1 VND = 0.0002 MYR
1 VND = 0.0002 MYR
1 MYR = 6337.8074 VND
Tỷ giá trực tiếp VND sang MYR và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 VND = 0.0002 MYR
1 MYR = 6337.8074 VND
Dùng trang này để đổi Đồng Việt Nam (VND) sang Ringgit Malaysia (MYR) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| VND - MYR | 0.0002 | Ringgit Malaysia |
| VND - USD | 0.0000 | Đô la Mỹ |
| VND - EUR | 0.0000 | Euro |
| VND - JPY | 0.0061 | Yên Nhật |
| VND - CNY | 0.0003 | Nhân dân tệ |
| VND - KRW | 0.0512 | Won Hàn Quốc |
| VND - THB | 0.0013 | Bạt Thái Lan |
| VND - AUD | 0.0001 | Đô la Australia |
| VND - IDR | 0.6944 | Rupiah Indonesia |
| VND - INR | 0.0037 | Rupee Ấn Độ |
| VND - TWD | 0.0013 | Đô la Đài Loan mới |
| Đồng Việt Nam | Ringgit Malaysia |
|---|---|
| 1 VND | 0.000 MYR |
| 2 VND | 0.000 MYR |
| 5 VND | 0.001 MYR |
| 10 VND | 0.002 MYR |
| 20 VND | 0.003 MYR |
| 50 VND | 0.008 MYR |
| 100 VND | 0.016 MYR |
| 200 VND | 0.032 MYR |
| 250 VND | 0.039 MYR |
| 500 VND | 0.079 MYR |
| 1000 VND | 0.158 MYR |
| 5000 VND | 0.789 MYR |
| 10000 VND | 1.578 MYR |
| Ringgit Malaysia | Đồng Việt Nam |
|---|---|
| 1 MYR | 6337.8074 VND |
| 2 MYR | 12675.6148 VND |
| 5 MYR | 31689.0369 VND |
| 10 MYR | 63378.0739 VND |
| 50 MYR | 316890.3694 VND |
| 100 MYR | 633780.7387 VND |
| 500 MYR | 3168903.6935 VND |
| 1000 MYR | 6337807.3871 VND |
| 5000 MYR | 31689036.9354 VND |
| 10000 MYR | 63378073.8709 VND |