1 USD = 1.2780 SGD
1 USD = 1.2780 SGD
1 SGD = 0.7825 USD
Tỷ giá trực tiếp USD sang SGD và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 USD = 1.2780 SGD
1 SGD = 0.7825 USD
Dùng trang này để đổi Đô la Mỹ (USD) sang Đô la Singapore (SGD) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| USD - SGD | 1.2780 | Đô la Singapore |
| USD - VND | 25876.0000 | Đồng Việt Nam |
| USD - EUR | 0.8907 | Euro |
| USD - XAU | 0.0002 | Vàng |
| USD - JPY | 158.3500 | Yên Nhật |
| USD - CNY | 6.6781 | Nhân dân tệ |
| USD - KRW | 1323.7700 | Won Hàn Quốc |
| USD - THB | 33.6240 | Bạt Thái Lan |
| USD - AED | 3.6725 | Dirham UAE |
| USD - AFN | 64.5000 | Afghani Afghanistan |
| USD - ARS | 1524.7600 | Peso Argentina |
| USD - AUD | 1.4259 | Đô la Australia |
| USD - AZN | 1.7000 | Manat Azerbaijan |
| USD - BDT | 123.6750 | Taka Bangladesh |
| USD - BHD | 0.3772 | Dinar Bahrain |
| USD - BRL | 5.0284 | Real Braxin |
| USD - BYN | 2.9815 | Rúp Belarus |
| USD - CAD | 1.4066 | Đô la Canada |
| USD - CHF | 0.8260 | Franc Thụy sĩ |
| USD - CLP | 975.0000 | Peso Chile |
| USD - COP | 3182.4100 | Peso Colombia |
| USD - CRC | 455.3300 | Colón Costa Rica |
| USD - CUP | 23.9919 | Peso Cuba |
| USD - CZK | 21.6427 | Koruna Cộng hòa Séc |
| USD - DKK | 6.6571 | Krone Đan Mạch |
| USD - DOP | 61.5500 | Peso Dominica |
| USD - DZD | 134.4300 | Dinar Algeria |
| USD - EGP | 54.5000 | Bảng Ai Cập |
| USD - GBP | 0.7477 | Bảng Anh |
| USD - GEL | 2.5960 | Lari Georgia |
| USD - GHS | 11.6250 | Cedi Ghana |
| USD - GTQ | 7.6425 | Quetzal Guatemala |
| USD - HKD | 7.8485 | Đô la Hồng Kông |
| USD - HUF | 324.3100 | Forint Hungary |
| USD - IDR | 18001.7000 | Rupiah Indonesia |
| USD - ILS | 3.0883 | Sheqel Israel mới |
| USD - INR | 94.7370 | Rupee Ấn Độ |
| USD - IQD | 1513.0000 | Dinar Iraq |
| USD - IRR | 1832375.0000 | Rial Iran |
| USD - ISK | 121.3200 | Króna Iceland |
| Đô la Mỹ | Đô la Singapore |
|---|---|
| 1 USD | 1.278 SGD |
| 2 USD | 2.556 SGD |
| 5 USD | 6.390 SGD |
| 10 USD | 12.780 SGD |
| 20 USD | 25.560 SGD |
| 50 USD | 63.900 SGD |
| 100 USD | 127.800 SGD |
| 200 USD | 255.600 SGD |
| 250 USD | 319.500 SGD |
| 500 USD | 639.000 SGD |
| 1000 USD | 1278.000 SGD |
| 5000 USD | 6390.000 SGD |
| 10000 USD | 12780.000 SGD |
| Đô la Singapore | Đô la Mỹ |
|---|---|
| 1 SGD | 0.7825 USD |
| 2 SGD | 1.5649 USD |
| 5 SGD | 3.9124 USD |
| 10 SGD | 7.8247 USD |
| 50 SGD | 39.1236 USD |
| 100 SGD | 78.2473 USD |
| 500 SGD | 391.2363 USD |
| 1000 SGD | 782.4726 USD |
| 5000 SGD | 3912.3631 USD |
| 10000 SGD | 7824.7261 USD |