Yên Nhật (JPY) sang Nhân dân tệ (CNY)

Tỷ giá trực tiếp JPY sang CNY và máy tính tiền tệ.

Tỷ giá cập nhật lần cuối:

1 JPY = 0.0422 CNY

1 JPY = 0.0422 CNY

1 CNY = 23.7043 JPY

Yên Nhật sang Nhân dân tệ

Dùng trang này để đổi Yên Nhật (JPY) sang Nhân dân tệ (CNY) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.

Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.

Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.

1 JPY Tiền tệ khác

Cặp tiền tệ liên quan Tỷ giá Tiền tệ khác
JPY - CNY 0.0422 Nhân dân tệ
JPY - VND 163.4618 Đồng Việt Nam
JPY - USD 0.0063 Đô la Mỹ
JPY - EUR 0.0056 Euro
JPY - KRW 8.3660 Won Hàn Quốc
JPY - THB 0.2123 Bạt Thái Lan
JPY - SGD 0.0081 Đô la Singapore
JPY - BDT 0.7813 Taka Bangladesh
JPY - BRL 0.0318 Real Braxin
JPY - CHF 0.0052 Franc Thụy sĩ
JPY - CLP 6.1592 Peso Chile
JPY - IDR 113.7953 Rupiah Indonesia
JPY - MYR 0.0258 Ringgit Malaysia
JPY - PHP 0.3986 Peso Philipin
JPY - TRY 0.3133 Lia Thổ Nhĩ Kỳ
JPY - TWD 0.2059 Đô la Đài Loan mới

Yên Nhật - Nhân dân tệ Bảng chuyển đổi

Yên Nhật Nhân dân tệ
1 JPY 0.042 CNY
2 JPY 0.084 CNY
5 JPY 0.211 CNY
10 JPY 0.422 CNY
20 JPY 0.844 CNY
50 JPY 2.109 CNY
100 JPY 4.219 CNY
200 JPY 8.437 CNY
250 JPY 10.547 CNY
500 JPY 21.093 CNY
1000 JPY 42.186 CNY
5000 JPY 210.932 CNY
10000 JPY 421.864 CNY

Nhân dân tệ - Yên Nhật Bảng chuyển đổi

Nhân dân tệ Yên Nhật
1 CNY 23.7043 JPY
2 CNY 47.4087 JPY
5 CNY 118.5217 JPY
10 CNY 237.0435 JPY
50 CNY 1185.2174 JPY
100 CNY 2370.4347 JPY
500 CNY 11852.1735 JPY
1000 CNY 23704.3470 JPY
5000 CNY 118521.7352 JPY
10000 CNY 237043.4704 JPY