1 XAU = 3665.6928 EUR
1 XAU = 3665.6928 EUR
1 EUR = 0.0003 XAU
Tỷ giá trực tiếp XAU sang EUR và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 XAU = 3665.6928 EUR
1 EUR = 0.0003 XAU
Dùng trang này để đổi Vàng (XAU) sang Euro (EUR) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| XAU - EUR | 3665.6928 | Euro |
| XAU - USD | 4115.0570 | Đô la Mỹ |
| XAU - JPY | 651413.5221 | Yên Nhật |
| Vàng | Euro |
|---|---|
| 1 XAU | 3665.693 EUR |
| 2 XAU | 7331.386 EUR |
| 5 XAU | 18328.464 EUR |
| 10 XAU | 36656.928 EUR |
| 20 XAU | 73313.855 EUR |
| 50 XAU | 183284.638 EUR |
| 100 XAU | 366569.277 EUR |
| 200 XAU | 733138.554 EUR |
| 250 XAU | 916423.192 EUR |
| 500 XAU | 1832846.385 EUR |
| 1000 XAU | 3665692.770 EUR |
| 5000 XAU | 18328463.849 EUR |
| 10000 XAU | 36656927.698 EUR |
| Euro | Vàng |
|---|---|
| 1 EUR | 0.0003 XAU |
| 2 EUR | 0.0005 XAU |
| 5 EUR | 0.0014 XAU |
| 10 EUR | 0.0027 XAU |
| 50 EUR | 0.0136 XAU |
| 100 EUR | 0.0273 XAU |
| 500 EUR | 0.1364 XAU |
| 1000 EUR | 0.2728 XAU |
| 5000 EUR | 1.3640 XAU |
| 10000 EUR | 2.7280 XAU |