peso Philipin |
| CNY - RUB | 12.4187 | Rúp Nga |
| CNY - TRY | 7.3110 | Lia Thổ Nhĩ Kỳ |
| CNY - TWD | 4.7512 | Đô la Đài Loan mới |
| CNY - UZS | 1765.2686 | Som Uzbekistan |
| Nhân dân tệ | Rupiah Indonesia |
|---|---|
| 1 CNY | 2670.107 IDR |
| 2 CNY | 5340.214 IDR |
| 5 CNY | 13350.535 IDR |
| 10 CNY | 26701.071 IDR |
| 20 CNY | 53402.142 IDR |
| 50 CNY | 133505.355 IDR |
| 100 CNY | 267010.709 IDR |
| 200 CNY | 534021.418 IDR |
| 250 CNY | 667526.773 IDR |
| 500 CNY | 1335053.545 IDR |
| 1000 CNY | 2670107.091 IDR |
| 5000 CNY | 13350535.453 IDR |
| 10000 CNY | 26701070.907 IDR |
| Rupiah Indonesia | Nhân dân tệ |
|---|---|
| 1 IDR | 0.0004 CNY |
| 2 IDR | 0.0007 CNY |
| 5 IDR | 0.0019 CNY |
| 10 IDR | 0.0037 CNY |
| 50 IDR | 0.0187 CNY |
| 100 IDR | 0.0375 CNY |
| 500 IDR | 0.1873 CNY |
| 1000 IDR | 0.3745 CNY |
| 5000 IDR | 1.8726 CNY |
| 10000 IDR | 3.7452 CNY |