1 CNY = 2693.9698 IDR
1 CNY = 2693.9698 IDR
1 IDR = 0.0004 CNY
Tỷ giá trực tiếp CNY sang IDR và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 CNY = 2693.9698 IDR
1 IDR = 0.0004 CNY
Dùng trang này để đổi Nhân dân tệ (CNY) sang Rupiah Indonesia (IDR) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| CNY - IDR | 2693.9698 | Rupiah Indonesia |
| CNY - VND | 3874.7548 | Đồng Việt Nam |
| CNY - USD | 0.1497 | Đô la Mỹ |
| CNY - EUR | 0.1334 | Euro |
| CNY - JPY | 23.7133 | Yên Nhật |
| CNY - KRW | 198.5460 | Won Hàn Quốc |
| CNY - SGD | 0.1914 | Đô la Singapore |
| CNY - AUD | 0.2134 | Đô la Australia |
| CNY - BDT | 18.5195 | Taka Bangladesh |
| CNY - BRL | 0.7530 | Real Braxin |
| CNY - CAD | 0.2106 | Đô la Canada |
| CNY - GBP | 0.1120 | Bảng Anh |
| CNY - HKD | 1.1752 | Đô la Hồng Kông |
| CNY - INR | 14.1879 | Rupee Ấn Độ |
| CNY - KZT | 67.4458 | Tenge Kazakhstan |
| CNY - MXN | 2.7589 | Peso Mexico |
| CNY - MYR | 0.6111 | Ringgit Malaysia |
| CNY - PHP | 9.4576 | Peso Philipin |
| CNY - RUB | 12.3241 | Rúp Nga |
| CNY - TRY | 7.4261 | Lia Thổ Nhĩ Kỳ |
| CNY - TWD | 4.8897 | Đô la Đài Loan mới |
| CNY - UZS | 1800.2815 | Som Uzbekistan |
| Nhân dân tệ | Rupiah Indonesia |
|---|---|
| 1 CNY | 2693.970 IDR |
| 2 CNY | 5387.940 IDR |
| 5 CNY | 13469.849 IDR |
| 10 CNY | 26939.698 IDR |
| 20 CNY | 53879.397 IDR |
| 50 CNY | 134698.492 IDR |
| 100 CNY | 269396.984 IDR |
| 200 CNY | 538793.968 IDR |
| 250 CNY | 673492.460 IDR |
| 500 CNY | 1346984.921 IDR |
| 1000 CNY | 2693969.842 IDR |
| 5000 CNY | 13469849.209 IDR |
| 10000 CNY | 26939698.417 IDR |
| Rupiah Indonesia | Nhân dân tệ |
|---|---|
| 1 IDR | 0.0004 CNY |
| 2 IDR | 0.0007 CNY |
| 5 IDR | 0.0019 CNY |
| 10 IDR | 0.0037 CNY |
| 50 IDR | 0.0186 CNY |
| 100 IDR | 0.0371 CNY |
| 500 IDR | 0.1856 CNY |
| 1000 IDR | 0.3712 CNY |
| 5000 IDR | 1.8560 CNY |
| 10000 IDR | 3.7120 CNY |