1 XAU = 3679.4384 EUR
1 XAU = 3679.4384 EUR
1 EUR = 0.0003 XAU
Tỷ giá trực tiếp XAU sang EUR và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 XAU = 3679.4384 EUR
1 EUR = 0.0003 XAU
Dùng trang này để đổi Vàng (XAU) sang Euro (EUR) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| XAU - EUR | 3679.4384 | Euro |
| XAU - USD | 4178.3312 | Đô la Mỹ |
| XAU - JPY | 655371.2447 | Yên Nhật |
| Vàng | Euro |
|---|---|
| 1 XAU | 3679.438 EUR |
| 2 XAU | 7358.877 EUR |
| 5 XAU | 18397.192 EUR |
| 10 XAU | 36794.384 EUR |
| 20 XAU | 73588.769 EUR |
| 50 XAU | 183971.922 EUR |
| 100 XAU | 367943.843 EUR |
| 200 XAU | 735887.686 EUR |
| 250 XAU | 919859.608 EUR |
| 500 XAU | 1839719.216 EUR |
| 1000 XAU | 3679438.432 EUR |
| 5000 XAU | 18397192.161 EUR |
| 10000 XAU | 36794384.323 EUR |
| Euro | Vàng |
|---|---|
| 1 EUR | 0.0003 XAU |
| 2 EUR | 0.0005 XAU |
| 5 EUR | 0.0014 XAU |
| 10 EUR | 0.0027 XAU |
| 50 EUR | 0.0136 XAU |
| 100 EUR | 0.0272 XAU |
| 500 EUR | 0.1359 XAU |
| 1000 EUR | 0.2718 XAU |
| 5000 EUR | 1.3589 XAU |
| 10000 EUR | 2.7178 XAU |