1 KRW = 0.0007 EUR
1 KRW = 0.0007 EUR
1 EUR = 1484.9989 KRW
Tỷ giá trực tiếp KRW sang EUR và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 KRW = 0.0007 EUR
1 EUR = 1484.9989 KRW
Dùng trang này để đổi Won Hàn Quốc (KRW) sang Euro (EUR) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| KRW - EUR | 0.0007 | Euro |
| KRW - VND | 19.5654 | Đồng Việt Nam |
| KRW - USD | 0.0008 | Đô la Mỹ |
| KRW - JPY | 0.1197 | Yên Nhật |
| KRW - CNY | 0.0050 | Nhân dân tệ |
| KRW - THB | 0.0254 | Bạt Thái Lan |
| KRW - BRL | 0.0038 | Real Braxin |
| KRW - IDR | 13.6096 | Rupiah Indonesia |
| KRW - INR | 0.0716 | Rupee Ấn Độ |
| KRW - MYR | 0.0031 | Ringgit Malaysia |
| KRW - PHP | 0.0477 | Peso Philipin |
| KRW - TWD | 0.0247 | Đô la Đài Loan mới |
| Won Hàn Quốc | Euro |
|---|---|
| 1 KRW | 0.001 EUR |
| 2 KRW | 0.001 EUR |
| 5 KRW | 0.003 EUR |
| 10 KRW | 0.007 EUR |
| 20 KRW | 0.013 EUR |
| 50 KRW | 0.034 EUR |
| 100 KRW | 0.067 EUR |
| 200 KRW | 0.135 EUR |
| 250 KRW | 0.168 EUR |
| 500 KRW | 0.337 EUR |
| 1000 KRW | 0.673 EUR |
| 5000 KRW | 3.367 EUR |
| 10000 KRW | 6.734 EUR |
| Euro | Won Hàn Quốc |
|---|---|
| 1 EUR | 1484.9989 KRW |
| 2 EUR | 2969.9978 KRW |
| 5 EUR | 7424.9944 KRW |
| 10 EUR | 14849.9888 KRW |
| 50 EUR | 74249.9439 KRW |
| 100 EUR | 148499.8877 KRW |
| 500 EUR | 742499.4386 KRW |
| 1000 EUR | 1484998.8772 KRW |
| 5000 EUR | 7424994.3858 KRW |
| 10000 EUR | 14849988.7716 KRW |