1 USD = 24.0117 CUP
1 USD = 24.0117 CUP
1 CUP = 0.0416 USD
Tỷ giá trực tiếp USD sang CUP và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 USD = 24.0117 CUP
1 CUP = 0.0416 USD
Dùng trang này để đổi Đô la Mỹ (USD) sang Peso Cuba (CUP) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| USD - CUP | 24.0117 | Peso Cuba |
| USD - VND | 25962.5000 | Đồng Việt Nam |
| USD - EUR | 0.8807 | Euro |
| USD - XAU | 0.0002 | Vàng |
| USD - JPY | 156.8900 | Yên Nhật |
| USD - CNY | 6.7046 | Nhân dân tệ |
| USD - KRW | 1353.6600 | Won Hàn Quốc |
| USD - THB | 33.5580 | Bạt Thái Lan |
| USD - SGD | 1.2770 | Đô la Singapore |
| USD - AED | 3.6725 | Dirham UAE |
| USD - AFN | 65.0000 | Afghani Afghanistan |
| USD - ARS | 1525.0600 | Peso Argentina |
| USD - AUD | 1.4374 | Đô la Australia |
| USD - AZN | 1.7000 | Manat Azerbaijan |
| USD - BDT | 122.9500 | Taka Bangladesh |
| USD - BHD | 0.3770 | Dinar Bahrain |
| USD - BRL | 5.1793 | Real Braxin |
| USD - BYN | 3.0110 | Rúp Belarus |
| USD - CAD | 1.4184 | Đô la Canada |
| USD - CHF | 0.8343 | Franc Thụy sĩ |
| USD - CLP | 972.6300 | Peso Chile |
| USD - COP | 3328.3900 | Peso Colombia |
| USD - CRC | 456.7800 | Colón Costa Rica |
| USD - CZK | 21.5060 | Koruna Cộng hòa Séc |
| USD - DKK | 6.5831 | Krone Đan Mạch |
| USD - DOP | 59.4890 | Peso Dominica |
| USD - DZD | 133.7840 | Dinar Algeria |
| USD - EGP | 51.9900 | Bảng Ai Cập |
| USD - GBP | 0.7528 | Bảng Anh |
| USD - GEL | 2.5970 | Lari Georgia |
| USD - GHS | 11.7102 | Cedi Ghana |
| USD - GTQ | 7.6400 | Quetzal Guatemala |
| USD - HKD | 7.8466 | Đô la Hồng Kông |
| USD - HUF | 322.6700 | Forint Hungary |
| USD - IDR | 17903.0000 | Rupiah Indonesia |
| USD - ILS | 3.0734 | Sheqel Israel mới |
| USD - INR | 96.0890 | Rupee Ấn Độ |
| USD - IQD | 1310.6100 | Dinar Iraq |
| USD - IRR | 1693792.5000 | Rial Iran |
| USD - ISK | 120.6400 | Króna Iceland |
| Đô la Mỹ | Peso Cuba |
|---|---|
| 1 USD | 24.012 CUP |
| 2 USD | 48.023 CUP |
| 5 USD | 120.059 CUP |
| 10 USD | 240.117 CUP |
| 20 USD | 480.234 CUP |
| 50 USD | 1200.585 CUP |
| 100 USD | 2401.170 CUP |
| 200 USD | 4802.340 CUP |
| 250 USD | 6002.925 CUP |
| 500 USD | 12005.850 CUP |
| 1000 USD | 24011.700 CUP |
| 5000 USD | 120058.500 CUP |
| 10000 USD | 240117.000 CUP |
| Peso Cuba | Đô la Mỹ |
|---|---|
| 1 CUP | 0.0416 USD |
| 2 CUP | 0.0833 USD |
| 5 CUP | 0.2082 USD |
| 10 CUP | 0.4165 USD |
| 50 CUP | 2.0823 USD |
| 100 CUP | 4.1646 USD |
| 500 CUP | 20.8232 USD |
| 1000 CUP | 41.6464 USD |
| 5000 CUP | 208.2318 USD |
| 10000 CUP | 416.4636 USD |