Yên Nhật (JPY) sang Nhân dân tệ (CNY)

Tỷ giá trực tiếp JPY sang CNY và máy tính tiền tệ.

Tỷ giá cập nhật lần cuối:

1 JPY = 0.0427 CNY

1 JPY = 0.0427 CNY

1 CNY = 23.4004 JPY

Yên Nhật sang Nhân dân tệ

Dùng trang này để đổi Yên Nhật (JPY) sang Nhân dân tệ (CNY) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.

Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.

Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.

1 JPY Tiền tệ khác

Cặp tiền tệ liên quan Tỷ giá Tiền tệ khác
JPY - CNY 0.0427 Nhân dân tệ
JPY - VND 165.4822 Đồng Việt Nam
JPY - USD 0.0064 Đô la Mỹ
JPY - EUR 0.0056 Euro
JPY - KRW 8.6218 Won Hàn Quốc
JPY - THB 0.2138 Bạt Thái Lan
JPY - SGD 0.0081 Đô la Singapore
JPY - BDT 0.7837 Taka Bangladesh
JPY - BRL 0.0330 Real Braxin
JPY - CHF 0.0053 Franc Thụy sĩ
JPY - CLP 6.1848 Peso Chile
JPY - IDR 114.0672 Rupiah Indonesia
JPY - MYR 0.0260 Ringgit Malaysia
JPY - PHP 0.3996 Peso Philipin
JPY - TRY 0.3124 Lia Thổ Nhĩ Kỳ
JPY - TWD 0.2030 Đô la Đài Loan mới

Yên Nhật - Nhân dân tệ Bảng chuyển đổi

Yên Nhật Nhân dân tệ
1 JPY 0.043 CNY
2 JPY 0.085 CNY
5 JPY 0.214 CNY
10 JPY 0.427 CNY
20 JPY 0.855 CNY
50 JPY 2.137 CNY
100 JPY 4.273 CNY
200 JPY 8.547 CNY
250 JPY 10.684 CNY
500 JPY 21.367 CNY
1000 JPY 42.734 CNY
5000 JPY 213.672 CNY
10000 JPY 427.344 CNY

Nhân dân tệ - Yên Nhật Bảng chuyển đổi

Nhân dân tệ Yên Nhật
1 CNY 23.4004 JPY
2 CNY 46.8007 JPY
5 CNY 117.0018 JPY
10 CNY 234.0035 JPY
50 CNY 1170.0176 JPY
100 CNY 2340.0352 JPY
500 CNY 11700.1760 JPY
1000 CNY 23400.3520 JPY
5000 CNY 117001.7600 JPY
10000 CNY 234003.5200 JPY