Euro (EUR) sang Đô la Canada (CAD)

Tỷ giá trực tiếp EUR sang CAD và máy tính tiền tệ.

Tỷ giá cập nhật lần cuối:

1 EUR = 1.5791 CAD

1 EUR = 1.5791 CAD

1 CAD = 0.6333 EUR

Euro sang Đô la Canada

Dùng trang này để đổi Euro (EUR) sang Đô la Canada (CAD) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.

Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.

Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.

1 EUR Tiền tệ khác

Cặp tiền tệ liên quan Tỷ giá Tiền tệ khác
EUR - CAD 1.5791 Đô la Canada
EUR - VND 29048.0467 Đồng Việt Nam
EUR - USD 1.1226 Đô la Mỹ
EUR - XAU 0.0003 Vàng
EUR - JPY 177.7054 Yên Nhật
EUR - CNY 7.4967 Nhân dân tệ
EUR - KRW 1486.6861 Won Hàn Quốc
EUR - THB 37.7313 Bạt Thái Lan
EUR - SGD 1.4348 Đô la Singapore
EUR - AED 4.1227 Dirham UAE
EUR - AFN 72.4068 Afghani Afghanistan
EUR - ARS 1711.6412 Peso Argentina
EUR - AUD 1.6024 Đô la Australia
EUR - AZN 1.9084 Manat Azerbaijan
EUR - BDT 138.8359 Taka Bangladesh
EUR - BHD 0.4234 Dinar Bahrain
EUR - BRL 5.6448 Real Braxin
EUR - BYN 3.3470 Rúp Belarus
EUR - CHF 0.9269 Franc Thụy sĩ
EUR - CLP 1094.5218 Peso Chile
EUR - COP 3572.2160 Peso Colombia
EUR - CRC 511.1473 Colón Costa Rica
EUR - CUP 26.9330 Peso Cuba
EUR - CZK 24.2996 Koruna Cộng hòa Séc
EUR - DKK 7.4745 Krone Đan Mạch
EUR - DOP 69.0952 Peso Dominica
EUR - DZD 150.9093 Dinar Algeria
EUR - EGP 61.1810 Bảng Ai Cập
EUR - GBP 0.8395 Bảng Anh
EUR - GEL 2.9142 Lari Georgia
EUR - GHS 13.0501 Cedi Ghana
EUR - GTQ 8.5794 Quetzal Guatemala
EUR - HKD 8.8105 Đô la Hồng Kông
EUR - HUF 364.2232 Forint Hungary
EUR - IDR 20221.8231 Rupiah Indonesia
EUR - ILS 3.4708 Sheqel Israel mới
EUR - INR 106.3280 Rupee Ấn Độ
EUR - IQD 1698.4733 Dinar Iraq
EUR - IRR 2056999.3264 Rial Iran
EUR - ISK 136.1866 Króna Iceland

Euro - Đô la Canada Bảng chuyển đổi

Euro Đô la Canada
1 EUR 1.579 CAD
2 EUR 3.158 CAD
5 EUR 7.896 CAD
10 EUR 15.791 CAD
20 EUR 31.583 CAD
50 EUR 78.957 CAD
100 EUR 157.914 CAD
200 EUR 315.828 CAD
250 EUR 394.786 CAD
500 EUR 789.571 CAD
1000 EUR 1579.142 CAD
5000 EUR 7895.712 CAD
10000 EUR 15791.423 CAD

Đô la Canada - Euro Bảng chuyển đổi

Đô la Canada Euro
1 CAD 0.6333 EUR
2 CAD 1.2665 EUR
5 CAD 3.1663 EUR
10 CAD 6.3326 EUR
50 CAD 31.6628 EUR
100 CAD 63.3255 EUR
500 CAD 316.6276 EUR
1000 CAD 633.2551 EUR
5000 CAD 3166.2757 EUR
10000 CAD 6332.5514 EUR