1 KRW = 0.0008 USD
1 KRW = 0.0008 USD
1 USD = 1324.3400 KRW
Tỷ giá trực tiếp KRW sang USD và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 KRW = 0.0008 USD
1 USD = 1324.3400 KRW
Dùng trang này để đổi Won Hàn Quốc (KRW) sang Đô la Mỹ (USD) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| KRW - USD | 0.0008 | Đô la Mỹ |
| KRW - VND | 19.5388 | Đồng Việt Nam |
| KRW - EUR | 0.0007 | Euro |
| KRW - JPY | 0.1195 | Yên Nhật |
| KRW - CNY | 0.0050 | Nhân dân tệ |
| KRW - THB | 0.0254 | Bạt Thái Lan |
| KRW - BRL | 0.0038 | Real Braxin |
| KRW - IDR | 13.5674 | Rupiah Indonesia |
| KRW - INR | 0.0715 | Rupee Ấn Độ |
| KRW - MYR | 0.0031 | Ringgit Malaysia |
| KRW - PHP | 0.0476 | Peso Philipin |
| KRW - TWD | 0.0246 | Đô la Đài Loan mới |
| Won Hàn Quốc | Đô la Mỹ |
|---|---|
| 1 KRW | 0.001 USD |
| 2 KRW | 0.002 USD |
| 5 KRW | 0.004 USD |
| 10 KRW | 0.008 USD |
| 20 KRW | 0.015 USD |
| 50 KRW | 0.038 USD |
| 100 KRW | 0.076 USD |
| 200 KRW | 0.151 USD |
| 250 KRW | 0.189 USD |
| 500 KRW | 0.378 USD |
| 1000 KRW | 0.755 USD |
| 5000 KRW | 3.775 USD |
| 10000 KRW | 7.551 USD |
| Đô la Mỹ | Won Hàn Quốc |
|---|---|
| 1 USD | 1324.3400 KRW |
| 2 USD | 2648.6800 KRW |
| 5 USD | 6621.7000 KRW |
| 10 USD | 13243.4000 KRW |
| 50 USD | 66217.0000 KRW |
| 100 USD | 132434.0000 KRW |
| 500 USD | 662170.0000 KRW |
| 1000 USD | 1324340.0000 KRW |
| 5000 USD | 6621700.0000 KRW |
| 10000 USD | 13243400.0000 KRW |