1 JPY = 0.0081 SGD
1 JPY = 0.0081 SGD
1 SGD = 122.8974 JPY
Tỷ giá trực tiếp JPY sang SGD và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 JPY = 0.0081 SGD
1 SGD = 122.8974 JPY
Dùng trang này để đổi Yên Nhật (JPY) sang Đô la Singapore (SGD) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| JPY - SGD | 0.0081 | Đô la Singapore |
| JPY - VND | 165.4295 | Đồng Việt Nam |
| JPY - USD | 0.0064 | Đô la Mỹ |
| JPY - EUR | 0.0056 | Euro |
| JPY - CNY | 0.0427 | Nhân dân tệ |
| JPY - KRW | 8.6254 | Won Hàn Quốc |
| JPY - THB | 0.2138 | Bạt Thái Lan |
| JPY - BDT | 0.7834 | Taka Bangladesh |
| JPY - BRL | 0.0330 | Real Braxin |
| JPY - CHF | 0.0053 | Franc Thụy sĩ |
| JPY - CLP | 6.1982 | Peso Chile |
| JPY - IDR | 113.7696 | Rupiah Indonesia |
| JPY - MYR | 0.0260 | Ringgit Malaysia |
| JPY - PHP | 0.3998 | Peso Philipin |
| JPY - TRY | 0.3123 | Lia Thổ Nhĩ Kỳ |
| JPY - TWD | 0.2030 | Đô la Đài Loan mới |
| Yên Nhật | Đô la Singapore |
|---|---|
| 1 JPY | 0.008 SGD |
| 2 JPY | 0.016 SGD |
| 5 JPY | 0.041 SGD |
| 10 JPY | 0.081 SGD |
| 20 JPY | 0.163 SGD |
| 50 JPY | 0.407 SGD |
| 100 JPY | 0.814 SGD |
| 200 JPY | 1.627 SGD |
| 250 JPY | 2.034 SGD |
| 500 JPY | 4.068 SGD |
| 1000 JPY | 8.137 SGD |
| 5000 JPY | 40.684 SGD |
| 10000 JPY | 81.369 SGD |
| Đô la Singapore | Yên Nhật |
|---|---|
| 1 SGD | 122.8974 JPY |
| 2 SGD | 245.7948 JPY |
| 5 SGD | 614.4871 JPY |
| 10 SGD | 1228.9742 JPY |
| 50 SGD | 6144.8708 JPY |
| 100 SGD | 12289.7416 JPY |
| 500 SGD | 61448.7079 JPY |
| 1000 SGD | 122897.4158 JPY |
| 5000 SGD | 614487.0791 JPY |
| 10000 SGD | 1228974.1582 JPY |