1 KRW = 19.5388 VND
1 KRW = 19.5388 VND
1 VND = 0.0512 KRW
Tỷ giá trực tiếp KRW sang VND và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 KRW = 19.5388 VND
1 VND = 0.0512 KRW
Dùng trang này để đổi Won Hàn Quốc (KRW) sang Đồng Việt Nam (VND) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| KRW - VND | 19.5388 | Đồng Việt Nam |
| KRW - USD | 0.0008 | Đô la Mỹ |
| KRW - EUR | 0.0007 | Euro |
| KRW - JPY | 0.1195 | Yên Nhật |
| KRW - CNY | 0.0050 | Nhân dân tệ |
| KRW - THB | 0.0254 | Bạt Thái Lan |
| KRW - BRL | 0.0038 | Real Braxin |
| KRW - IDR | 13.5674 | Rupiah Indonesia |
| KRW - INR | 0.0715 | Rupee Ấn Độ |
| KRW - MYR | 0.0031 | Ringgit Malaysia |
| KRW - PHP | 0.0476 | Peso Philipin |
| KRW - TWD | 0.0246 | Đô la Đài Loan mới |
| Won Hàn Quốc | Đồng Việt Nam |
|---|---|
| 1 KRW | 19.539 VND |
| 2 KRW | 39.078 VND |
| 5 KRW | 97.694 VND |
| 10 KRW | 195.388 VND |
| 20 KRW | 390.776 VND |
| 50 KRW | 976.939 VND |
| 100 KRW | 1953.879 VND |
| 200 KRW | 3907.758 VND |
| 250 KRW | 4884.697 VND |
| 500 KRW | 9769.395 VND |
| 1000 KRW | 19538.789 VND |
| 5000 KRW | 97693.946 VND |
| 10000 KRW | 195387.891 VND |
| Đồng Việt Nam | Won Hàn Quốc |
|---|---|
| 1 VND | 0.0512 KRW |
| 2 VND | 0.1024 KRW |
| 5 VND | 0.2559 KRW |
| 10 VND | 0.5118 KRW |
| 50 VND | 2.5590 KRW |
| 100 VND | 5.1180 KRW |
| 500 VND | 25.5901 KRW |
| 1000 VND | 51.1802 KRW |
| 5000 VND | 255.9012 KRW |
| 10000 VND | 511.8024 KRW |