Nhân dân tệ (CNY) sang Won Hàn Quốc (KRW)

Tỷ giá trực tiếp CNY sang KRW và máy tính tiền tệ.

Tỷ giá cập nhật lần cuối:

1 CNY = 198.5042 KRW

1 CNY = 198.5042 KRW

1 KRW = 0.0050 CNY

Nhân dân tệ sang Won Hàn Quốc

Dùng trang này để đổi Nhân dân tệ (CNY) sang Won Hàn Quốc (KRW) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.

Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.

Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.

1 CNY Tiền tệ khác

Cặp tiền tệ liên quan Tỷ giá Tiền tệ khác
CNY - KRW 198.5042 Won Hàn Quốc
CNY - VND 3873.9238 Đồng Việt Nam
CNY - USD 0.1497 Đô la Mỹ
CNY - EUR 0.1334 Euro
CNY - JPY 23.6969 Yên Nhật
CNY - SGD 0.1913 Đô la Singapore
CNY - AUD 0.2131 Đô la Australia
CNY - BDT 18.5184 Taka Bangladesh
CNY - BRL 0.7529 Real Braxin
CNY - CAD 0.2105 Đô la Canada
CNY - GBP 0.1119 Bảng Anh
CNY - HKD 1.1751 Đô la Hồng Kông
CNY - IDR 2691.6823 Rupiah Indonesia
CNY - INR 14.2390 Rupee Ấn Độ
CNY - KZT 67.3879 Tenge Kazakhstan
CNY - MXN 2.7574 Peso Mexico
CNY - MYR 0.6111 Ringgit Malaysia
CNY - PHP 9.4619 Peso Philipin
CNY - RUB 12.3234 Rúp Nga
CNY - TRY 7.4257 Lia Thổ Nhĩ Kỳ
CNY - TWD 4.8803 Đô la Đài Loan mới
CNY - UZS 1800.1737 Som Uzbekistan

Nhân dân tệ - Won Hàn Quốc Bảng chuyển đổi

Nhân dân tệ Won Hàn Quốc
1 CNY 198.504 KRW
2 CNY 397.008 KRW
5 CNY 992.521 KRW
10 CNY 1985.042 KRW
20 CNY 3970.083 KRW
50 CNY 9925.208 KRW
100 CNY 19850.416 KRW
200 CNY 39700.831 KRW
250 CNY 49626.039 KRW
500 CNY 99252.078 KRW
1000 CNY 198504.155 KRW
5000 CNY 992520.776 KRW
10000 CNY 1985041.551 KRW

Won Hàn Quốc - Nhân dân tệ Bảng chuyển đổi

Won Hàn Quốc Nhân dân tệ
1 KRW 0.0050 CNY
2 KRW 0.0101 CNY
5 KRW 0.0252 CNY
10 KRW 0.0504 CNY
50 KRW 0.2519 CNY
100 KRW 0.5038 CNY
500 KRW 2.5188 CNY
1000 KRW 5.0377 CNY
5000 KRW 25.1884 CNY
10000 KRW 50.3768 CNY