Đô la Mỹ (USD) sang Quetzal Guatemala (GTQ)

Tỷ giá trực tiếp USD sang GTQ và máy tính tiền tệ.

Tỷ giá cập nhật lần cuối:

1 USD = 7.6425 GTQ

1 USD = 7.6425 GTQ

1 GTQ = 0.1308 USD

Đô la Mỹ sang Quetzal Guatemala

Dùng trang này để đổi Đô la Mỹ (USD) sang Quetzal Guatemala (GTQ) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.

Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.

Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.

1 USD Tiền tệ khác

Cặp tiền tệ liên quan Tỷ giá Tiền tệ khác
USD - GTQ 7.6425 Quetzal Guatemala
USD - VND 25876.0000 Đồng Việt Nam
USD - EUR 0.8907 Euro
USD - XAU 0.0002 Vàng
USD - JPY 158.2900 Yên Nhật
USD - CNY 6.6781 Nhân dân tệ
USD - KRW 1324.3400 Won Hàn Quốc
USD - THB 33.6070 Bạt Thái Lan
USD - SGD 1.2780 Đô la Singapore
USD - AED 3.6725 Dirham UAE
USD - AFN 64.5000 Afghani Afghanistan
USD - ARS 1524.7400 Peso Argentina
USD - AUD 1.4271 Đô la Australia
USD - AZN 1.7000 Manat Azerbaijan
USD - BDT 123.6750 Taka Bangladesh
USD - BHD 0.3772 Dinar Bahrain
USD - BRL 5.0284 Real Braxin
USD - BYN 2.9815 Rúp Belarus
USD - CAD 1.4066 Đô la Canada
USD - CHF 0.8256 Franc Thụy sĩ
USD - CLP 975.0000 Peso Chile
USD - COP 3182.1300 Peso Colombia
USD - CRC 455.3300 Colón Costa Rica
USD - CUP 23.9919 Peso Cuba
USD - CZK 21.6438 Koruna Cộng hòa Séc
USD - DKK 6.6577 Krone Đan Mạch
USD - DOP 61.5500 Peso Dominica
USD - DZD 134.4300 Dinar Algeria
USD - EGP 54.5000 Bảng Ai Cập
USD - GBP 0.7477 Bảng Anh
USD - GEL 2.5960 Lari Georgia
USD - GHS 11.6250 Cedi Ghana
USD - HKD 7.8484 Đô la Hồng Kông
USD - HUF 324.4100 Forint Hungary
USD - IDR 17967.8000 Rupiah Indonesia
USD - ILS 3.0918 Sheqel Israel mới
USD - INR 94.7170 Rupee Ấn Độ
USD - IQD 1513.0000 Dinar Iraq
USD - IRR 1832375.0000 Rial Iran
USD - ISK 121.3150 Króna Iceland

Đô la Mỹ - Quetzal Guatemala Bảng chuyển đổi

Đô la Mỹ Quetzal Guatemala
1 USD 7.643 GTQ
2 USD 15.285 GTQ
5 USD 38.213 GTQ
10 USD 76.425 GTQ
20 USD 152.850 GTQ
50 USD 382.125 GTQ
100 USD 764.250 GTQ
200 USD 1528.500 GTQ
250 USD 1910.625 GTQ
500 USD 3821.250 GTQ
1000 USD 7642.500 GTQ
5000 USD 38212.500 GTQ
10000 USD 76425.000 GTQ

Quetzal Guatemala - Đô la Mỹ Bảng chuyển đổi

Quetzal Guatemala Đô la Mỹ
1 GTQ 0.1308 USD
2 GTQ 0.2617 USD
5 GTQ 0.6542 USD
10 GTQ 1.3085 USD
50 GTQ 6.5424 USD
100 GTQ 13.0847 USD
500 GTQ 65.4236 USD
1000 GTQ 130.8472 USD
5000 GTQ 654.2362 USD
10000 GTQ 1308.4724 USD