1 EUR = 1.6111 CAD
1 EUR = 1.6111 CAD
1 CAD = 0.6207 EUR
Tỷ giá trực tiếp EUR sang CAD và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 EUR = 1.6111 CAD
1 CAD = 0.6207 EUR
Dùng trang này để đổi Euro (EUR) sang Đô la Canada (CAD) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| EUR - CAD | 1.6111 | Đô la Canada |
| EUR - VND | 29522.9702 | Đồng Việt Nam |
| EUR - USD | 1.1371 | Đô la Mỹ |
| EUR - XAU | 0.0003 | Vàng |
| EUR - JPY | 178.3148 | Yên Nhật |
| EUR - CNY | 7.6241 | Nhân dân tệ |
| EUR - KRW | 1537.1844 | Won Hàn Quốc |
| EUR - THB | 38.1431 | Bạt Thái Lan |
| EUR - SGD | 1.4513 | Đô la Singapore |
| EUR - AED | 4.1761 | Dirham UAE |
| EUR - AFN | 73.9140 | Afghani Afghanistan |
| EUR - ARS | 1734.0801 | Peso Argentina |
| EUR - AUD | 1.6299 | Đô la Australia |
| EUR - AZN | 1.9331 | Manat Azerbaijan |
| EUR - BDT | 139.8112 | Taka Bangladesh |
| EUR - BHD | 0.4287 | Dinar Bahrain |
| EUR - BRL | 5.8698 | Real Braxin |
| EUR - BYN | 3.4239 | Rúp Belarus |
| EUR - CHF | 0.9472 | Franc Thụy sĩ |
| EUR - CLP | 1102.6268 | Peso Chile |
| EUR - COP | 3792.9270 | Peso Colombia |
| EUR - CRC | 519.4223 | Colón Costa Rica |
| EUR - CUP | 27.3046 | Peso Cuba |
| EUR - CZK | 24.4237 | Koruna Cộng hòa Séc |
| EUR - DKK | 7.4754 | Krone Đan Mạch |
| EUR - DOP | 67.6473 | Peso Dominica |
| EUR - DZD | 152.0730 | Dinar Algeria |
| EUR - EGP | 59.1199 | Bảng Ai Cập |
| EUR - GBP | 0.8552 | Bảng Anh |
| EUR - GEL | 2.9531 | Lari Georgia |
| EUR - GHS | 13.3161 | Cedi Ghana |
| EUR - GTQ | 8.6877 | Quetzal Guatemala |
| EUR - HKD | 8.9221 | Đô la Hồng Kông |
| EUR - HUF | 366.0337 | Forint Hungary |
| EUR - IDR | 20334.7737 | Rupiah Indonesia |
| EUR - ILS | 3.4869 | Sheqel Israel mới |
| EUR - INR | 109.2017 | Rupee Ấn Độ |
| EUR - IQD | 1490.3457 | Dinar Iraq |
| EUR - IRR | 1926077.4392 | Rial Iran |
| EUR - ISK | 137.0366 | Króna Iceland |
| Euro | Đô la Canada |
|---|---|
| 1 EUR | 1.611 CAD |
| 2 EUR | 3.222 CAD |
| 5 EUR | 8.055 CAD |
| 10 EUR | 16.111 CAD |
| 20 EUR | 32.222 CAD |
| 50 EUR | 80.555 CAD |
| 100 EUR | 161.110 CAD |
| 200 EUR | 322.220 CAD |
| 250 EUR | 402.775 CAD |
| 500 EUR | 805.549 CAD |
| 1000 EUR | 1611.098 CAD |
| 5000 EUR | 8055.492 CAD |
| 10000 EUR | 16110.985 CAD |
| Đô la Canada | Euro |
|---|---|
| 1 CAD | 0.6207 EUR |
| 2 CAD | 1.2414 EUR |
| 5 CAD | 3.1035 EUR |
| 10 CAD | 6.2069 EUR |
| 50 CAD | 31.0347 EUR |
| 100 CAD | 62.0695 EUR |
| 500 CAD | 310.3473 EUR |
| 1000 CAD | 620.6945 EUR |
| 5000 CAD | 3103.4726 EUR |
| 10000 CAD | 6206.9452 EUR |