1 USD = 1.4185 CAD
1 USD = 1.4185 CAD
1 CAD = 0.7050 USD
Tỷ giá trực tiếp USD sang CAD và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 USD = 1.4185 CAD
1 CAD = 0.7050 USD
Dùng trang này để đổi Đô la Mỹ (USD) sang Đô la Canada (CAD) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| USD - CAD | 1.4185 | Đô la Canada |
| USD - VND | 25962.5000 | Đồng Việt Nam |
| USD - EUR | 0.8804 | Euro |
| USD - XAU | 0.0002 | Vàng |
| USD - JPY | 156.8100 | Yên Nhật |
| USD - CNY | 6.7046 | Nhân dân tệ |
| USD - KRW | 1353.1800 | Won Hàn Quốc |
| USD - THB | 33.5430 | Bạt Thái Lan |
| USD - SGD | 1.2768 | Đô la Singapore |
| USD - AED | 3.6725 | Dirham UAE |
| USD - AFN | 65.0000 | Afghani Afghanistan |
| USD - ARS | 1524.5600 | Peso Argentina |
| USD - AUD | 1.4377 | Đô la Australia |
| USD - AZN | 1.7000 | Manat Azerbaijan |
| USD - BDT | 122.9500 | Taka Bangladesh |
| USD - BHD | 0.3770 | Dinar Bahrain |
| USD - BRL | 5.1774 | Real Braxin |
| USD - BYN | 3.0110 | Rúp Belarus |
| USD - CHF | 0.8342 | Franc Thụy sĩ |
| USD - CLP | 973.1500 | Peso Chile |
| USD - COP | 3324.7000 | Peso Colombia |
| USD - CRC | 456.7800 | Colón Costa Rica |
| USD - CUP | 24.0117 | Peso Cuba |
| USD - CZK | 21.5032 | Koruna Cộng hòa Séc |
| USD - DKK | 6.5819 | Krone Đan Mạch |
| USD - DOP | 59.4890 | Peso Dominica |
| USD - DZD | 133.7670 | Dinar Algeria |
| USD - EGP | 51.9900 | Bảng Ai Cập |
| USD - GBP | 0.7527 | Bảng Anh |
| USD - GEL | 2.5970 | Lari Georgia |
| USD - GHS | 11.7102 | Cedi Ghana |
| USD - GTQ | 7.6400 | Quetzal Guatemala |
| USD - HKD | 7.8466 | Đô la Hồng Kông |
| USD - HUF | 322.4500 | Forint Hungary |
| USD - IDR | 17902.0000 | Rupiah Indonesia |
| USD - ILS | 3.0701 | Sheqel Israel mới |
| USD - INR | 96.0790 | Rupee Ấn Độ |
| USD - IQD | 1310.6100 | Dinar Iraq |
| USD - IRR | 1693792.5000 | Rial Iran |
| USD - ISK | 120.6050 | Króna Iceland |
| Đô la Mỹ | Đô la Canada |
|---|---|
| 1 USD | 1.419 CAD |
| 2 USD | 2.837 CAD |
| 5 USD | 7.093 CAD |
| 10 USD | 14.185 CAD |
| 20 USD | 28.370 CAD |
| 50 USD | 70.925 CAD |
| 100 USD | 141.850 CAD |
| 200 USD | 283.700 CAD |
| 250 USD | 354.625 CAD |
| 500 USD | 709.250 CAD |
| 1000 USD | 1418.500 CAD |
| 5000 USD | 7092.500 CAD |
| 10000 USD | 14185.000 CAD |
| Đô la Canada | Đô la Mỹ |
|---|---|
| 1 CAD | 0.7050 USD |
| 2 CAD | 1.4099 USD |
| 5 CAD | 3.5249 USD |
| 10 CAD | 7.0497 USD |
| 50 CAD | 35.2485 USD |
| 100 CAD | 70.4970 USD |
| 500 CAD | 352.4850 USD |
| 1000 CAD | 704.9700 USD |
| 5000 CAD | 3524.8502 USD |
| 10000 CAD | 7049.7004 USD |