1 EUR = 1.4513 SGD
1 EUR = 1.4513 SGD
1 SGD = 0.6890 EUR
Tỷ giá trực tiếp EUR sang SGD và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 EUR = 1.4513 SGD
1 SGD = 0.6890 EUR
Dùng trang này để đổi Euro (EUR) sang Đô la Singapore (SGD) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| EUR - SGD | 1.4513 | Đô la Singapore |
| EUR - VND | 29522.9702 | Đồng Việt Nam |
| EUR - USD | 1.1371 | Đô la Mỹ |
| EUR - XAU | 0.0003 | Vàng |
| EUR - JPY | 178.3148 | Yên Nhật |
| EUR - CNY | 7.6241 | Nhân dân tệ |
| EUR - KRW | 1537.1844 | Won Hàn Quốc |
| EUR - THB | 38.1431 | Bạt Thái Lan |
| EUR - AED | 4.1761 | Dirham UAE |
| EUR - AFN | 73.9140 | Afghani Afghanistan |
| EUR - ARS | 1734.0801 | Peso Argentina |
| EUR - AUD | 1.6299 | Đô la Australia |
| EUR - AZN | 1.9331 | Manat Azerbaijan |
| EUR - BDT | 139.8112 | Taka Bangladesh |
| EUR - BHD | 0.4287 | Dinar Bahrain |
| EUR - BRL | 5.8698 | Real Braxin |
| EUR - BYN | 3.4239 | Rúp Belarus |
| EUR - CAD | 1.6111 | Đô la Canada |
| EUR - CHF | 0.9472 | Franc Thụy sĩ |
| EUR - CLP | 1102.6268 | Peso Chile |
| EUR - COP | 3792.9270 | Peso Colombia |
| EUR - CRC | 519.4223 | Colón Costa Rica |
| EUR - CUP | 27.3046 | Peso Cuba |
| EUR - CZK | 24.4237 | Koruna Cộng hòa Séc |
| EUR - DKK | 7.4754 | Krone Đan Mạch |
| EUR - DOP | 67.6473 | Peso Dominica |
| EUR - DZD | 152.0730 | Dinar Algeria |
| EUR - EGP | 59.1199 | Bảng Ai Cập |
| EUR - GBP | 0.8552 | Bảng Anh |
| EUR - GEL | 2.9531 | Lari Georgia |
| EUR - GHS | 13.3161 | Cedi Ghana |
| EUR - GTQ | 8.6877 | Quetzal Guatemala |
| EUR - HKD | 8.9221 | Đô la Hồng Kông |
| EUR - HUF | 366.0337 | Forint Hungary |
| EUR - IDR | 20334.7737 | Rupiah Indonesia |
| EUR - ILS | 3.4869 | Sheqel Israel mới |
| EUR - INR | 109.2017 | Rupee Ấn Độ |
| EUR - IQD | 1490.3457 | Dinar Iraq |
| EUR - IRR | 1926077.4392 | Rial Iran |
| EUR - ISK | 137.0366 | Króna Iceland |
| Euro | Đô la Singapore |
|---|---|
| 1 EUR | 1.451 SGD |
| 2 EUR | 2.903 SGD |
| 5 EUR | 7.257 SGD |
| 10 EUR | 14.513 SGD |
| 20 EUR | 29.027 SGD |
| 50 EUR | 72.567 SGD |
| 100 EUR | 145.133 SGD |
| 200 EUR | 290.266 SGD |
| 250 EUR | 362.833 SGD |
| 500 EUR | 725.665 SGD |
| 1000 EUR | 1451.330 SGD |
| 5000 EUR | 7256.652 SGD |
| 10000 EUR | 14513.305 SGD |
| Đô la Singapore | Euro |
|---|---|
| 1 SGD | 0.6890 EUR |
| 2 SGD | 1.3780 EUR |
| 5 SGD | 3.4451 EUR |
| 10 SGD | 6.8902 EUR |
| 50 SGD | 34.4511 EUR |
| 100 SGD | 68.9023 EUR |
| 500 SGD | 344.5115 EUR |
| 1000 SGD | 689.0230 EUR |
| 5000 SGD | 3445.1148 EUR |
| 10000 SGD | 6890.2296 EUR |