1 EUR = 0.0003 XAU
1 EUR = 0.0003 XAU
1 XAU = 3665.6928 EUR
Tỷ giá trực tiếp EUR sang XAU và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 EUR = 0.0003 XAU
1 XAU = 3665.6928 EUR
Dùng trang này để đổi Euro (EUR) sang Vàng (XAU) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| EUR - XAU | 0.0003 | Vàng |
| EUR - VND | 29048.0467 | Đồng Việt Nam |
| EUR - USD | 1.1226 | Đô la Mỹ |
| EUR - JPY | 177.7054 | Yên Nhật |
| EUR - CNY | 7.4967 | Nhân dân tệ |
| EUR - KRW | 1486.6861 | Won Hàn Quốc |
| EUR - THB | 37.7313 | Bạt Thái Lan |
| EUR - SGD | 1.4348 | Đô la Singapore |
| EUR - AED | 4.1227 | Dirham UAE |
| EUR - AFN | 72.4068 | Afghani Afghanistan |
| EUR - ARS | 1711.6412 | Peso Argentina |
| EUR - AUD | 1.6024 | Đô la Australia |
| EUR - AZN | 1.9084 | Manat Azerbaijan |
| EUR - BDT | 138.8359 | Taka Bangladesh |
| EUR - BHD | 0.4234 | Dinar Bahrain |
| EUR - BRL | 5.6448 | Real Braxin |
| EUR - BYN | 3.3470 | Rúp Belarus |
| EUR - CAD | 1.5791 | Đô la Canada |
| EUR - CHF | 0.9269 | Franc Thụy sĩ |
| EUR - CLP | 1094.5218 | Peso Chile |
| EUR - COP | 3572.2160 | Peso Colombia |
| EUR - CRC | 511.1473 | Colón Costa Rica |
| EUR - CUP | 26.9330 | Peso Cuba |
| EUR - CZK | 24.2996 | Koruna Cộng hòa Séc |
| EUR - DKK | 7.4745 | Krone Đan Mạch |
| EUR - DOP | 69.0952 | Peso Dominica |
| EUR - DZD | 150.9093 | Dinar Algeria |
| EUR - EGP | 61.1810 | Bảng Ai Cập |
| EUR - GBP | 0.8395 | Bảng Anh |
| EUR - GEL | 2.9142 | Lari Georgia |
| EUR - GHS | 13.0501 | Cedi Ghana |
| EUR - GTQ | 8.5794 | Quetzal Guatemala |
| EUR - HKD | 8.8105 | Đô la Hồng Kông |
| EUR - HUF | 364.2232 | Forint Hungary |
| EUR - IDR | 20221.8231 | Rupiah Indonesia |
| EUR - ILS | 3.4708 | Sheqel Israel mới |
| EUR - INR | 106.3280 | Rupee Ấn Độ |
| EUR - IQD | 1698.4733 | Dinar Iraq |
| EUR - IRR | 2056999.3264 | Rial Iran |
| EUR - ISK | 136.1866 | Króna Iceland |
| Euro | Vàng |
|---|---|
| 1 EUR | 0.000 XAU |
| 2 EUR | 0.001 XAU |
| 5 EUR | 0.001 XAU |
| 10 EUR | 0.003 XAU |
| 20 EUR | 0.005 XAU |
| 50 EUR | 0.014 XAU |
| 100 EUR | 0.027 XAU |
| 200 EUR | 0.055 XAU |
| 250 EUR | 0.068 XAU |
| 500 EUR | 0.136 XAU |
| 1000 EUR | 0.273 XAU |
| 5000 EUR | 1.364 XAU |
| 10000 EUR | 2.728 XAU |
| Vàng | Euro |
|---|---|
| 1 XAU | 3665.6928 EUR |
| 2 XAU | 7331.3855 EUR |
| 5 XAU | 18328.4638 EUR |
| 10 XAU | 36656.9277 EUR |
| 50 XAU | 183284.6385 EUR |
| 100 XAU | 366569.2770 EUR |
| 500 XAU | 1832846.3849 EUR |
| 1000 XAU | 3665692.7698 EUR |
| 5000 XAU | 18328463.8492 EUR |
| 10000 XAU | 36656927.6984 EUR |