1 USD = 0.0002 XAU
1 USD = 0.0002 XAU
1 XAU = 4118.4465 USD
Tỷ giá trực tiếp USD sang XAU và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 USD = 0.0002 XAU
1 XAU = 4118.4465 USD
Dùng trang này để đổi Đô la Mỹ (USD) sang Vàng (XAU) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| USD - XAU | 0.0002 | Vàng |
| USD - VND | 25876.0000 | Đồng Việt Nam |
| USD - EUR | 0.8906 | Euro |
| USD - JPY | 158.3200 | Yên Nhật |
| USD - CNY | 6.6781 | Nhân dân tệ |
| USD - KRW | 1321.9000 | Won Hàn Quốc |
| USD - THB | 33.6250 | Bạt Thái Lan |
| USD - SGD | 1.2778 | Đô la Singapore |
| USD - AED | 3.6725 | Dirham UAE |
| USD - AFN | 64.5000 | Afghani Afghanistan |
| USD - ARS | 1524.7600 | Peso Argentina |
| USD - AUD | 1.4256 | Đô la Australia |
| USD - AZN | 1.7000 | Manat Azerbaijan |
| USD - BDT | 123.6750 | Taka Bangladesh |
| USD - BHD | 0.3772 | Dinar Bahrain |
| USD - BRL | 5.0284 | Real Braxin |
| USD - BYN | 2.9815 | Rúp Belarus |
| USD - CAD | 1.4066 | Đô la Canada |
| USD - CHF | 0.8259 | Franc Thụy sĩ |
| USD - CLP | 975.0000 | Peso Chile |
| USD - COP | 3182.7300 | Peso Colombia |
| USD - CRC | 455.3300 | Colón Costa Rica |
| USD - CUP | 23.9919 | Peso Cuba |
| USD - CZK | 21.6395 | Koruna Cộng hòa Séc |
| USD - DKK | 6.6564 | Krone Đan Mạch |
| USD - DOP | 61.5500 | Peso Dominica |
| USD - DZD | 134.5100 | Dinar Algeria |
| USD - EGP | 54.5000 | Bảng Ai Cập |
| USD - GBP | 0.7476 | Bảng Anh |
| USD - GEL | 2.5960 | Lari Georgia |
| USD - GHS | 11.6250 | Cedi Ghana |
| USD - GTQ | 7.6425 | Quetzal Guatemala |
| USD - HKD | 7.8484 | Đô la Hồng Kông |
| USD - HUF | 324.2700 | Forint Hungary |
| USD - IDR | 18001.6000 | Rupiah Indonesia |
| USD - ILS | 3.0885 | Sheqel Israel mới |
| USD - INR | 94.7290 | Rupee Ấn Độ |
| USD - IQD | 1513.0000 | Dinar Iraq |
| USD - IRR | 1832375.0000 | Rial Iran |
| USD - ISK | 121.2950 | Króna Iceland |
| Đô la Mỹ | Vàng |
|---|---|
| 1 USD | 0.000 XAU |
| 2 USD | 0.000 XAU |
| 5 USD | 0.001 XAU |
| 10 USD | 0.002 XAU |
| 20 USD | 0.005 XAU |
| 50 USD | 0.012 XAU |
| 100 USD | 0.024 XAU |
| 200 USD | 0.049 XAU |
| 250 USD | 0.061 XAU |
| 500 USD | 0.121 XAU |
| 1000 USD | 0.243 XAU |
| 5000 USD | 1.214 XAU |
| 10000 USD | 2.428 XAU |
| Vàng | Đô la Mỹ |
|---|---|
| 1 XAU | 4118.4465 USD |
| 2 XAU | 8236.8930 USD |
| 5 XAU | 20592.2326 USD |
| 10 XAU | 41184.4652 USD |
| 50 XAU | 205922.3261 USD |
| 100 XAU | 411844.6522 USD |
| 500 XAU | 2059223.2610 USD |
| 1000 XAU | 4118446.5220 USD |
| 5000 XAU | 20592232.6099 USD |
| 10000 XAU | 41184465.2197 USD |