Đô la Mỹ (USD) sang Vàng (XAU)

Tỷ giá trực tiếp USD sang XAU và máy tính tiền tệ.

Tỷ giá cập nhật lần cuối:

1 USD = 0.0002 XAU

1 USD = 0.0002 XAU

1 XAU = 4169.2725 USD

Đô la Mỹ sang Vàng

Dùng trang này để đổi Đô la Mỹ (USD) sang Vàng (XAU) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.

Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.

Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.

1 USD Tiền tệ khác

Cặp tiền tệ liên quan Tỷ giá Tiền tệ khác
USD - XAU 0.0002 Vàng
USD - VND 25962.5000 Đồng Việt Nam
USD - EUR 0.8807 Euro
USD - JPY 156.9500 Yên Nhật
USD - CNY 6.7046 Nhân dân tệ
USD - KRW 1354.3600 Won Hàn Quốc
USD - THB 33.5490 Bạt Thái Lan
USD - SGD 1.2770 Đô la Singapore
USD - AED 3.6725 Dirham UAE
USD - AFN 65.0000 Afghani Afghanistan
USD - ARS 1524.9200 Peso Argentina
USD - AUD 1.4380 Đô la Australia
USD - AZN 1.7000 Manat Azerbaijan
USD - BDT 122.9500 Taka Bangladesh
USD - BHD 0.3770 Dinar Bahrain
USD - BRL 5.1708 Real Braxin
USD - BYN 3.0110 Rúp Belarus
USD - CAD 1.4192 Đô la Canada
USD - CHF 0.8349 Franc Thụy sĩ
USD - CLP 972.8100 Peso Chile
USD - COP 3318.4900 Peso Colombia
USD - CRC 456.7800 Colón Costa Rica
USD - CUP 24.0117 Peso Cuba
USD - CZK 21.5049 Koruna Cộng hòa Séc
USD - DKK 6.5836 Krone Đan Mạch
USD - DOP 59.4890 Peso Dominica
USD - DZD 133.7910 Dinar Algeria
USD - EGP 51.9400 Bảng Ai Cập
USD - GBP 0.7530 Bảng Anh
USD - GEL 2.5970 Lari Georgia
USD - GHS 11.7102 Cedi Ghana
USD - GTQ 7.6400 Quetzal Guatemala
USD - HKD 7.8464 Đô la Hồng Kông
USD - HUF 322.6100 Forint Hungary
USD - IDR 17910.0000 Rupiah Indonesia
USD - ILS 3.0747 Sheqel Israel mới
USD - INR 96.0880 Rupee Ấn Độ
USD - IQD 1310.6100 Dinar Iraq
USD - IRR 1693792.5000 Rial Iran
USD - ISK 120.6500 Króna Iceland

Đô la Mỹ - Vàng Bảng chuyển đổi

Đô la Mỹ Vàng
1 USD 0.000 XAU
2 USD 0.000 XAU
5 USD 0.001 XAU
10 USD 0.002 XAU
20 USD 0.005 XAU
50 USD 0.012 XAU
100 USD 0.024 XAU
200 USD 0.048 XAU
250 USD 0.060 XAU
500 USD 0.120 XAU
1000 USD 0.240 XAU
5000 USD 1.199 XAU
10000 USD 2.399 XAU

Vàng - Đô la Mỹ Bảng chuyển đổi

Vàng Đô la Mỹ
1 XAU 4169.2725 USD
2 XAU 8338.5449 USD
5 XAU 20846.3623 USD
10 XAU 41692.7246 USD
50 XAU 208463.6231 USD
100 XAU 416927.2462 USD
500 XAU 2084636.2310 USD
1000 XAU 4169272.4620 USD
5000 XAU 20846362.3098 USD
10000 XAU 41692724.6196 USD