1 USD = 1.4066 CAD
1 USD = 1.4066 CAD
1 CAD = 0.7109 USD
Tỷ giá trực tiếp USD sang CAD và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 USD = 1.4066 CAD
1 CAD = 0.7109 USD
Dùng trang này để đổi Đô la Mỹ (USD) sang Đô la Canada (CAD) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| USD - CAD | 1.4066 | Đô la Canada |
| USD - VND | 25876.0000 | Đồng Việt Nam |
| USD - EUR | 0.8907 | Euro |
| USD - XAU | 0.0002 | Vàng |
| USD - JPY | 158.3500 | Yên Nhật |
| USD - CNY | 6.6781 | Nhân dân tệ |
| USD - KRW | 1323.7700 | Won Hàn Quốc |
| USD - THB | 33.6240 | Bạt Thái Lan |
| USD - SGD | 1.2780 | Đô la Singapore |
| USD - AED | 3.6725 | Dirham UAE |
| USD - AFN | 64.5000 | Afghani Afghanistan |
| USD - ARS | 1524.7600 | Peso Argentina |
| USD - AUD | 1.4259 | Đô la Australia |
| USD - AZN | 1.7000 | Manat Azerbaijan |
| USD - BDT | 123.6750 | Taka Bangladesh |
| USD - BHD | 0.3772 | Dinar Bahrain |
| USD - BRL | 5.0284 | Real Braxin |
| USD - BYN | 2.9815 | Rúp Belarus |
| USD - CHF | 0.8260 | Franc Thụy sĩ |
| USD - CLP | 975.0000 | Peso Chile |
| USD - COP | 3182.4100 | Peso Colombia |
| USD - CRC | 455.3300 | Colón Costa Rica |
| USD - CUP | 23.9919 | Peso Cuba |
| USD - CZK | 21.6427 | Koruna Cộng hòa Séc |
| USD - DKK | 6.6571 | Krone Đan Mạch |
| USD - DOP | 61.5500 | Peso Dominica |
| USD - DZD | 134.4300 | Dinar Algeria |
| USD - EGP | 54.5000 | Bảng Ai Cập |
| USD - GBP | 0.7477 | Bảng Anh |
| USD - GEL | 2.5960 | Lari Georgia |
| USD - GHS | 11.6250 | Cedi Ghana |
| USD - GTQ | 7.6425 | Quetzal Guatemala |
| USD - HKD | 7.8485 | Đô la Hồng Kông |
| USD - HUF | 324.3100 | Forint Hungary |
| USD - IDR | 18001.7000 | Rupiah Indonesia |
| USD - ILS | 3.0883 | Sheqel Israel mới |
| USD - INR | 94.7370 | Rupee Ấn Độ |
| USD - IQD | 1513.0000 | Dinar Iraq |
| USD - IRR | 1832375.0000 | Rial Iran |
| USD - ISK | 121.3200 | Króna Iceland |
| Đô la Mỹ | Đô la Canada |
|---|---|
| 1 USD | 1.407 CAD |
| 2 USD | 2.813 CAD |
| 5 USD | 7.033 CAD |
| 10 USD | 14.066 CAD |
| 20 USD | 28.132 CAD |
| 50 USD | 70.330 CAD |
| 100 USD | 140.660 CAD |
| 200 USD | 281.320 CAD |
| 250 USD | 351.650 CAD |
| 500 USD | 703.300 CAD |
| 1000 USD | 1406.600 CAD |
| 5000 USD | 7033.000 CAD |
| 10000 USD | 14066.000 CAD |
| Đô la Canada | Đô la Mỹ |
|---|---|
| 1 CAD | 0.7109 USD |
| 2 CAD | 1.4219 USD |
| 5 CAD | 3.5547 USD |
| 10 CAD | 7.1093 USD |
| 50 CAD | 35.5467 USD |
| 100 CAD | 71.0934 USD |
| 500 CAD | 355.4671 USD |
| 1000 CAD | 710.9342 USD |
| 5000 CAD | 3554.6708 USD |
| 10000 CAD | 7109.3417 USD |