1 CNY = 202.0046 KRW
1 CNY = 202.0046 KRW
1 KRW = 0.0050 CNY
Tỷ giá trực tiếp CNY sang KRW và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 CNY = 202.0046 KRW
1 KRW = 0.0050 CNY
Dùng trang này để đổi Nhân dân tệ (CNY) sang Won Hàn Quốc (KRW) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| CNY - KRW | 202.0046 | Won Hàn Quốc |
| CNY - VND | 3872.3414 | Đồng Việt Nam |
| CNY - USD | 0.1492 | Đô la Mỹ |
| CNY - EUR | 0.1314 | Euro |
| CNY - JPY | 23.4093 | Yên Nhật |
| CNY - SGD | 0.1905 | Đô la Singapore |
| CNY - AUD | 0.2145 | Đô la Australia |
| CNY - BDT | 18.3382 | Taka Bangladesh |
| CNY - BRL | 0.7712 | Real Braxin |
| CNY - CAD | 0.2117 | Đô la Canada |
| CNY - GBP | 0.1123 | Bảng Anh |
| CNY - HKD | 1.1703 | Đô la Hồng Kông |
| CNY - IDR | 2671.3003 | Rupiah Indonesia |
| CNY - INR | 14.3317 | Rupee Ấn Độ |
| CNY - KZT | 65.6385 | Tenge Kazakhstan |
| CNY - MXN | 2.6819 | Peso Mexico |
| CNY - MYR | 0.6086 | Ringgit Malaysia |
| CNY - PHP | 9.3595 | Peso Philipin |
| CNY - RUB | 12.4187 | Rúp Nga |
| CNY - TRY | 7.3111 | Lia Thổ Nhĩ Kỳ |
| CNY - TWD | 4.7521 | Đô la Đài Loan mới |
| CNY - UZS | 1765.2686 | Som Uzbekistan |
| Nhân dân tệ | Won Hàn Quốc |
|---|---|
| 1 CNY | 202.005 KRW |
| 2 CNY | 404.009 KRW |
| 5 CNY | 1010.023 KRW |
| 10 CNY | 2020.046 KRW |
| 20 CNY | 4040.092 KRW |
| 50 CNY | 10100.230 KRW |
| 100 CNY | 20200.459 KRW |
| 200 CNY | 40400.919 KRW |
| 250 CNY | 50501.148 KRW |
| 500 CNY | 101002.297 KRW |
| 1000 CNY | 202004.594 KRW |
| 5000 CNY | 1010022.969 KRW |
| 10000 CNY | 2020045.939 KRW |
| Won Hàn Quốc | Nhân dân tệ |
|---|---|
| 1 KRW | 0.0050 CNY |
| 2 KRW | 0.0099 CNY |
| 5 KRW | 0.0248 CNY |
| 10 KRW | 0.0495 CNY |
| 50 KRW | 0.2475 CNY |
| 100 KRW | 0.4950 CNY |
| 500 KRW | 2.4752 CNY |
| 1000 KRW | 4.9504 CNY |
| 5000 KRW | 24.7519 CNY |
| 10000 KRW | 49.5038 CNY |