1 CNY = 0.1913 SGD
1 CNY = 0.1913 SGD
1 SGD = 5.2262 CNY
Tỷ giá trực tiếp CNY sang SGD và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 CNY = 0.1913 SGD
1 SGD = 5.2262 CNY
Dùng trang này để đổi Nhân dân tệ (CNY) sang Đô la Singapore (SGD) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| CNY - SGD | 0.1913 | Đô la Singapore |
| CNY - VND | 3873.9238 | Đồng Việt Nam |
| CNY - USD | 0.1497 | Đô la Mỹ |
| CNY - EUR | 0.1334 | Euro |
| CNY - JPY | 23.6969 | Yên Nhật |
| CNY - KRW | 198.5042 | Won Hàn Quốc |
| CNY - AUD | 0.2131 | Đô la Australia |
| CNY - BDT | 18.5184 | Taka Bangladesh |
| CNY - BRL | 0.7529 | Real Braxin |
| CNY - CAD | 0.2105 | Đô la Canada |
| CNY - GBP | 0.1119 | Bảng Anh |
| CNY - HKD | 1.1751 | Đô la Hồng Kông |
| CNY - IDR | 2691.6823 | Rupiah Indonesia |
| CNY - INR | 14.2390 | Rupee Ấn Độ |
| CNY - KZT | 67.3879 | Tenge Kazakhstan |
| CNY - MXN | 2.7574 | Peso Mexico |
| CNY - MYR | 0.6111 | Ringgit Malaysia |
| CNY - PHP | 9.4619 | Peso Philipin |
| CNY - RUB | 12.3234 | Rúp Nga |
| CNY - TRY | 7.4257 | Lia Thổ Nhĩ Kỳ |
| CNY - TWD | 4.8803 | Đô la Đài Loan mới |
| CNY - UZS | 1800.1737 | Som Uzbekistan |
| Nhân dân tệ | Đô la Singapore |
|---|---|
| 1 CNY | 0.191 SGD |
| 2 CNY | 0.383 SGD |
| 5 CNY | 0.957 SGD |
| 10 CNY | 1.913 SGD |
| 20 CNY | 3.827 SGD |
| 50 CNY | 9.567 SGD |
| 100 CNY | 19.135 SGD |
| 200 CNY | 38.269 SGD |
| 250 CNY | 47.836 SGD |
| 500 CNY | 95.673 SGD |
| 1000 CNY | 191.345 SGD |
| 5000 CNY | 956.727 SGD |
| 10000 CNY | 1913.454 SGD |
| Đô la Singapore | Nhân dân tệ |
|---|---|
| 1 SGD | 5.2262 CNY |
| 2 SGD | 10.4523 CNY |
| 5 SGD | 26.1308 CNY |
| 10 SGD | 52.2615 CNY |
| 50 SGD | 261.3076 CNY |
| 100 SGD | 522.6152 CNY |
| 500 SGD | 2613.0761 CNY |
| 1000 SGD | 5226.1523 CNY |
| 5000 SGD | 26130.7614 CNY |
| 10000 SGD | 52261.5228 CNY |