1 CNY = 0.6086 MYR
1 CNY = 0.6086 MYR
1 MYR = 1.6432 CNY
Tỷ giá trực tiếp CNY sang MYR và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 CNY = 0.6086 MYR
1 MYR = 1.6432 CNY
Dùng trang này để đổi Nhân dân tệ (CNY) sang Ringgit Malaysia (MYR) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| CNY - MYR | 0.6086 | Ringgit Malaysia |
| CNY - VND | 3872.3414 | Đồng Việt Nam |
| CNY - USD | 0.1492 | Đô la Mỹ |
| CNY - EUR | 0.1313 | Euro |
| CNY - JPY | 23.3944 | Yên Nhật |
| CNY - KRW | 201.8346 | Won Hàn Quốc |
| CNY - SGD | 0.1905 | Đô la Singapore |
| CNY - AUD | 0.2143 | Đô la Australia |
| CNY - BDT | 18.3382 | Taka Bangladesh |
| CNY - BRL | 0.7725 | Real Braxin |
| CNY - CAD | 0.2116 | Đô la Canada |
| CNY - GBP | 0.1123 | Bảng Anh |
| CNY - HKD | 1.1703 | Đô la Hồng Kông |
| CNY - IDR | 2663.0970 | Rupiah Indonesia |
| CNY - INR | 14.3287 | Rupee Ấn Độ |
| CNY - KZT | 65.6385 | Tenge Kazakhstan |
| CNY - MXN | 2.6810 | Peso Mexico |
| CNY - PHP | 9.3575 | Peso Philipin |
| CNY - RUB | 12.4187 | Rúp Nga |
| CNY - TRY | 7.3110 | Lia Thổ Nhĩ Kỳ |
| CNY - TWD | 4.7508 | Đô la Đài Loan mới |
| CNY - UZS | 1765.2686 | Som Uzbekistan |
| Nhân dân tệ | Ringgit Malaysia |
|---|---|
| 1 CNY | 0.609 MYR |
| 2 CNY | 1.217 MYR |
| 5 CNY | 3.043 MYR |
| 10 CNY | 6.086 MYR |
| 20 CNY | 12.171 MYR |
| 50 CNY | 30.428 MYR |
| 100 CNY | 60.857 MYR |
| 200 CNY | 121.713 MYR |
| 250 CNY | 152.142 MYR |
| 500 CNY | 304.284 MYR |
| 1000 CNY | 608.567 MYR |
| 5000 CNY | 3042.836 MYR |
| 10000 CNY | 6085.673 MYR |
| Ringgit Malaysia | Nhân dân tệ |
|---|---|
| 1 MYR | 1.6432 CNY |
| 2 MYR | 3.2864 CNY |
| 5 MYR | 8.2160 CNY |
| 10 MYR | 16.4320 CNY |
| 50 MYR | 82.1602 CNY |
| 100 MYR | 164.3204 CNY |
| 500 MYR | 821.6019 CNY |
| 1000 MYR | 1643.2038 CNY |
| 5000 MYR | 8216.0188 CNY |
| 10000 MYR | 16432.0376 CNY |