1 CNY = 0.6111 MYR
1 CNY = 0.6111 MYR
1 MYR = 1.6363 CNY
Tỷ giá trực tiếp CNY sang MYR và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 CNY = 0.6111 MYR
1 MYR = 1.6363 CNY
Dùng trang này để đổi Nhân dân tệ (CNY) sang Ringgit Malaysia (MYR) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| CNY - MYR | 0.6111 | Ringgit Malaysia |
| CNY - VND | 3874.7548 | Đồng Việt Nam |
| CNY - USD | 0.1497 | Đô la Mỹ |
| CNY - EUR | 0.1334 | Euro |
| CNY - JPY | 23.7118 | Yên Nhật |
| CNY - KRW | 198.5295 | Won Hàn Quốc |
| CNY - SGD | 0.1914 | Đô la Singapore |
| CNY - AUD | 0.2134 | Đô la Australia |
| CNY - BDT | 18.5195 | Taka Bangladesh |
| CNY - BRL | 0.7530 | Real Braxin |
| CNY - CAD | 0.2106 | Đô la Canada |
| CNY - GBP | 0.1120 | Bảng Anh |
| CNY - HKD | 1.1752 | Đô la Hồng Kông |
| CNY - IDR | 2693.9998 | Rupiah Indonesia |
| CNY - INR | 14.1870 | Rupee Ấn Độ |
| CNY - KZT | 67.4458 | Tenge Kazakhstan |
| CNY - MXN | 2.7586 | Peso Mexico |
| CNY - PHP | 9.4585 | Peso Philipin |
| CNY - RUB | 12.3241 | Rúp Nga |
| CNY - TRY | 7.4261 | Lia Thổ Nhĩ Kỳ |
| CNY - TWD | 4.8909 | Đô la Đài Loan mới |
| CNY - UZS | 1800.2815 | Som Uzbekistan |
| Nhân dân tệ | Ringgit Malaysia |
|---|---|
| 1 CNY | 0.611 MYR |
| 2 CNY | 1.222 MYR |
| 5 CNY | 3.056 MYR |
| 10 CNY | 6.111 MYR |
| 20 CNY | 12.223 MYR |
| 50 CNY | 30.557 MYR |
| 100 CNY | 61.115 MYR |
| 200 CNY | 122.229 MYR |
| 250 CNY | 152.787 MYR |
| 500 CNY | 305.573 MYR |
| 1000 CNY | 611.147 MYR |
| 5000 CNY | 3055.734 MYR |
| 10000 CNY | 6111.469 MYR |
| Ringgit Malaysia | Nhân dân tệ |
|---|---|
| 1 MYR | 1.6363 CNY |
| 2 MYR | 3.2725 CNY |
| 5 MYR | 8.1813 CNY |
| 10 MYR | 16.3627 CNY |
| 50 MYR | 81.8134 CNY |
| 100 MYR | 163.6268 CNY |
| 500 MYR | 818.1339 CNY |
| 1000 MYR | 1636.2679 CNY |
| 5000 MYR | 8181.3393 CNY |
| 10000 MYR | 16362.6786 CNY |