Đô la Mỹ (USD) sang Won Hàn Quốc (KRW)

Tỷ giá trực tiếp USD sang KRW và máy tính tiền tệ.

Tỷ giá cập nhật lần cuối:

1 USD = 1353.6700 KRW

1 USD = 1353.6700 KRW

1 KRW = 0.0007 USD

Đô la Mỹ sang Won Hàn Quốc

Dùng trang này để đổi Đô la Mỹ (USD) sang Won Hàn Quốc (KRW) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.

Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.

Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.

1 USD Tiền tệ khác

Cặp tiền tệ liên quan Tỷ giá Tiền tệ khác
USD - KRW 1353.6700 Won Hàn Quốc
USD - VND 25962.5000 Đồng Việt Nam
USD - EUR 0.8807 Euro
USD - XAU 0.0002 Vàng
USD - JPY 156.9400 Yên Nhật
USD - CNY 6.7046 Nhân dân tệ
USD - THB 33.5580 Bạt Thái Lan
USD - SGD 1.2770 Đô la Singapore
USD - AED 3.6725 Dirham UAE
USD - AFN 65.0000 Afghani Afghanistan
USD - ARS 1524.8500 Peso Argentina
USD - AUD 1.4383 Đô la Australia
USD - AZN 1.7000 Manat Azerbaijan
USD - BDT 122.9500 Taka Bangladesh
USD - BHD 0.3770 Dinar Bahrain
USD - BRL 5.1717 Real Braxin
USD - BYN 3.0110 Rúp Belarus
USD - CAD 1.4194 Đô la Canada
USD - CHF 0.8349 Franc Thụy sĩ
USD - CLP 972.7500 Peso Chile
USD - COP 3318.9500 Peso Colombia
USD - CRC 456.7800 Colón Costa Rica
USD - CUP 24.0117 Peso Cuba
USD - CZK 21.5065 Koruna Cộng hòa Séc
USD - DKK 6.5831 Krone Đan Mạch
USD - DOP 59.4890 Peso Dominica
USD - DZD 133.7910 Dinar Algeria
USD - EGP 51.9400 Bảng Ai Cập
USD - GBP 0.7532 Bảng Anh
USD - GEL 2.5970 Lari Georgia
USD - GHS 11.7102 Cedi Ghana
USD - GTQ 7.6400 Quetzal Guatemala
USD - HKD 7.8464 Đô la Hồng Kông
USD - HUF 322.5800 Forint Hungary
USD - IDR 17855.0000 Rupiah Indonesia
USD - ILS 3.0741 Sheqel Israel mới
USD - INR 96.0790 Rupee Ấn Độ
USD - IQD 1310.6100 Dinar Iraq
USD - IRR 1693792.5000 Rial Iran
USD - ISK 120.6500 Króna Iceland

Đô la Mỹ - Won Hàn Quốc Bảng chuyển đổi

Đô la Mỹ Won Hàn Quốc
1 USD 1353.670 KRW
2 USD 2707.340 KRW
5 USD 6768.350 KRW
10 USD 13536.700 KRW
20 USD 27073.400 KRW
50 USD 67683.500 KRW
100 USD 135367.000 KRW
200 USD 270734.000 KRW
250 USD 338417.500 KRW
500 USD 676835.000 KRW
1000 USD 1353670.000 KRW
5000 USD 6768350.000 KRW
10000 USD 13536700.000 KRW

Won Hàn Quốc - Đô la Mỹ Bảng chuyển đổi

Won Hàn Quốc Đô la Mỹ
1 KRW 0.0007 USD
2 KRW 0.0015 USD
5 KRW 0.0037 USD
10 KRW 0.0074 USD
50 KRW 0.0369 USD
100 KRW 0.0739 USD
500 KRW 0.3694 USD
1000 KRW 0.7387 USD
5000 KRW 3.6937 USD
10000 KRW 7.3873 USD