Đô la Mỹ (USD) sang Peso Cuba (CUP)

Tỷ giá trực tiếp USD sang CUP và máy tính tiền tệ.

Tỷ giá cập nhật lần cuối:

1 USD = 23.9559 CUP

1 USD = 23.9559 CUP

1 CUP = 0.0417 USD

Đô la Mỹ sang Peso Cuba

Dùng trang này để đổi Đô la Mỹ (USD) sang Peso Cuba (CUP) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.

Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.

Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.

1 USD Tiền tệ khác

Cặp tiền tệ liên quan Tỷ giá Tiền tệ khác
USD - CUP 23.9559 Peso Cuba
USD - VND 25876.0000 Đồng Việt Nam
USD - EUR 0.8906 Euro
USD - XAU 0.0002 Vàng
USD - JPY 158.2500 Yên Nhật
USD - CNY 6.6781 Nhân dân tệ
USD - KRW 1325.0900 Won Hàn Quốc
USD - THB 33.6420 Bạt Thái Lan
USD - SGD 1.2779 Đô la Singapore
USD - AED 3.6725 Dirham UAE
USD - AFN 64.5000 Afghani Afghanistan
USD - ARS 1524.7700 Peso Argentina
USD - AUD 1.4261 Đô la Australia
USD - AZN 1.7000 Manat Azerbaijan
USD - BDT 123.6750 Taka Bangladesh
USD - BHD 0.3772 Dinar Bahrain
USD - BRL 5.0284 Real Braxin
USD - BYN 2.9770 Rúp Belarus
USD - CAD 1.4063 Đô la Canada
USD - CHF 0.8258 Franc Thụy sĩ
USD - CLP 975.0000 Peso Chile
USD - COP 3182.7400 Peso Colombia
USD - CRC 455.3300 Colón Costa Rica
USD - CZK 21.6420 Koruna Cộng hòa Séc
USD - DKK 6.6566 Krone Đan Mạch
USD - DOP 61.4080 Peso Dominica
USD - DZD 134.4300 Dinar Algeria
USD - EGP 54.5000 Bảng Ai Cập
USD - GBP 0.7477 Bảng Anh
USD - GEL 2.5960 Lari Georgia
USD - GHS 11.6333 Cedi Ghana
USD - GTQ 7.6425 Quetzal Guatemala
USD - HKD 7.8482 Đô la Hồng Kông
USD - HUF 324.2900 Forint Hungary
USD - IDR 17991.7000 Rupiah Indonesia
USD - ILS 3.0897 Sheqel Israel mới
USD - INR 94.7420 Rupee Ấn Độ
USD - IQD 1513.2500 Dinar Iraq
USD - IRR 1832375.0000 Rial Iran
USD - ISK 121.3100 Króna Iceland

Đô la Mỹ - Peso Cuba Bảng chuyển đổi

Đô la Mỹ Peso Cuba
1 USD 23.956 CUP
2 USD 47.912 CUP
5 USD 119.780 CUP
10 USD 239.559 CUP
20 USD 479.118 CUP
50 USD 1197.795 CUP
100 USD 2395.590 CUP
200 USD 4791.180 CUP
250 USD 5988.975 CUP
500 USD 11977.950 CUP
1000 USD 23955.900 CUP
5000 USD 119779.500 CUP
10000 USD 239559.000 CUP

Peso Cuba - Đô la Mỹ Bảng chuyển đổi

Peso Cuba Đô la Mỹ
1 CUP 0.0417 USD
2 CUP 0.0835 USD
5 CUP 0.2087 USD
10 CUP 0.4174 USD
50 CUP 2.0872 USD
100 CUP 4.1743 USD
500 CUP 20.8717 USD
1000 CUP 41.7434 USD
5000 CUP 208.7169 USD
10000 CUP 417.4337 USD