1 EUR = 71.2237 PHP
1 EUR = 71.2237 PHP
1 PHP = 0.0140 EUR
Tỷ giá trực tiếp EUR sang PHP và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 EUR = 71.2237 PHP
1 PHP = 0.0140 EUR
Dùng trang này để đổi Euro (EUR) sang Peso Philipin (PHP) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| EUR - PHP | 71.2237 | Peso Philipin |
| EUR - VND | 29499.4887 | Đồng Việt Nam |
| EUR - USD | 1.1362 | Đô la Mỹ |
| EUR - XAU | 0.0003 | Vàng |
| EUR - JPY | 178.2411 | Yên Nhật |
| EUR - CNY | 7.6180 | Nhân dân tệ |
| EUR - KRW | 1536.6663 | Won Hàn Quốc |
| EUR - THB | 38.1116 | Bạt Thái Lan |
| EUR - SGD | 1.4506 | Đô la Singapore |
| EUR - AED | 4.1728 | Dirham UAE |
| EUR - AFN | 73.8552 | Afghani Afghanistan |
| EUR - ARS | 1732.6213 | Peso Argentina |
| EUR - AUD | 1.6312 | Đô la Australia |
| EUR - AZN | 1.9316 | Manat Azerbaijan |
| EUR - BDT | 139.7000 | Taka Bangladesh |
| EUR - BHD | 0.4284 | Dinar Bahrain |
| EUR - BRL | 5.8814 | Real Braxin |
| EUR - BYN | 3.4212 | Rúp Belarus |
| EUR - CAD | 1.6107 | Đô la Canada |
| EUR - CHF | 0.9474 | Franc Thụy sĩ |
| EUR - CLP | 1102.7383 | Peso Chile |
| EUR - COP | 3781.7066 | Peso Colombia |
| EUR - CRC | 519.0092 | Colón Costa Rica |
| EUR - CUP | 27.2829 | Peso Cuba |
| EUR - CZK | 24.4200 | Koruna Cộng hòa Séc |
| EUR - DKK | 7.4755 | Krone Đan Mạch |
| EUR - DOP | 67.5935 | Peso Dominica |
| EUR - DZD | 151.9907 | Dinar Algeria |
| EUR - EGP | 59.0728 | Bảng Ai Cập |
| EUR - GBP | 0.8550 | Bảng Anh |
| EUR - GEL | 2.9508 | Lari Georgia |
| EUR - GHS | 13.3055 | Cedi Ghana |
| EUR - GTQ | 8.6808 | Quetzal Guatemala |
| EUR - HKD | 8.9155 | Đô la Hồng Kông |
| EUR - HUF | 366.3334 | Forint Hungary |
| EUR - IDR | 20335.1892 | Rupiah Indonesia |
| EUR - ILS | 3.4897 | Sheqel Israel mới |
| EUR - INR | 109.1296 | Rupee Ấn Độ |
| EUR - IQD | 1489.1603 | Dinar Iraq |
| EUR - IRR | 1924545.5062 | Rial Iran |
| Euro | Peso Philipin |
|---|---|
| 1 EUR | 71.224 PHP |
| 2 EUR | 142.447 PHP |
| 5 EUR | 356.119 PHP |
| 10 EUR | 712.237 PHP |
| 20 EUR | 1424.474 PHP |
| 50 EUR | 3561.186 PHP |
| 100 EUR | 7122.372 PHP |
| 200 EUR | 14244.745 PHP |
| 250 EUR | 17805.931 PHP |
| 500 EUR | 35611.862 PHP |
| 1000 EUR | 71223.725 PHP |
| 5000 EUR | 356118.623 PHP |
| 10000 EUR | 712237.246 PHP |
| Peso Philipin | Euro |
|---|---|
| 1 PHP | 0.0140 EUR |
| 2 PHP | 0.0281 EUR |
| 5 PHP | 0.0702 EUR |
| 10 PHP | 0.1404 EUR |
| 50 PHP | 0.7020 EUR |
| 100 PHP | 1.4040 EUR |
| 500 PHP | 7.0201 EUR |
| 1000 PHP | 14.0403 EUR |
| 5000 PHP | 70.2013 EUR |
| 10000 PHP | 140.4027 EUR |