1 USD = 4.0810 MYR
1 USD = 4.0810 MYR
1 MYR = 0.2450 USD
Tỷ giá trực tiếp USD sang MYR và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 USD = 4.0810 MYR
1 MYR = 0.2450 USD
Dùng trang này để đổi Đô la Mỹ (USD) sang Ringgit Malaysia (MYR) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| USD - MYR | 4.0810 | Ringgit Malaysia |
| USD - VND | 25876.0000 | Đồng Việt Nam |
| USD - EUR | 0.8906 | Euro |
| USD - XAU | 0.0002 | Vàng |
| USD - JPY | 158.3400 | Yên Nhật |
| USD - CNY | 6.6781 | Nhân dân tệ |
| USD - KRW | 1322.5400 | Won Hàn Quốc |
| USD - THB | 33.6260 | Bạt Thái Lan |
| USD - SGD | 1.2777 | Đô la Singapore |
| USD - AED | 3.6725 | Dirham UAE |
| USD - AFN | 64.5000 | Afghani Afghanistan |
| USD - ARS | 1524.7600 | Peso Argentina |
| USD - AUD | 1.4257 | Đô la Australia |
| USD - AZN | 1.7000 | Manat Azerbaijan |
| USD - BDT | 123.6750 | Taka Bangladesh |
| USD - BHD | 0.3772 | Dinar Bahrain |
| USD - BRL | 5.0284 | Real Braxin |
| USD - BYN | 2.9815 | Rúp Belarus |
| USD - CAD | 1.4066 | Đô la Canada |
| USD - CHF | 0.8260 | Franc Thụy sĩ |
| USD - CLP | 975.0000 | Peso Chile |
| USD - COP | 3182.7300 | Peso Colombia |
| USD - CRC | 455.3300 | Colón Costa Rica |
| USD - CUP | 23.9919 | Peso Cuba |
| USD - CZK | 21.6409 | Koruna Cộng hòa Séc |
| USD - DKK | 6.6568 | Krone Đan Mạch |
| USD - DOP | 61.5500 | Peso Dominica |
| USD - DZD | 134.5100 | Dinar Algeria |
| USD - EGP | 54.5000 | Bảng Ai Cập |
| USD - GBP | 0.7477 | Bảng Anh |
| USD - GEL | 2.5960 | Lari Georgia |
| USD - GHS | 11.6250 | Cedi Ghana |
| USD - GTQ | 7.6425 | Quetzal Guatemala |
| USD - HKD | 7.8484 | Đô la Hồng Kông |
| USD - HUF | 324.2900 | Forint Hungary |
| USD - IDR | 17999.3000 | Rupiah Indonesia |
| USD - ILS | 3.0885 | Sheqel Israel mới |
| USD - INR | 94.7290 | Rupee Ấn Độ |
| USD - IQD | 1513.0000 | Dinar Iraq |
| USD - IRR | 1832375.0000 | Rial Iran |
| Đô la Mỹ | Ringgit Malaysia |
|---|---|
| 1 USD | 4.081 MYR |
| 2 USD | 8.162 MYR |
| 5 USD | 20.405 MYR |
| 10 USD | 40.810 MYR |
| 20 USD | 81.620 MYR |
| 50 USD | 204.050 MYR |
| 100 USD | 408.100 MYR |
| 200 USD | 816.200 MYR |
| 250 USD | 1020.250 MYR |
| 500 USD | 2040.500 MYR |
| 1000 USD | 4081.000 MYR |
| 5000 USD | 20405.000 MYR |
| 10000 USD | 40810.000 MYR |
| Ringgit Malaysia | Đô la Mỹ |
|---|---|
| 1 MYR | 0.2450 USD |
| 2 MYR | 0.4901 USD |
| 5 MYR | 1.2252 USD |
| 10 MYR | 2.4504 USD |
| 50 MYR | 12.2519 USD |
| 100 MYR | 24.5038 USD |
| 500 MYR | 122.5190 USD |
| 1000 MYR | 245.0380 USD |
| 5000 MYR | 1225.1899 USD |
| 10000 MYR | 2450.3798 USD |