1 KRW = 0.0477 PHP
1 KRW = 0.0477 PHP
1 PHP = 20.9593 KRW
Tỷ giá trực tiếp KRW sang PHP và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 KRW = 0.0477 PHP
1 PHP = 20.9593 KRW
Dùng trang này để đổi Won Hàn Quốc (KRW) sang Peso Philipin (PHP) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| KRW - PHP | 0.0477 | Peso Philipin |
| KRW - VND | 19.5749 | Đồng Việt Nam |
| KRW - USD | 0.0008 | Đô la Mỹ |
| KRW - EUR | 0.0007 | Euro |
| KRW - JPY | 0.1198 | Yên Nhật |
| KRW - CNY | 0.0051 | Nhân dân tệ |
| KRW - THB | 0.0254 | Bạt Thái Lan |
| KRW - BRL | 0.0038 | Real Braxin |
| KRW - IDR | 13.6180 | Rupiah Indonesia |
| KRW - INR | 0.0717 | Rupee Ấn Độ |
| KRW - MYR | 0.0031 | Ringgit Malaysia |
| KRW - TWD | 0.0247 | Đô la Đài Loan mới |
| Won Hàn Quốc | Peso Philipin |
|---|---|
| 1 KRW | 0.048 PHP |
| 2 KRW | 0.095 PHP |
| 5 KRW | 0.239 PHP |
| 10 KRW | 0.477 PHP |
| 20 KRW | 0.954 PHP |
| 50 KRW | 2.386 PHP |
| 100 KRW | 4.771 PHP |
| 200 KRW | 9.542 PHP |
| 250 KRW | 11.928 PHP |
| 500 KRW | 23.856 PHP |
| 1000 KRW | 47.712 PHP |
| 5000 KRW | 238.558 PHP |
| 10000 KRW | 477.116 PHP |
| Peso Philipin | Won Hàn Quốc |
|---|---|
| 1 PHP | 20.9593 KRW |
| 2 PHP | 41.9185 KRW |
| 5 PHP | 104.7963 KRW |
| 10 PHP | 209.5925 KRW |
| 50 PHP | 1047.9626 KRW |
| 100 PHP | 2095.9252 KRW |
| 500 PHP | 10479.6258 KRW |
| 1000 PHP | 20959.2516 KRW |
| 5000 PHP | 104796.2581 KRW |
| 10000 PHP | 209592.5163 KRW |