1 CNY = 23.7073 JPY
1 CNY = 23.7073 JPY
1 JPY = 0.0422 CNY
Tỷ giá trực tiếp CNY sang JPY và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 CNY = 23.7073 JPY
1 JPY = 0.0422 CNY
Dùng trang này để đổi Nhân dân tệ (CNY) sang Yên Nhật (JPY) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| CNY - JPY | 23.7073 | Yên Nhật |
| CNY - VND | 3874.7548 | Đồng Việt Nam |
| CNY - USD | 0.1497 | Đô la Mỹ |
| CNY - EUR | 0.1334 | Euro |
| CNY - KRW | 197.9979 | Won Hàn Quốc |
| CNY - SGD | 0.1913 | Đô la Singapore |
| CNY - AUD | 0.2135 | Đô la Australia |
| CNY - BDT | 18.5195 | Taka Bangladesh |
| CNY - BRL | 0.7530 | Real Braxin |
| CNY - CAD | 0.2106 | Đô la Canada |
| CNY - GBP | 0.1120 | Bảng Anh |
| CNY - HKD | 1.1753 | Đô la Hồng Kông |
| CNY - IDR | 2695.2427 | Rupiah Indonesia |
| CNY - INR | 14.1849 | Rupee Ấn Độ |
| CNY - KZT | 67.4623 | Tenge Kazakhstan |
| CNY - MXN | 2.7576 | Peso Mexico |
| CNY - MYR | 0.6111 | Ringgit Malaysia |
| CNY - PHP | 9.4451 | Peso Philipin |
| CNY - RUB | 12.3241 | Rúp Nga |
| CNY - TRY | 7.4263 | Lia Thổ Nhĩ Kỳ |
| CNY - TWD | 4.8833 | Đô la Đài Loan mới |
| CNY - UZS | 1799.9131 | Som Uzbekistan |
| Nhân dân tệ | Yên Nhật |
|---|---|
| 1 CNY | 23.707 JPY |
| 2 CNY | 47.415 JPY |
| 5 CNY | 118.537 JPY |
| 10 CNY | 237.073 JPY |
| 20 CNY | 474.147 JPY |
| 50 CNY | 1185.367 JPY |
| 100 CNY | 2370.734 JPY |
| 200 CNY | 4741.468 JPY |
| 250 CNY | 5926.835 JPY |
| 500 CNY | 11853.671 JPY |
| 1000 CNY | 23707.342 JPY |
| 5000 CNY | 118536.710 JPY |
| 10000 CNY | 237073.419 JPY |
| Yên Nhật | Nhân dân tệ |
|---|---|
| 1 JPY | 0.0422 CNY |
| 2 JPY | 0.0844 CNY |
| 5 JPY | 0.2109 CNY |
| 10 JPY | 0.4218 CNY |
| 50 JPY | 2.1091 CNY |
| 100 JPY | 4.2181 CNY |
| 500 JPY | 21.0905 CNY |
| 1000 JPY | 42.1810 CNY |
| 5000 JPY | 210.9051 CNY |
| 10000 JPY | 421.8103 CNY |