1 INR = 0.0698 CNY
1 INR = 0.0698 CNY
1 CNY = 14.3276 INR
Tỷ giá trực tiếp INR sang CNY và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 INR = 0.0698 CNY
1 CNY = 14.3276 INR
Dùng trang này để đổi Rupee Ấn Độ (INR) sang Nhân dân tệ (CNY) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| INR - VND | 270.2710 | Đồng Việt Nam |
| INR - USD | 0.0104 | Đô la Mỹ |
| INR - EUR | 0.0092 | Euro |
| INR - JPY | 1.6329 | Yên Nhật |
| INR - THB | 0.3491 | Bạt Thái Lan |
| Rupee Ấn Độ | Nhân dân tệ |
|---|---|
| 1 INR | 0.070 CNY |
| 2 INR | 0.140 CNY |
| 5 INR | 0.349 CNY |
| 10 INR | 0.698 CNY |
| 20 INR | 1.396 CNY |
| 50 INR | 3.490 CNY |
| 100 INR | 6.980 CNY |
| 200 INR | 13.959 CNY |
| 250 INR | 17.449 CNY |
| 500 INR | 34.898 CNY |
| 1000 INR | 69.795 CNY |
| 5000 INR | 348.976 CNY |
| 10000 INR | 697.952 CNY |
| Nhân dân tệ | Rupee Ấn Độ |
|---|---|
| 1 CNY | 14.3276 INR |
| 2 CNY | 28.6553 INR |
| 5 CNY | 71.6381 INR |
| 10 CNY | 143.2763 INR |
| 50 CNY | 716.3813 INR |
| 100 CNY | 1432.7626 INR |
| 500 CNY | 7163.8129 INR |
| 1000 CNY | 14327.6258 INR |
| 5000 CNY | 71638.1290 INR |
| 10000 CNY | 143276.2581 INR |