1 EUR = 1.4348 SGD
1 EUR = 1.4348 SGD
1 SGD = 0.6970 EUR
Tỷ giá trực tiếp EUR sang SGD và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 EUR = 1.4348 SGD
1 SGD = 0.6970 EUR
Dùng trang này để đổi Euro (EUR) sang Đô la Singapore (SGD) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| EUR - SGD | 1.4348 | Đô la Singapore |
| EUR - VND | 29048.0467 | Đồng Việt Nam |
| EUR - USD | 1.1226 | Đô la Mỹ |
| EUR - XAU | 0.0003 | Vàng |
| EUR - JPY | 177.7054 | Yên Nhật |
| EUR - CNY | 7.4967 | Nhân dân tệ |
| EUR - KRW | 1486.6861 | Won Hàn Quốc |
| EUR - THB | 37.7313 | Bạt Thái Lan |
| EUR - AED | 4.1227 | Dirham UAE |
| EUR - AFN | 72.4068 | Afghani Afghanistan |
| EUR - ARS | 1711.6412 | Peso Argentina |
| EUR - AUD | 1.6024 | Đô la Australia |
| EUR - AZN | 1.9084 | Manat Azerbaijan |
| EUR - BDT | 138.8359 | Taka Bangladesh |
| EUR - BHD | 0.4234 | Dinar Bahrain |
| EUR - BRL | 5.6448 | Real Braxin |
| EUR - BYN | 3.3470 | Rúp Belarus |
| EUR - CAD | 1.5791 | Đô la Canada |
| EUR - CHF | 0.9269 | Franc Thụy sĩ |
| EUR - CLP | 1094.5218 | Peso Chile |
| EUR - COP | 3572.2160 | Peso Colombia |
| EUR - CRC | 511.1473 | Colón Costa Rica |
| EUR - CUP | 26.9330 | Peso Cuba |
| EUR - CZK | 24.2996 | Koruna Cộng hòa Séc |
| EUR - DKK | 7.4745 | Krone Đan Mạch |
| EUR - DOP | 69.0952 | Peso Dominica |
| EUR - DZD | 150.9093 | Dinar Algeria |
| EUR - EGP | 61.1810 | Bảng Ai Cập |
| EUR - GBP | 0.8395 | Bảng Anh |
| EUR - GEL | 2.9142 | Lari Georgia |
| EUR - GHS | 13.0501 | Cedi Ghana |
| EUR - GTQ | 8.5794 | Quetzal Guatemala |
| EUR - HKD | 8.8105 | Đô la Hồng Kông |
| EUR - HUF | 364.2232 | Forint Hungary |
| EUR - IDR | 20221.8231 | Rupiah Indonesia |
| EUR - ILS | 3.4708 | Sheqel Israel mới |
| EUR - INR | 106.3280 | Rupee Ấn Độ |
| EUR - IQD | 1698.4733 | Dinar Iraq |
| EUR - IRR | 2056999.3264 | Rial Iran |
| EUR - ISK | 136.1866 | Króna Iceland |
| Euro | Đô la Singapore |
|---|---|
| 1 EUR | 1.435 SGD |
| 2 EUR | 2.870 SGD |
| 5 EUR | 7.174 SGD |
| 10 EUR | 14.348 SGD |
| 20 EUR | 28.696 SGD |
| 50 EUR | 71.739 SGD |
| 100 EUR | 143.478 SGD |
| 200 EUR | 286.956 SGD |
| 250 EUR | 358.694 SGD |
| 500 EUR | 717.389 SGD |
| 1000 EUR | 1434.778 SGD |
| 5000 EUR | 7173.889 SGD |
| 10000 EUR | 14347.777 SGD |
| Đô la Singapore | Euro |
|---|---|
| 1 SGD | 0.6970 EUR |
| 2 SGD | 1.3939 EUR |
| 5 SGD | 3.4849 EUR |
| 10 SGD | 6.9697 EUR |
| 50 SGD | 34.8486 EUR |
| 100 SGD | 69.6972 EUR |
| 500 SGD | 348.4860 EUR |
| 1000 SGD | 696.9721 EUR |
| 5000 SGD | 3484.8603 EUR |
| 10000 SGD | 6969.7207 EUR |