1 USD = 5.0284 BRL
1 USD = 5.0284 BRL
1 BRL = 0.1989 USD
Tỷ giá trực tiếp USD sang BRL và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 USD = 5.0284 BRL
1 BRL = 0.1989 USD
Dùng trang này để đổi Đô la Mỹ (USD) sang Real Braxin (BRL) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| USD - BRL | 5.0284 | Real Braxin |
| USD - VND | 25876.0000 | Đồng Việt Nam |
| USD - EUR | 0.8907 | Euro |
| USD - XAU | 0.0002 | Vàng |
| USD - JPY | 158.3500 | Yên Nhật |
| USD - CNY | 6.6781 | Nhân dân tệ |
| USD - KRW | 1323.7700 | Won Hàn Quốc |
| USD - THB | 33.6240 | Bạt Thái Lan |
| USD - SGD | 1.2780 | Đô la Singapore |
| USD - AED | 3.6725 | Dirham UAE |
| USD - AFN | 64.5000 | Afghani Afghanistan |
| USD - ARS | 1524.7600 | Peso Argentina |
| USD - AUD | 1.4259 | Đô la Australia |
| USD - AZN | 1.7000 | Manat Azerbaijan |
| USD - BDT | 123.6750 | Taka Bangladesh |
| USD - BHD | 0.3772 | Dinar Bahrain |
| USD - BYN | 2.9815 | Rúp Belarus |
| USD - CAD | 1.4066 | Đô la Canada |
| USD - CHF | 0.8260 | Franc Thụy sĩ |
| USD - CLP | 975.0000 | Peso Chile |
| USD - COP | 3182.4100 | Peso Colombia |
| USD - CRC | 455.3300 | Colón Costa Rica |
| USD - CUP | 23.9919 | Peso Cuba |
| USD - CZK | 21.6427 | Koruna Cộng hòa Séc |
| USD - DKK | 6.6571 | Krone Đan Mạch |
| USD - DOP | 61.5500 | Peso Dominica |
| USD - DZD | 134.4300 | Dinar Algeria |
| USD - EGP | 54.5000 | Bảng Ai Cập |
| USD - GBP | 0.7477 | Bảng Anh |
| USD - GEL | 2.5960 | Lari Georgia |
| USD - GHS | 11.6250 | Cedi Ghana |
| USD - GTQ | 7.6425 | Quetzal Guatemala |
| USD - HKD | 7.8485 | Đô la Hồng Kông |
| USD - HUF | 324.3100 | Forint Hungary |
| USD - IDR | 18001.7000 | Rupiah Indonesia |
| USD - ILS | 3.0883 | Sheqel Israel mới |
| USD - INR | 94.7370 | Rupee Ấn Độ |
| USD - IQD | 1513.0000 | Dinar Iraq |
| USD - IRR | 1832375.0000 | Rial Iran |
| USD - ISK | 121.3200 | Króna Iceland |
| Đô la Mỹ | Real Braxin |
|---|---|
| 1 USD | 5.028 BRL |
| 2 USD | 10.057 BRL |
| 5 USD | 25.142 BRL |
| 10 USD | 50.284 BRL |
| 20 USD | 100.568 BRL |
| 50 USD | 251.420 BRL |
| 100 USD | 502.840 BRL |
| 200 USD | 1005.680 BRL |
| 250 USD | 1257.100 BRL |
| 500 USD | 2514.200 BRL |
| 1000 USD | 5028.400 BRL |
| 5000 USD | 25142.000 BRL |
| 10000 USD | 50284.000 BRL |
| Real Braxin | Đô la Mỹ |
|---|---|
| 1 BRL | 0.1989 USD |
| 2 BRL | 0.3977 USD |
| 5 BRL | 0.9944 USD |
| 10 BRL | 1.9887 USD |
| 50 BRL | 9.9435 USD |
| 100 BRL | 19.8870 USD |
| 500 BRL | 99.4352 USD |
| 1000 BRL | 198.8704 USD |
| 5000 BRL | 994.3521 USD |
| 10000 BRL | 1988.7042 USD |