Euro (EUR) sang Vàng (XAU)

Tỷ giá trực tiếp EUR sang XAU và máy tính tiền tệ.

Tỷ giá cập nhật lần cuối:

1 EUR = 0.0003 XAU

1 EUR = 0.0003 XAU

1 XAU = 3679.4384 EUR

Euro sang Vàng

Dùng trang này để đổi Euro (EUR) sang Vàng (XAU) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.

Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.

Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.

1 EUR Tiền tệ khác

Cặp tiền tệ liên quan Tỷ giá Tiền tệ khác
EUR - XAU 0.0003 Vàng
EUR - VND 29482.7390 Đồng Việt Nam
EUR - USD 1.1356 Đô la Mỹ
EUR - JPY 178.1172 Yên Nhật
EUR - CNY 7.6137 Nhân dân tệ
EUR - KRW 1536.7022 Won Hàn Quốc
EUR - THB 38.0990 Bạt Thái Lan
EUR - SGD 1.4500 Đô la Singapore
EUR - AED 4.1705 Dirham UAE
EUR - AFN 73.8133 Afghani Afghanistan
EUR - ARS 1732.0350 Peso Argentina
EUR - AUD 1.6320 Đô la Australia
EUR - AZN 1.9305 Manat Azerbaijan
EUR - BDT 139.6207 Taka Bangladesh
EUR - BHD 0.4281 Dinar Bahrain
EUR - BRL 5.8813 Real Braxin
EUR - BYN 3.4193 Rúp Belarus
EUR - CAD 1.6112 Đô la Canada
EUR - CHF 0.9478 Franc Thụy sĩ
EUR - CLP 1104.7922 Peso Chile
EUR - COP 3769.4299 Peso Colombia
EUR - CRC 518.7145 Colón Costa Rica
EUR - CUP 27.2674 Peso Cuba
EUR - CZK 24.4274 Koruna Cộng hòa Séc
EUR - DKK 7.4769 Krone Đan Mạch
EUR - DOP 67.5551 Peso Dominica
EUR - DZD 151.9282 Dinar Algeria
EUR - EGP 58.9825 Bảng Ai Cập
EUR - GBP 0.8549 Bảng Anh
EUR - GEL 2.9491 Lari Georgia
EUR - GHS 13.2980 Cedi Ghana
EUR - GTQ 8.6759 Quetzal Guatemala
EUR - HKD 8.9104 Đô la Hồng Kông
EUR - HUF 366.3071 Forint Hungary
EUR - IDR 20275.9482 Rupiah Indonesia
EUR - ILS 3.4856 Sheqel Israel mới
EUR - INR 109.0938 Rupee Ấn Độ
EUR - IQD 1488.3148 Dinar Iraq
EUR - IRR 1923452.7595 Rial Iran
EUR - ISK 136.9975 Króna Iceland

Euro - Vàng Bảng chuyển đổi

Euro Vàng
1 EUR 0.000 XAU
2 EUR 0.001 XAU
5 EUR 0.001 XAU
10 EUR 0.003 XAU
20 EUR 0.005 XAU
50 EUR 0.014 XAU
100 EUR 0.027 XAU
200 EUR 0.054 XAU
250 EUR 0.068 XAU
500 EUR 0.136 XAU
1000 EUR 0.272 XAU
5000 EUR 1.359 XAU
10000 EUR 2.718 XAU

Vàng - Euro Bảng chuyển đổi

Vàng Euro
1 XAU 3679.4384 EUR
2 XAU 7358.8769 EUR
5 XAU 18397.1922 EUR
10 XAU 36794.3843 EUR
50 XAU 183971.9216 EUR
100 XAU 367943.8432 EUR
500 XAU 1839719.2161 EUR
1000 XAU 3679438.4323 EUR
5000 XAU 18397192.1615 EUR
10000 XAU 36794384.3229 EUR