1 JPY = 0.0081 SGD
1 JPY = 0.0081 SGD
1 SGD = 123.9005 JPY
Tỷ giá trực tiếp JPY sang SGD và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 JPY = 0.0081 SGD
1 SGD = 123.9005 JPY
Dùng trang này để đổi Yên Nhật (JPY) sang Đô la Singapore (SGD) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| JPY - SGD | 0.0081 | Đô la Singapore |
| JPY - VND | 163.4411 | Đồng Việt Nam |
| JPY - USD | 0.0063 | Đô la Mỹ |
| JPY - EUR | 0.0056 | Euro |
| JPY - CNY | 0.0422 | Nhân dân tệ |
| JPY - KRW | 8.3518 | Won Hàn Quốc |
| JPY - THB | 0.2124 | Bạt Thái Lan |
| JPY - BDT | 0.7812 | Taka Bangladesh |
| JPY - BRL | 0.0318 | Real Braxin |
| JPY - CHF | 0.0052 | Franc Thụy sĩ |
| JPY - CLP | 6.1584 | Peso Chile |
| JPY - IDR | 113.6881 | Rupiah Indonesia |
| JPY - MYR | 0.0258 | Ringgit Malaysia |
| JPY - PHP | 0.3984 | Peso Philipin |
| JPY - TRY | 0.3132 | Lia Thổ Nhĩ Kỳ |
| JPY - TWD | 0.2060 | Đô la Đài Loan mới |
| Yên Nhật | Đô la Singapore |
|---|---|
| 1 JPY | 0.008 SGD |
| 2 JPY | 0.016 SGD |
| 5 JPY | 0.040 SGD |
| 10 JPY | 0.081 SGD |
| 20 JPY | 0.161 SGD |
| 50 JPY | 0.404 SGD |
| 100 JPY | 0.807 SGD |
| 200 JPY | 1.614 SGD |
| 250 JPY | 2.018 SGD |
| 500 JPY | 4.035 SGD |
| 1000 JPY | 8.071 SGD |
| 5000 JPY | 40.355 SGD |
| 10000 JPY | 80.710 SGD |
| Đô la Singapore | Yên Nhật |
|---|---|
| 1 SGD | 123.9005 JPY |
| 2 SGD | 247.8009 JPY |
| 5 SGD | 619.5023 JPY |
| 10 SGD | 1239.0045 JPY |
| 50 SGD | 6195.0227 JPY |
| 100 SGD | 12390.0454 JPY |
| 500 SGD | 61950.2270 JPY |
| 1000 SGD | 123900.4539 JPY |
| 5000 SGD | 619502.2695 JPY |
| 10000 SGD | 1239004.5391 JPY |