1 CNY = 0.1904 SGD
1 CNY = 0.1904 SGD
1 SGD = 5.2519 CNY
Tỷ giá trực tiếp CNY sang SGD và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 CNY = 0.1904 SGD
1 SGD = 5.2519 CNY
Dùng trang này để đổi Nhân dân tệ (CNY) sang Đô la Singapore (SGD) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| CNY - SGD | 0.1904 | Đô la Singapore |
| CNY - VND | 3872.3414 | Đồng Việt Nam |
| CNY - USD | 0.1492 | Đô la Mỹ |
| CNY - EUR | 0.1313 | Euro |
| CNY - JPY | 23.3944 | Yên Nhật |
| CNY - KRW | 201.7257 | Won Hàn Quốc |
| CNY - AUD | 0.2141 | Đô la Australia |
| CNY - BDT | 18.3382 | Taka Bangladesh |
| CNY - BRL | 0.7721 | Real Braxin |
| CNY - CAD | 0.2114 | Đô la Canada |
| CNY - GBP | 0.1122 | Bảng Anh |
| CNY - HKD | 1.1703 | Đô la Hồng Kông |
| CNY - IDR | 2669.2122 | Rupiah Indonesia |
| CNY - INR | 14.3275 | Rupee Ấn Độ |
| CNY - KZT | 65.6452 | Tenge Kazakhstan |
| CNY - MXN | 2.6843 | Peso Mexico |
| CNY - MYR | 0.6086 | Ringgit Malaysia |
| CNY - PHP | 9.3493 | Peso Philipin |
| CNY - RUB | 12.3956 | Rúp Nga |
| CNY - TRY | 7.3110 | Lia Thổ Nhĩ Kỳ |
| CNY - TWD | 4.7499 | Đô la Đài Loan mới |
| CNY - UZS | 1765.2686 | Som Uzbekistan |
| Nhân dân tệ | Đô la Singapore |
|---|---|
| 1 CNY | 0.190 SGD |
| 2 CNY | 0.381 SGD |
| 5 CNY | 0.952 SGD |
| 10 CNY | 1.904 SGD |
| 20 CNY | 3.808 SGD |
| 50 CNY | 9.520 SGD |
| 100 CNY | 19.041 SGD |
| 200 CNY | 38.081 SGD |
| 250 CNY | 47.602 SGD |
| 500 CNY | 95.203 SGD |
| 1000 CNY | 190.407 SGD |
| 5000 CNY | 952.033 SGD |
| 10000 CNY | 1904.066 SGD |
| Đô la Singapore | Nhân dân tệ |
|---|---|
| 1 SGD | 5.2519 CNY |
| 2 SGD | 10.5038 CNY |
| 5 SGD | 26.2596 CNY |
| 10 SGD | 52.5192 CNY |
| 50 SGD | 262.5960 CNY |
| 100 SGD | 525.1919 CNY |
| 500 SGD | 2625.9596 CNY |
| 1000 SGD | 5251.9192 CNY |
| 5000 SGD | 26259.5958 CNY |
| 10000 SGD | 52519.1916 CNY |