1 KRW = 0.0463 PHP
1 KRW = 0.0463 PHP
1 PHP = 21.5773 KRW
Tỷ giá trực tiếp KRW sang PHP và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 KRW = 0.0463 PHP
1 PHP = 21.5773 KRW
Dùng trang này để đổi Won Hàn Quốc (KRW) sang Peso Philipin (PHP) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| KRW - PHP | 0.0463 | Peso Philipin |
| KRW - VND | 19.1979 | Đồng Việt Nam |
| KRW - USD | 0.0007 | Đô la Mỹ |
| KRW - EUR | 0.0007 | Euro |
| KRW - JPY | 0.1159 | Yên Nhật |
| KRW - CNY | 0.0050 | Nhân dân tệ |
| KRW - THB | 0.0248 | Bạt Thái Lan |
| KRW - BRL | 0.0038 | Real Braxin |
| KRW - IDR | 13.2339 | Rupiah Indonesia |
| KRW - INR | 0.0710 | Rupee Ấn Độ |
| KRW - MYR | 0.0030 | Ringgit Malaysia |
| KRW - TWD | 0.0235 | Đô la Đài Loan mới |
| Won Hàn Quốc | Peso Philipin |
|---|---|
| 1 KRW | 0.046 PHP |
| 2 KRW | 0.093 PHP |
| 5 KRW | 0.232 PHP |
| 10 KRW | 0.463 PHP |
| 20 KRW | 0.927 PHP |
| 50 KRW | 2.317 PHP |
| 100 KRW | 4.634 PHP |
| 200 KRW | 9.269 PHP |
| 250 KRW | 11.586 PHP |
| 500 KRW | 23.172 PHP |
| 1000 KRW | 46.345 PHP |
| 5000 KRW | 231.725 PHP |
| 10000 KRW | 463.449 PHP |
| Peso Philipin | Won Hàn Quốc |
|---|---|
| 1 PHP | 21.5773 KRW |
| 2 PHP | 43.1547 KRW |
| 5 PHP | 107.8867 KRW |
| 10 PHP | 215.7734 KRW |
| 50 PHP | 1078.8672 KRW |
| 100 PHP | 2157.7343 KRW |
| 500 PHP | 10788.6717 KRW |
| 1000 PHP | 21577.3434 KRW |
| 5000 PHP | 107886.7172 KRW |
| 10000 PHP | 215773.4344 KRW |