1 JPY = 0.0330 BRL
1 JPY = 0.0330 BRL
1 BRL = 30.3415 JPY
Tỷ giá trực tiếp JPY sang BRL và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 JPY = 0.0330 BRL
1 BRL = 30.3415 JPY
Dùng trang này để đổi Yên Nhật (JPY) sang Real Braxin (BRL) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| JPY - BRL | 0.0330 | Real Braxin |
| JPY - VND | 165.4822 | Đồng Việt Nam |
| JPY - USD | 0.0064 | Đô la Mỹ |
| JPY - EUR | 0.0056 | Euro |
| JPY - CNY | 0.0427 | Nhân dân tệ |
| JPY - KRW | 8.6218 | Won Hàn Quốc |
| JPY - THB | 0.2138 | Bạt Thái Lan |
| JPY - SGD | 0.0081 | Đô la Singapore |
| JPY - BDT | 0.7837 | Taka Bangladesh |
| JPY - CHF | 0.0053 | Franc Thụy sĩ |
| JPY - CLP | 6.1848 | Peso Chile |
| JPY - IDR | 114.0672 | Rupiah Indonesia |
| JPY - MYR | 0.0260 | Ringgit Malaysia |
| JPY - PHP | 0.3996 | Peso Philipin |
| JPY - TRY | 0.3124 | Lia Thổ Nhĩ Kỳ |
| JPY - TWD | 0.2030 | Đô la Đài Loan mới |
| Yên Nhật | Real Braxin |
|---|---|
| 1 JPY | 0.033 BRL |
| 2 JPY | 0.066 BRL |
| 5 JPY | 0.165 BRL |
| 10 JPY | 0.330 BRL |
| 20 JPY | 0.659 BRL |
| 50 JPY | 1.648 BRL |
| 100 JPY | 3.296 BRL |
| 200 JPY | 6.592 BRL |
| 250 JPY | 8.240 BRL |
| 500 JPY | 16.479 BRL |
| 1000 JPY | 32.958 BRL |
| 5000 JPY | 164.791 BRL |
| 10000 JPY | 329.581 BRL |
| Real Braxin | Yên Nhật |
|---|---|
| 1 BRL | 30.3415 JPY |
| 2 BRL | 60.6831 JPY |
| 5 BRL | 151.7077 JPY |
| 10 BRL | 303.4153 JPY |
| 50 BRL | 1517.0767 JPY |
| 100 BRL | 3034.1533 JPY |
| 500 BRL | 15170.7666 JPY |
| 1000 BRL | 30341.5332 JPY |
| 5000 BRL | 151707.6661 JPY |
| 10000 BRL | 303415.3323 JPY |