1 USD = 21.6395 CZK
1 USD = 21.6395 CZK
1 CZK = 0.0462 USD
Tỷ giá trực tiếp USD sang CZK và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 USD = 21.6395 CZK
1 CZK = 0.0462 USD
Dùng trang này để đổi Đô la Mỹ (USD) sang Koruna Cộng hòa Séc (CZK) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| USD - CZK | 21.6395 | Koruna Cộng hòa Séc |
| USD - VND | 25876.0000 | Đồng Việt Nam |
| USD - EUR | 0.8906 | Euro |
| USD - XAU | 0.0002 | Vàng |
| USD - JPY | 158.3200 | Yên Nhật |
| USD - CNY | 6.6781 | Nhân dân tệ |
| USD - KRW | 1321.9000 | Won Hàn Quốc |
| USD - THB | 33.6250 | Bạt Thái Lan |
| USD - SGD | 1.2778 | Đô la Singapore |
| USD - AED | 3.6725 | Dirham UAE |
| USD - AFN | 64.5000 | Afghani Afghanistan |
| USD - ARS | 1524.7600 | Peso Argentina |
| USD - AUD | 1.4256 | Đô la Australia |
| USD - AZN | 1.7000 | Manat Azerbaijan |
| USD - BDT | 123.6750 | Taka Bangladesh |
| USD - BHD | 0.3772 | Dinar Bahrain |
| USD - BRL | 5.0284 | Real Braxin |
| USD - BYN | 2.9815 | Rúp Belarus |
| USD - CAD | 1.4066 | Đô la Canada |
| USD - CHF | 0.8259 | Franc Thụy sĩ |
| USD - CLP | 975.0000 | Peso Chile |
| USD - COP | 3182.7300 | Peso Colombia |
| USD - CRC | 455.3300 | Colón Costa Rica |
| USD - CUP | 23.9919 | Peso Cuba |
| USD - DKK | 6.6564 | Krone Đan Mạch |
| USD - DOP | 61.5500 | Peso Dominica |
| USD - DZD | 134.5100 | Dinar Algeria |
| USD - EGP | 54.5000 | Bảng Ai Cập |
| USD - GBP | 0.7476 | Bảng Anh |
| USD - GEL | 2.5960 | Lari Georgia |
| USD - GHS | 11.6250 | Cedi Ghana |
| USD - GTQ | 7.6425 | Quetzal Guatemala |
| USD - HKD | 7.8484 | Đô la Hồng Kông |
| USD - HUF | 324.2700 | Forint Hungary |
| USD - IDR | 18001.6000 | Rupiah Indonesia |
| USD - ILS | 3.0885 | Sheqel Israel mới |
| USD - INR | 94.7290 | Rupee Ấn Độ |
| USD - IQD | 1513.0000 | Dinar Iraq |
| USD - IRR | 1832375.0000 | Rial Iran |
| USD - ISK | 121.2950 | Króna Iceland |
| Đô la Mỹ | Koruna Cộng hòa Séc |
|---|---|
| 1 USD | 21.640 CZK |
| 2 USD | 43.279 CZK |
| 5 USD | 108.198 CZK |
| 10 USD | 216.395 CZK |
| 20 USD | 432.790 CZK |
| 50 USD | 1081.975 CZK |
| 100 USD | 2163.950 CZK |
| 200 USD | 4327.900 CZK |
| 250 USD | 5409.875 CZK |
| 500 USD | 10819.750 CZK |
| 1000 USD | 21639.500 CZK |
| 5000 USD | 108197.500 CZK |
| 10000 USD | 216395.000 CZK |
| Koruna Cộng hòa Séc | Đô la Mỹ |
|---|---|
| 1 CZK | 0.0462 USD |
| 2 CZK | 0.0924 USD |
| 5 CZK | 0.2311 USD |
| 10 CZK | 0.4621 USD |
| 50 CZK | 2.3106 USD |
| 100 CZK | 4.6212 USD |
| 500 CZK | 23.1059 USD |
| 1000 CZK | 46.2118 USD |
| 5000 CZK | 231.0589 USD |
| 10000 CZK | 462.1179 USD |