1 XAU = 4118.7858 USD
1 XAU = 4118.7858 USD
1 USD = 0.0002 XAU
Tỷ giá trực tiếp XAU sang USD và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 XAU = 4118.7858 USD
1 USD = 0.0002 XAU
Dùng trang này để đổi Vàng (XAU) sang Đô la Mỹ (USD) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| XAU - USD | 4118.7858 | Đô la Mỹ |
| XAU - EUR | 3668.1906 | Euro |
| XAU - JPY | 651880.2257 | Yên Nhật |
| Vàng | Đô la Mỹ |
|---|---|
| 1 XAU | 4118.786 USD |
| 2 XAU | 8237.572 USD |
| 5 XAU | 20593.929 USD |
| 10 XAU | 41187.858 USD |
| 20 XAU | 82375.716 USD |
| 50 XAU | 205939.289 USD |
| 100 XAU | 411878.578 USD |
| 200 XAU | 823757.156 USD |
| 250 XAU | 1029696.445 USD |
| 500 XAU | 2059392.891 USD |
| 1000 XAU | 4118785.782 USD |
| 5000 XAU | 20593928.910 USD |
| 10000 XAU | 41187857.820 USD |
| Đô la Mỹ | Vàng |
|---|---|
| 1 USD | 0.0002 XAU |
| 2 USD | 0.0005 XAU |
| 5 USD | 0.0012 XAU |
| 10 USD | 0.0024 XAU |
| 50 USD | 0.0121 XAU |
| 100 USD | 0.0243 XAU |
| 500 USD | 0.1214 XAU |
| 1000 USD | 0.2428 XAU |
| 5000 USD | 1.2139 XAU |
| 10000 USD | 2.4279 XAU |