1 CNY = 23.4078 JPY
1 CNY = 23.4078 JPY
1 JPY = 0.0427 CNY
Tỷ giá trực tiếp CNY sang JPY và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 CNY = 23.4078 JPY
1 JPY = 0.0427 CNY
Dùng trang này để đổi Nhân dân tệ (CNY) sang Yên Nhật (JPY) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| CNY - JPY | 23.4078 | Yên Nhật |
| CNY - VND | 3872.3414 | Đồng Việt Nam |
| CNY - USD | 0.1492 | Đô la Mỹ |
| CNY - EUR | 0.1314 | Euro |
| CNY - KRW | 201.9017 | Won Hàn Quốc |
| CNY - SGD | 0.1905 | Đô la Singapore |
| CNY - AUD | 0.2145 | Đô la Australia |
| CNY - BDT | 18.3382 | Taka Bangladesh |
| CNY - BRL | 0.7714 | Real Braxin |
| CNY - CAD | 0.2117 | Đô la Canada |
| CNY - GBP | 0.1123 | Bảng Anh |
| CNY - HKD | 1.1703 | Đô la Hồng Kông |
| CNY - IDR | 2663.0970 | Rupiah Indonesia |
| CNY - INR | 14.3303 | Rupee Ấn Độ |
| CNY - KZT | 65.6385 | Tenge Kazakhstan |
| CNY - MXN | 2.6824 | Peso Mexico |
| CNY - MYR | 0.6086 | Ringgit Malaysia |
| CNY - PHP | 9.3573 | Peso Philipin |
| CNY - RUB | 12.4187 | Rúp Nga |
| CNY - TRY | 7.3112 | Lia Thổ Nhĩ Kỳ |
| CNY - TWD | 4.7527 | Đô la Đài Loan mới |
| CNY - UZS | 1765.2686 | Som Uzbekistan |
| Nhân dân tệ | Yên Nhật |
|---|---|
| 1 CNY | 23.408 JPY |
| 2 CNY | 46.816 JPY |
| 5 CNY | 117.039 JPY |
| 10 CNY | 234.078 JPY |
| 20 CNY | 468.156 JPY |
| 50 CNY | 1170.390 JPY |
| 100 CNY | 2340.781 JPY |
| 200 CNY | 4681.562 JPY |
| 250 CNY | 5851.952 JPY |
| 500 CNY | 11703.905 JPY |
| 1000 CNY | 23407.810 JPY |
| 5000 CNY | 117039.048 JPY |
| 10000 CNY | 234078.096 JPY |
| Yên Nhật | Nhân dân tệ |
|---|---|
| 1 JPY | 0.0427 CNY |
| 2 JPY | 0.0854 CNY |
| 5 JPY | 0.2136 CNY |
| 10 JPY | 0.4272 CNY |
| 50 JPY | 2.1360 CNY |
| 100 JPY | 4.2721 CNY |
| 500 JPY | 21.3604 CNY |
| 1000 JPY | 42.7208 CNY |
| 5000 JPY | 213.6039 CNY |
| 10000 JPY | 427.2079 CNY |