1 USD = 1.2774 SGD
1 USD = 1.2774 SGD
1 SGD = 0.7828 USD
Tỷ giá trực tiếp USD sang SGD và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 USD = 1.2774 SGD
1 SGD = 0.7828 USD
Dùng trang này để đổi Đô la Mỹ (USD) sang Đô la Singapore (SGD) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| USD - SGD | 1.2774 | Đô la Singapore |
| USD - VND | 25962.5000 | Đồng Việt Nam |
| USD - EUR | 0.8807 | Euro |
| USD - XAU | 0.0002 | Vàng |
| USD - JPY | 157.1400 | Yên Nhật |
| USD - CNY | 6.7046 | Nhân dân tệ |
| USD - KRW | 1354.9900 | Won Hàn Quốc |
| USD - THB | 33.5940 | Bạt Thái Lan |
| USD - AED | 3.6725 | Dirham UAE |
| USD - AFN | 65.0000 | Afghani Afghanistan |
| USD - ARS | 1524.9100 | Peso Argentina |
| USD - AUD | 1.4375 | Đô la Australia |
| USD - AZN | 1.7000 | Manat Azerbaijan |
| USD - BDT | 122.9500 | Taka Bangladesh |
| USD - BHD | 0.3770 | Dinar Bahrain |
| USD - BRL | 5.1715 | Real Braxin |
| USD - BYN | 3.0110 | Rúp Belarus |
| USD - CAD | 1.4199 | Đô la Canada |
| USD - CHF | 0.8350 | Franc Thụy sĩ |
| USD - CLP | 973.3300 | Peso Chile |
| USD - COP | 3319.7800 | Peso Colombia |
| USD - CRC | 457.4900 | Colón Costa Rica |
| USD - CUP | 24.0117 | Peso Cuba |
| USD - CZK | 21.5166 | Koruna Cộng hòa Séc |
| USD - DKK | 6.5842 | Krone Đan Mạch |
| USD - DOP | 59.4890 | Peso Dominica |
| USD - DZD | 133.7750 | Dinar Algeria |
| USD - EGP | 51.9400 | Bảng Ai Cập |
| USD - GBP | 0.7531 | Bảng Anh |
| USD - GEL | 2.5970 | Lari Georgia |
| USD - GHS | 11.7102 | Cedi Ghana |
| USD - GTQ | 7.6400 | Quetzal Guatemala |
| USD - HKD | 7.8468 | Đô la Hồng Kông |
| USD - HUF | 322.5000 | Forint Hungary |
| USD - IDR | 17899.0000 | Rupiah Indonesia |
| USD - ILS | 3.0736 | Sheqel Israel mới |
| USD - INR | 96.0640 | Rupee Ấn Độ |
| USD - IQD | 1310.6100 | Dinar Iraq |
| USD - IRR | 1693792.5000 | Rial Iran |
| USD - ISK | 120.6200 | Króna Iceland |
| Đô la Mỹ | Đô la Singapore |
|---|---|
| 1 USD | 1.277 SGD |
| 2 USD | 2.555 SGD |
| 5 USD | 6.387 SGD |
| 10 USD | 12.774 SGD |
| 20 USD | 25.548 SGD |
| 50 USD | 63.870 SGD |
| 100 USD | 127.740 SGD |
| 200 USD | 255.480 SGD |
| 250 USD | 319.350 SGD |
| 500 USD | 638.700 SGD |
| 1000 USD | 1277.400 SGD |
| 5000 USD | 6387.000 SGD |
| 10000 USD | 12774.000 SGD |
| Đô la Singapore | Đô la Mỹ |
|---|---|
| 1 SGD | 0.7828 USD |
| 2 SGD | 1.5657 USD |
| 5 SGD | 3.9142 USD |
| 10 SGD | 7.8284 USD |
| 50 SGD | 39.1420 USD |
| 100 SGD | 78.2840 USD |
| 500 SGD | 391.4201 USD |
| 1000 SGD | 782.8401 USD |
| 5000 SGD | 3914.2007 USD |
| 10000 SGD | 7828.4014 USD |