1 XAU = 4215.8516 USD
1 XAU = 4215.8516 USD
1 USD = 0.0002 XAU
Tỷ giá trực tiếp XAU sang USD và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 XAU = 4215.8516 USD
1 USD = 0.0002 XAU
Dùng trang này để đổi Vàng (XAU) sang Đô la Mỹ (USD) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| XAU - USD | 4215.8516 | Đô la Mỹ |
| XAU - EUR | 3706.1551 | Euro |
| XAU - JPY | 660750.4216 | Yên Nhật |
| Vàng | Đô la Mỹ |
|---|---|
| 1 XAU | 4215.852 USD |
| 2 XAU | 8431.703 USD |
| 5 XAU | 21079.258 USD |
| 10 XAU | 42158.516 USD |
| 20 XAU | 84317.032 USD |
| 50 XAU | 210792.580 USD |
| 100 XAU | 421585.160 USD |
| 200 XAU | 843170.320 USD |
| 250 XAU | 1053962.901 USD |
| 500 XAU | 2107925.801 USD |
| 1000 XAU | 4215851.602 USD |
| 5000 XAU | 21079258.010 USD |
| 10000 XAU | 42158516.020 USD |
| Đô la Mỹ | Vàng |
|---|---|
| 1 USD | 0.0002 XAU |
| 2 USD | 0.0005 XAU |
| 5 USD | 0.0012 XAU |
| 10 USD | 0.0024 XAU |
| 50 USD | 0.0119 XAU |
| 100 USD | 0.0237 XAU |
| 500 USD | 0.1186 XAU |
| 1000 USD | 0.2372 XAU |
| 5000 USD | 1.1860 XAU |
| 10000 USD | 2.3720 XAU |