1 USD = 4.0802 MYR
1 USD = 4.0802 MYR
1 MYR = 0.2451 USD
Tỷ giá trực tiếp USD sang MYR và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 USD = 4.0802 MYR
1 MYR = 0.2451 USD
Dùng trang này để đổi Đô la Mỹ (USD) sang Ringgit Malaysia (MYR) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| USD - MYR | 4.0802 | Ringgit Malaysia |
| USD - VND | 25962.5000 | Đồng Việt Nam |
| USD - EUR | 0.8809 | Euro |
| USD - XAU | 0.0002 | Vàng |
| USD - JPY | 157.1800 | Yên Nhật |
| USD - CNY | 6.7046 | Nhân dân tệ |
| USD - KRW | 1355.0700 | Won Hàn Quốc |
| USD - THB | 33.5940 | Bạt Thái Lan |
| USD - SGD | 1.2776 | Đô la Singapore |
| USD - AED | 3.6725 | Dirham UAE |
| USD - AFN | 65.0000 | Afghani Afghanistan |
| USD - ARS | 1524.9000 | Peso Argentina |
| USD - AUD | 1.4380 | Đô la Australia |
| USD - AZN | 1.7000 | Manat Azerbaijan |
| USD - BDT | 122.9500 | Taka Bangladesh |
| USD - BHD | 0.3770 | Dinar Bahrain |
| USD - BRL | 5.1706 | Real Braxin |
| USD - BYN | 3.0110 | Rúp Belarus |
| USD - CAD | 1.4200 | Đô la Canada |
| USD - CHF | 0.8352 | Franc Thụy sĩ |
| USD - CLP | 973.8000 | Peso Chile |
| USD - COP | 3320.5500 | Peso Colombia |
| USD - CRC | 457.4900 | Colón Costa Rica |
| USD - CUP | 24.0117 | Peso Cuba |
| USD - CZK | 21.5216 | Koruna Cộng hòa Séc |
| USD - DKK | 6.5855 | Krone Đan Mạch |
| USD - DOP | 59.4890 | Peso Dominica |
| USD - DZD | 133.7750 | Dinar Algeria |
| USD - EGP | 51.9400 | Bảng Ai Cập |
| USD - GBP | 0.7533 | Bảng Anh |
| USD - GEL | 2.5970 | Lari Georgia |
| USD - GHS | 11.7102 | Cedi Ghana |
| USD - GTQ | 7.6400 | Quetzal Guatemala |
| USD - HKD | 7.8468 | Đô la Hồng Kông |
| USD - HUF | 322.5700 | Forint Hungary |
| USD - IDR | 17899.0000 | Rupiah Indonesia |
| USD - ILS | 3.0736 | Sheqel Israel mới |
| USD - INR | 96.0630 | Rupee Ấn Độ |
| USD - IQD | 1310.6100 | Dinar Iraq |
| USD - IRR | 1693792.5000 | Rial Iran |
| Đô la Mỹ | Ringgit Malaysia |
|---|---|
| 1 USD | 4.080 MYR |
| 2 USD | 8.160 MYR |
| 5 USD | 20.401 MYR |
| 10 USD | 40.802 MYR |
| 20 USD | 81.604 MYR |
| 50 USD | 204.010 MYR |
| 100 USD | 408.020 MYR |
| 200 USD | 816.040 MYR |
| 250 USD | 1020.050 MYR |
| 500 USD | 2040.100 MYR |
| 1000 USD | 4080.200 MYR |
| 5000 USD | 20401.000 MYR |
| 10000 USD | 40802.000 MYR |
| Ringgit Malaysia | Đô la Mỹ |
|---|---|
| 1 MYR | 0.2451 USD |
| 2 MYR | 0.4902 USD |
| 5 MYR | 1.2254 USD |
| 10 MYR | 2.4509 USD |
| 50 MYR | 12.2543 USD |
| 100 MYR | 24.5086 USD |
| 500 MYR | 122.5430 USD |
| 1000 MYR | 245.0860 USD |
| 5000 MYR | 1225.4301 USD |
| 10000 MYR | 2450.8603 USD |