1 VND = 0.0000 EUR
1 VND = 0.0000 EUR
1 EUR = 29472.6984 VND
Tỷ giá trực tiếp VND sang EUR và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 VND = 0.0000 EUR
1 EUR = 29472.6984 VND
Dùng trang này để đổi Đồng Việt Nam (VND) sang Euro (EUR) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| VND - EUR | 0.0000 | Euro |
| VND - USD | 0.0000 | Đô la Mỹ |
| VND - JPY | 0.0061 | Yên Nhật |
| VND - CNY | 0.0003 | Nhân dân tệ |
| VND - KRW | 0.0522 | Won Hàn Quốc |
| VND - THB | 0.0013 | Bạt Thái Lan |
| VND - AUD | 0.0001 | Đô la Australia |
| VND - IDR | 0.6894 | Rupiah Indonesia |
| VND - INR | 0.0037 | Rupee Ấn Độ |
| VND - MYR | 0.0002 | Ringgit Malaysia |
| VND - TWD | 0.0012 | Đô la Đài Loan mới |
| Đồng Việt Nam | Euro |
|---|---|
| 1 VND | 0.000 EUR |
| 2 VND | 0.000 EUR |
| 5 VND | 0.000 EUR |
| 10 VND | 0.000 EUR |
| 20 VND | 0.001 EUR |
| 50 VND | 0.002 EUR |
| 100 VND | 0.003 EUR |
| 200 VND | 0.007 EUR |
| 250 VND | 0.008 EUR |
| 500 VND | 0.017 EUR |
| 1000 VND | 0.034 EUR |
| 5000 VND | 0.170 EUR |
| 10000 VND | 0.339 EUR |
| Euro | Đồng Việt Nam |
|---|---|
| 1 EUR | 29472.6984 VND |
| 2 EUR | 58945.3968 VND |
| 5 EUR | 147363.4919 VND |
| 10 EUR | 294726.9838 VND |
| 50 EUR | 1473634.9188 VND |
| 100 EUR | 2947269.8377 VND |
| 500 EUR | 14736349.1883 VND |
| 1000 EUR | 29472698.3767 VND |
| 5000 EUR | 147363491.8833 VND |
| 10000 EUR | 294726983.7666 VND |