1 CNY = 14.3224 INR
1 CNY = 14.3224 INR
1 INR = 0.0698 CNY
Tỷ giá trực tiếp CNY sang INR và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 CNY = 14.3224 INR
1 INR = 0.0698 CNY
Dùng trang này để đổi Nhân dân tệ (CNY) sang Rupee Ấn Độ (INR) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| CNY - INR | 14.3224 | Rupee Ấn Độ |
| CNY - VND | 3872.3414 | Đồng Việt Nam |
| CNY - USD | 0.1492 | Đô la Mỹ |
| CNY - EUR | 0.1311 | Euro |
| CNY - JPY | 23.3929 | Yên Nhật |
| CNY - KRW | 201.5974 | Won Hàn Quốc |
| CNY - SGD | 0.1903 | Đô la Singapore |
| CNY - AUD | 0.2137 | Đô la Australia |
| CNY - BDT | 18.3382 | Taka Bangladesh |
| CNY - BRL | 0.7699 | Real Braxin |
| CNY - CAD | 0.2113 | Đô la Canada |
| CNY - GBP | 0.1122 | Bảng Anh |
| CNY - HKD | 1.1703 | Đô la Hồng Kông |
| CNY - IDR | 2667.1837 | Rupiah Indonesia |
| CNY - KZT | 65.6452 | Tenge Kazakhstan |
| CNY - MXN | 2.6862 | Peso Mexico |
| CNY - MYR | 0.6086 | Ringgit Malaysia |
| CNY - PHP | 9.3540 | Peso Philipin |
| CNY - RUB | 12.3882 | Rúp Nga |
| CNY - TRY | 7.3110 | Lia Thổ Nhĩ Kỳ |
| CNY - TWD | 4.7491 | Đô la Đài Loan mới |
| CNY - UZS | 1765.2686 | Som Uzbekistan |
| Nhân dân tệ | Rupee Ấn Độ |
|---|---|
| 1 CNY | 14.322 INR |
| 2 CNY | 28.645 INR |
| 5 CNY | 71.612 INR |
| 10 CNY | 143.224 INR |
| 20 CNY | 286.448 INR |
| 50 CNY | 716.120 INR |
| 100 CNY | 1432.241 INR |
| 200 CNY | 2864.481 INR |
| 250 CNY | 3580.601 INR |
| 500 CNY | 7161.203 INR |
| 1000 CNY | 14322.406 INR |
| 5000 CNY | 71612.028 INR |
| 10000 CNY | 143224.055 INR |
| Rupee Ấn Độ | Nhân dân tệ |
|---|---|
| 1 INR | 0.0698 CNY |
| 2 INR | 0.1396 CNY |
| 5 INR | 0.3491 CNY |
| 10 INR | 0.6982 CNY |
| 50 INR | 3.4910 CNY |
| 100 INR | 6.9821 CNY |
| 500 INR | 34.9103 CNY |
| 1000 INR | 69.8207 CNY |
| 5000 INR | 349.1034 CNY |
| 10000 INR | 698.2067 CNY |