1 USD = 1323.0100 KRW
1 USD = 1323.0100 KRW
1 KRW = 0.0008 USD
Tỷ giá trực tiếp USD sang KRW và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 USD = 1323.0100 KRW
1 KRW = 0.0008 USD
Dùng trang này để đổi Đô la Mỹ (USD) sang Won Hàn Quốc (KRW) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| USD - KRW | 1323.0100 | Won Hàn Quốc |
| USD - VND | 25876.0000 | Đồng Việt Nam |
| USD - EUR | 0.8906 | Euro |
| USD - XAU | 0.0002 | Vàng |
| USD - JPY | 158.3200 | Yên Nhật |
| USD - CNY | 6.6781 | Nhân dân tệ |
| USD - THB | 33.6220 | Bạt Thái Lan |
| USD - SGD | 1.2778 | Đô la Singapore |
| USD - AED | 3.6725 | Dirham UAE |
| USD - AFN | 64.5000 | Afghani Afghanistan |
| USD - ARS | 1524.8100 | Peso Argentina |
| USD - AUD | 1.4258 | Đô la Australia |
| USD - AZN | 1.7000 | Manat Azerbaijan |
| USD - BDT | 123.6750 | Taka Bangladesh |
| USD - BHD | 0.3772 | Dinar Bahrain |
| USD - BRL | 5.0284 | Real Braxin |
| USD - BYN | 2.9815 | Rúp Belarus |
| USD - CAD | 1.4066 | Đô la Canada |
| USD - CHF | 0.8260 | Franc Thụy sĩ |
| USD - CLP | 975.0000 | Peso Chile |
| USD - COP | 3182.6800 | Peso Colombia |
| USD - CRC | 455.3300 | Colón Costa Rica |
| USD - CUP | 23.9919 | Peso Cuba |
| USD - CZK | 21.6402 | Koruna Cộng hòa Séc |
| USD - DKK | 6.6565 | Krone Đan Mạch |
| USD - DOP | 61.5500 | Peso Dominica |
| USD - DZD | 134.4300 | Dinar Algeria |
| USD - EGP | 54.5000 | Bảng Ai Cập |
| USD - GBP | 0.7477 | Bảng Anh |
| USD - GEL | 2.5960 | Lari Georgia |
| USD - GHS | 11.6250 | Cedi Ghana |
| USD - GTQ | 7.6425 | Quetzal Guatemala |
| USD - HKD | 7.8485 | Đô la Hồng Kông |
| USD - HUF | 324.2700 | Forint Hungary |
| USD - IDR | 18002.1000 | Rupiah Indonesia |
| USD - ILS | 3.0883 | Sheqel Israel mới |
| USD - INR | 94.7380 | Rupee Ấn Độ |
| USD - IQD | 1513.0000 | Dinar Iraq |
| USD - IRR | 1832375.0000 | Rial Iran |
| USD - ISK | 121.3200 | Króna Iceland |
| Đô la Mỹ | Won Hàn Quốc |
|---|---|
| 1 USD | 1323.010 KRW |
| 2 USD | 2646.020 KRW |
| 5 USD | 6615.050 KRW |
| 10 USD | 13230.100 KRW |
| 20 USD | 26460.200 KRW |
| 50 USD | 66150.500 KRW |
| 100 USD | 132301.000 KRW |
| 200 USD | 264602.000 KRW |
| 250 USD | 330752.500 KRW |
| 500 USD | 661505.000 KRW |
| 1000 USD | 1323010.000 KRW |
| 5000 USD | 6615050.000 KRW |
| 10000 USD | 13230100.000 KRW |
| Won Hàn Quốc | Đô la Mỹ |
|---|---|
| 1 KRW | 0.0008 USD |
| 2 KRW | 0.0015 USD |
| 5 KRW | 0.0038 USD |
| 10 KRW | 0.0076 USD |
| 50 KRW | 0.0378 USD |
| 100 KRW | 0.0756 USD |
| 500 KRW | 0.3779 USD |
| 1000 KRW | 0.7559 USD |
| 5000 KRW | 3.7793 USD |
| 10000 KRW | 7.5585 USD |