Nhân dân tệ (CNY) sang Rupee Ấn Độ (INR)

Tỷ giá trực tiếp CNY sang INR và máy tính tiền tệ.

Tỷ giá cập nhật lần cuối:

1 CNY = 14.2449 INR

1 CNY = 14.2449 INR

1 INR = 0.0702 CNY

Nhân dân tệ sang Rupee Ấn Độ

Dùng trang này để đổi Nhân dân tệ (CNY) sang Rupee Ấn Độ (INR) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.

Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.

Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.

1 CNY Tiền tệ khác

Cặp tiền tệ liên quan Tỷ giá Tiền tệ khác
CNY - INR 14.2449 Rupee Ấn Độ
CNY - VND 3874.3244 Đồng Việt Nam
CNY - USD 0.1497 Đô la Mỹ
CNY - EUR 0.1333 Euro
CNY - JPY 23.6918 Yên Nhật
CNY - KRW 198.7229 Won Hàn Quốc
CNY - SGD 0.1914 Đô la Singapore
CNY - AUD 0.2133 Đô la Australia
CNY - BDT 18.5167 Taka Bangladesh
CNY - BRL 0.7529 Real Braxin
CNY - CAD 0.2105 Đô la Canada
CNY - GBP 0.1119 Bảng Anh
CNY - HKD 1.1750 Đô la Hồng Kông
CNY - IDR 2690.0031 Rupiah Indonesia
CNY - KZT 67.3863 Tenge Kazakhstan
CNY - MXN 2.7581 Peso Mexico
CNY - MYR 0.6112 Ringgit Malaysia
CNY - PHP 9.4683 Peso Philipin
CNY - RUB 12.3223 Rúp Nga
CNY - TRY 7.4250 Lia Thổ Nhĩ Kỳ
CNY - TWD 4.8815 Đô la Đài Loan mới
CNY - UZS 1800.0120 Som Uzbekistan

Nhân dân tệ - Rupee Ấn Độ Bảng chuyển đổi

Nhân dân tệ Rupee Ấn Độ
1 CNY 14.245 INR
2 CNY 28.490 INR
5 CNY 71.224 INR
10 CNY 142.449 INR
20 CNY 284.898 INR
50 CNY 712.244 INR
100 CNY 1424.488 INR
200 CNY 2848.977 INR
250 CNY 3561.221 INR
500 CNY 7122.442 INR
1000 CNY 14244.883 INR
5000 CNY 71224.416 INR
10000 CNY 142448.833 INR

Rupee Ấn Độ - Nhân dân tệ Bảng chuyển đổi

Rupee Ấn Độ Nhân dân tệ
1 INR 0.0702 CNY
2 INR 0.1404 CNY
5 INR 0.3510 CNY
10 INR 0.7020 CNY
50 INR 3.5100 CNY
100 INR 7.0201 CNY
500 INR 35.1003 CNY
1000 INR 70.2006 CNY
5000 INR 351.0032 CNY
10000 INR 702.0065 CNY