1 KRW = 19.1961 VND
1 KRW = 19.1961 VND
1 VND = 0.0521 KRW
Tỷ giá trực tiếp KRW sang VND và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 KRW = 19.1961 VND
1 VND = 0.0521 KRW
Dùng trang này để đổi Won Hàn Quốc (KRW) sang Đồng Việt Nam (VND) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| KRW - VND | 19.1961 | Đồng Việt Nam |
| KRW - USD | 0.0007 | Đô la Mỹ |
| KRW - EUR | 0.0007 | Euro |
| KRW - JPY | 0.1160 | Yên Nhật |
| KRW - CNY | 0.0050 | Nhân dân tệ |
| KRW - THB | 0.0248 | Bạt Thái Lan |
| KRW - BRL | 0.0038 | Real Braxin |
| KRW - IDR | 13.2319 | Rupiah Indonesia |
| KRW - INR | 0.0710 | Rupee Ấn Độ |
| KRW - MYR | 0.0030 | Ringgit Malaysia |
| KRW - PHP | 0.0463 | Peso Philipin |
| KRW - TWD | 0.0235 | Đô la Đài Loan mới |
| Won Hàn Quốc | Đồng Việt Nam |
|---|---|
| 1 KRW | 19.196 VND |
| 2 KRW | 38.392 VND |
| 5 KRW | 95.980 VND |
| 10 KRW | 191.961 VND |
| 20 KRW | 383.922 VND |
| 50 KRW | 959.804 VND |
| 100 KRW | 1919.608 VND |
| 200 KRW | 3839.215 VND |
| 250 KRW | 4799.019 VND |
| 500 KRW | 9598.038 VND |
| 1000 KRW | 19196.075 VND |
| 5000 KRW | 95980.377 VND |
| 10000 KRW | 191960.754 VND |
| Đồng Việt Nam | Won Hàn Quốc |
|---|---|
| 1 VND | 0.0521 KRW |
| 2 VND | 0.1042 KRW |
| 5 VND | 0.2605 KRW |
| 10 VND | 0.5209 KRW |
| 50 VND | 2.6047 KRW |
| 100 VND | 5.2094 KRW |
| 500 VND | 26.0470 KRW |
| 1000 VND | 52.0940 KRW |
| 5000 VND | 260.4699 KRW |
| 10000 VND | 520.9398 KRW |