Đô la Mỹ (USD) sang Koruna Cộng hòa Séc (CZK)

Tỷ giá trực tiếp USD sang CZK và máy tính tiền tệ.

Tỷ giá cập nhật lần cuối:

1 USD = 21.5043 CZK

1 USD = 21.5043 CZK

1 CZK = 0.0465 USD

Đô la Mỹ sang Koruna Cộng hòa Séc

Dùng trang này để đổi Đô la Mỹ (USD) sang Koruna Cộng hòa Séc (CZK) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.

Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.

Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.

1 USD Tiền tệ khác

Cặp tiền tệ liên quan Tỷ giá Tiền tệ khác
USD - CZK 21.5043 Koruna Cộng hòa Séc
USD - VND 25962.5000 Đồng Việt Nam
USD - EUR 0.8804 Euro
USD - XAU 0.0002 Vàng
USD - JPY 156.7700 Yên Nhật
USD - CNY 6.7046 Nhân dân tệ
USD - KRW 1353.2700 Won Hàn Quốc
USD - THB 33.5390 Bạt Thái Lan
USD - SGD 1.2767 Đô la Singapore
USD - AED 3.6725 Dirham UAE
USD - AFN 65.0000 Afghani Afghanistan
USD - ARS 1524.7600 Peso Argentina
USD - AUD 1.4375 Đô la Australia
USD - AZN 1.7000 Manat Azerbaijan
USD - BDT 122.9500 Taka Bangladesh
USD - BHD 0.3770 Dinar Bahrain
USD - BRL 5.1766 Real Braxin
USD - BYN 3.0110 Rúp Belarus
USD - CAD 1.4182 Đô la Canada
USD - CHF 0.8342 Franc Thụy sĩ
USD - CLP 972.5500 Peso Chile
USD - COP 3323.0500 Peso Colombia
USD - CRC 456.7800 Colón Costa Rica
USD - CUP 24.0117 Peso Cuba
USD - DKK 6.5824 Krone Đan Mạch
USD - DOP 59.4890 Peso Dominica
USD - DZD 133.7670 Dinar Algeria
USD - EGP 51.9900 Bảng Ai Cập
USD - GBP 0.7528 Bảng Anh
USD - GEL 2.5970 Lari Georgia
USD - GHS 11.7102 Cedi Ghana
USD - GTQ 7.6400 Quetzal Guatemala
USD - HKD 7.8466 Đô la Hồng Kông
USD - HUF 322.5000 Forint Hungary
USD - IDR 17902.0000 Rupiah Indonesia
USD - ILS 3.0691 Sheqel Israel mới
USD - INR 96.0800 Rupee Ấn Độ
USD - IQD 1310.6100 Dinar Iraq
USD - IRR 1693792.5000 Rial Iran
USD - ISK 120.6050 Króna Iceland

Đô la Mỹ - Koruna Cộng hòa Séc Bảng chuyển đổi

Đô la Mỹ Koruna Cộng hòa Séc
1 USD 21.504 CZK
2 USD 43.009 CZK
5 USD 107.522 CZK
10 USD 215.043 CZK
20 USD 430.086 CZK
50 USD 1075.215 CZK
100 USD 2150.430 CZK
200 USD 4300.860 CZK
250 USD 5376.075 CZK
500 USD 10752.150 CZK
1000 USD 21504.300 CZK
5000 USD 107521.500 CZK
10000 USD 215043.000 CZK

Koruna Cộng hòa Séc - Đô la Mỹ Bảng chuyển đổi

Koruna Cộng hòa Séc Đô la Mỹ
1 CZK 0.0465 USD
2 CZK 0.0930 USD
5 CZK 0.2325 USD
10 CZK 0.4650 USD
50 CZK 2.3251 USD
100 CZK 4.6502 USD
500 CZK 23.2512 USD
1000 CZK 46.5023 USD
5000 CZK 232.5116 USD
10000 CZK 465.0233 USD