Đô la Mỹ (USD) sang Real Braxin (BRL)

Tỷ giá trực tiếp USD sang BRL và máy tính tiền tệ.

Tỷ giá cập nhật lần cuối:

1 USD = 5.1737 BRL

1 USD = 5.1737 BRL

1 BRL = 0.1933 USD

Đô la Mỹ sang Real Braxin

Dùng trang này để đổi Đô la Mỹ (USD) sang Real Braxin (BRL) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.

Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.

Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.

1 USD Tiền tệ khác

Cặp tiền tệ liên quan Tỷ giá Tiền tệ khác
USD - BRL 5.1737 Real Braxin
USD - VND 25962.5000 Đồng Việt Nam
USD - EUR 0.8806 Euro
USD - XAU 0.0002 Vàng
USD - JPY 157.1800 Yên Nhật
USD - CNY 6.7046 Nhân dân tệ
USD - KRW 1354.9800 Won Hàn Quốc
USD - THB 33.6030 Bạt Thái Lan
USD - SGD 1.2770 Đô la Singapore
USD - AED 3.6725 Dirham UAE
USD - AFN 65.0000 Afghani Afghanistan
USD - ARS 1524.8800 Peso Argentina
USD - AUD 1.4377 Đô la Australia
USD - AZN 1.7000 Manat Azerbaijan
USD - BDT 122.9500 Taka Bangladesh
USD - BHD 0.3770 Dinar Bahrain
USD - BYN 3.0110 Rúp Belarus
USD - CAD 1.4198 Đô la Canada
USD - CHF 0.8345 Franc Thụy sĩ
USD - CLP 973.2000 Peso Chile
USD - COP 3321.2100 Peso Colombia
USD - CRC 457.4900 Colón Costa Rica
USD - CUP 24.0117 Peso Cuba
USD - CZK 21.5136 Koruna Cộng hòa Séc
USD - DKK 6.5832 Krone Đan Mạch
USD - DOP 59.4890 Peso Dominica
USD - DZD 133.7750 Dinar Algeria
USD - EGP 51.9400 Bảng Ai Cập
USD - GBP 0.7533 Bảng Anh
USD - GEL 2.5970 Lari Georgia
USD - GHS 11.7102 Cedi Ghana
USD - GTQ 7.6400 Quetzal Guatemala
USD - HKD 7.8470 Đô la Hồng Kông
USD - HUF 322.6100 Forint Hungary
USD - IDR 17917.0000 Rupiah Indonesia
USD - ILS 3.0675 Sheqel Israel mới
USD - INR 96.0740 Rupee Ấn Độ
USD - IQD 1310.6100 Dinar Iraq
USD - IRR 1693792.5000 Rial Iran
USD - ISK 120.6100 Króna Iceland

Đô la Mỹ - Real Braxin Bảng chuyển đổi

Đô la Mỹ Real Braxin
1 USD 5.174 BRL
2 USD 10.347 BRL
5 USD 25.869 BRL
10 USD 51.737 BRL
20 USD 103.474 BRL
50 USD 258.685 BRL
100 USD 517.370 BRL
200 USD 1034.740 BRL
250 USD 1293.425 BRL
500 USD 2586.850 BRL
1000 USD 5173.700 BRL
5000 USD 25868.500 BRL
10000 USD 51737.000 BRL

Real Braxin - Đô la Mỹ Bảng chuyển đổi

Real Braxin Đô la Mỹ
1 BRL 0.1933 USD
2 BRL 0.3866 USD
5 BRL 0.9664 USD
10 BRL 1.9329 USD
50 BRL 9.6643 USD
100 BRL 19.3285 USD
500 BRL 96.6426 USD
1000 BRL 193.2853 USD
5000 BRL 966.4263 USD
10000 BRL 1932.8527 USD