Đô la Mỹ (USD) sang Quetzal Guatemala (GTQ)

Tỷ giá trực tiếp USD sang GTQ và máy tính tiền tệ.

Tỷ giá cập nhật lần cuối:

1 USD = 7.6400 GTQ

1 USD = 7.6400 GTQ

1 GTQ = 0.1309 USD

Đô la Mỹ sang Quetzal Guatemala

Dùng trang này để đổi Đô la Mỹ (USD) sang Quetzal Guatemala (GTQ) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.

Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.

Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.

1 USD Tiền tệ khác

Cặp tiền tệ liên quan Tỷ giá Tiền tệ khác
USD - GTQ 7.6400 Quetzal Guatemala
USD - VND 25962.5000 Đồng Việt Nam
USD - EUR 0.8799 Euro
USD - XAU 0.0002 Vàng
USD - JPY 156.8900 Yên Nhật
USD - CNY 6.7046 Nhân dân tệ
USD - KRW 1352.6800 Won Hàn Quốc
USD - THB 33.5460 Bạt Thái Lan
USD - SGD 1.2767 Đô la Singapore
USD - AED 3.6725 Dirham UAE
USD - AFN 65.0000 Afghani Afghanistan
USD - ARS 1524.8900 Peso Argentina
USD - AUD 1.4351 Đô la Australia
USD - AZN 1.7000 Manat Azerbaijan
USD - BDT 122.9500 Taka Bangladesh
USD - BHD 0.3770 Dinar Bahrain
USD - BRL 5.1708 Real Braxin
USD - BYN 3.0110 Rúp Belarus
USD - CAD 1.4175 Đô la Canada
USD - CHF 0.8337 Franc Thụy sĩ
USD - CLP 970.3300 Peso Chile
USD - COP 3327.9700 Peso Colombia
USD - CRC 456.7800 Colón Costa Rica
USD - CUP 24.0117 Peso Cuba
USD - CZK 21.4927 Koruna Cộng hòa Séc
USD - DKK 6.5798 Krone Đan Mạch
USD - DOP 59.4890 Peso Dominica
USD - DZD 133.7670 Dinar Algeria
USD - EGP 51.9900 Bảng Ai Cập
USD - GBP 0.7522 Bảng Anh
USD - GEL 2.5970 Lari Georgia
USD - GHS 11.7102 Cedi Ghana
USD - HKD 7.8465 Đô la Hồng Kông
USD - HUF 322.4600 Forint Hungary
USD - IDR 17896.0000 Rupiah Indonesia
USD - ILS 3.0711 Sheqel Israel mới
USD - INR 96.0530 Rupee Ấn Độ
USD - IQD 1310.6100 Dinar Iraq
USD - IRR 1693792.5000 Rial Iran
USD - ISK 120.5950 Króna Iceland

Đô la Mỹ - Quetzal Guatemala Bảng chuyển đổi

Đô la Mỹ Quetzal Guatemala
1 USD 7.640 GTQ
2 USD 15.280 GTQ
5 USD 38.200 GTQ
10 USD 76.400 GTQ
20 USD 152.800 GTQ
50 USD 382.000 GTQ
100 USD 764.000 GTQ
200 USD 1528.000 GTQ
250 USD 1910.000 GTQ
500 USD 3820.000 GTQ
1000 USD 7640.000 GTQ
5000 USD 38200.000 GTQ
10000 USD 76400.000 GTQ

Quetzal Guatemala - Đô la Mỹ Bảng chuyển đổi

Quetzal Guatemala Đô la Mỹ
1 GTQ 0.1309 USD
2 GTQ 0.2618 USD
5 GTQ 0.6545 USD
10 GTQ 1.3089 USD
50 GTQ 6.5445 USD
100 GTQ 13.0890 USD
500 GTQ 65.4450 USD
1000 GTQ 130.8901 USD
5000 GTQ 654.4503 USD
10000 GTQ 1308.9005 USD