Yên Nhật (JPY) sang Real Braxin (BRL)

Tỷ giá trực tiếp JPY sang BRL và máy tính tiền tệ.

Tỷ giá cập nhật lần cuối:

1 JPY = 0.0318 BRL

1 JPY = 0.0318 BRL

1 BRL = 31.4852 JPY

Yên Nhật sang Real Braxin

Dùng trang này để đổi Yên Nhật (JPY) sang Real Braxin (BRL) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.

Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.

Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.

1 JPY Tiền tệ khác

Cặp tiền tệ liên quan Tỷ giá Tiền tệ khác
JPY - BRL 0.0318 Real Braxin
JPY - VND 163.4411 Đồng Việt Nam
JPY - USD 0.0063 Đô la Mỹ
JPY - EUR 0.0056 Euro
JPY - CNY 0.0422 Nhân dân tệ
JPY - KRW 8.3518 Won Hàn Quốc
JPY - THB 0.2124 Bạt Thái Lan
JPY - SGD 0.0081 Đô la Singapore
JPY - BDT 0.7812 Taka Bangladesh
JPY - CHF 0.0052 Franc Thụy sĩ
JPY - CLP 6.1584 Peso Chile
JPY - IDR 113.6881 Rupiah Indonesia
JPY - MYR 0.0258 Ringgit Malaysia
JPY - PHP 0.3984 Peso Philipin
JPY - TRY 0.3132 Lia Thổ Nhĩ Kỳ
JPY - TWD 0.2060 Đô la Đài Loan mới

Yên Nhật - Real Braxin Bảng chuyển đổi

Yên Nhật Real Braxin
1 JPY 0.032 BRL
2 JPY 0.064 BRL
5 JPY 0.159 BRL
10 JPY 0.318 BRL
20 JPY 0.635 BRL
50 JPY 1.588 BRL
100 JPY 3.176 BRL
200 JPY 6.352 BRL
250 JPY 7.940 BRL
500 JPY 15.880 BRL
1000 JPY 31.761 BRL
5000 JPY 158.805 BRL
10000 JPY 317.610 BRL

Real Braxin - Yên Nhật Bảng chuyển đổi

Real Braxin Yên Nhật
1 BRL 31.4852 JPY
2 BRL 62.9703 JPY
5 BRL 157.4258 JPY
10 BRL 314.8516 JPY
50 BRL 1574.2582 JPY
100 BRL 3148.5164 JPY
500 BRL 15742.5821 JPY
1000 BRL 31485.1643 JPY
5000 BRL 157425.8213 JPY
10000 BRL 314851.6427 JPY