1 INR = 0.0702 CNY
1 INR = 0.0702 CNY
1 CNY = 14.2435 INR
Tỷ giá trực tiếp INR sang CNY và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 INR = 0.0702 CNY
1 CNY = 14.2435 INR
Dùng trang này để đổi Rupee Ấn Độ (INR) sang Nhân dân tệ (CNY) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| INR - VND | 271.9977 | Đồng Việt Nam |
| INR - USD | 0.0105 | Đô la Mỹ |
| INR - EUR | 0.0094 | Euro |
| INR - JPY | 1.6627 | Yên Nhật |
| INR - THB | 0.3537 | Bạt Thái Lan |
| Rupee Ấn Độ | Nhân dân tệ |
|---|---|
| 1 INR | 0.070 CNY |
| 2 INR | 0.140 CNY |
| 5 INR | 0.351 CNY |
| 10 INR | 0.702 CNY |
| 20 INR | 1.404 CNY |
| 50 INR | 3.510 CNY |
| 100 INR | 7.021 CNY |
| 200 INR | 14.042 CNY |
| 250 INR | 17.552 CNY |
| 500 INR | 35.104 CNY |
| 1000 INR | 70.208 CNY |
| 5000 INR | 351.038 CNY |
| 10000 INR | 702.076 CNY |
| Nhân dân tệ | Rupee Ấn Độ |
|---|---|
| 1 CNY | 14.2435 INR |
| 2 CNY | 28.4869 INR |
| 5 CNY | 71.2174 INR |
| 10 CNY | 142.4347 INR |
| 50 CNY | 712.1736 INR |
| 100 CNY | 1424.3472 INR |
| 500 CNY | 7121.7361 INR |
| 1000 CNY | 14243.4723 INR |
| 5000 CNY | 71217.3614 INR |
| 10000 CNY | 142434.7227 INR |