1 USD = 970.3300 CLP
1 USD = 970.3300 CLP
1 CLP = 0.0010 USD
Tỷ giá trực tiếp USD sang CLP và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 USD = 970.3300 CLP
1 CLP = 0.0010 USD
Dùng trang này để đổi Đô la Mỹ (USD) sang Peso Chile (CLP) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| USD - CLP | 970.3300 | Peso Chile |
| USD - VND | 25962.5000 | Đồng Việt Nam |
| USD - EUR | 0.8799 | Euro |
| USD - XAU | 0.0002 | Vàng |
| USD - JPY | 156.8900 | Yên Nhật |
| USD - CNY | 6.7046 | Nhân dân tệ |
| USD - KRW | 1352.6800 | Won Hàn Quốc |
| USD - THB | 33.5460 | Bạt Thái Lan |
| USD - SGD | 1.2767 | Đô la Singapore |
| USD - AED | 3.6725 | Dirham UAE |
| USD - AFN | 65.0000 | Afghani Afghanistan |
| USD - ARS | 1524.8900 | Peso Argentina |
| USD - AUD | 1.4351 | Đô la Australia |
| USD - AZN | 1.7000 | Manat Azerbaijan |
| USD - BDT | 122.9500 | Taka Bangladesh |
| USD - BHD | 0.3770 | Dinar Bahrain |
| USD - BRL | 5.1708 | Real Braxin |
| USD - BYN | 3.0110 | Rúp Belarus |
| USD - CAD | 1.4175 | Đô la Canada |
| USD - CHF | 0.8337 | Franc Thụy sĩ |
| USD - COP | 3327.9700 | Peso Colombia |
| USD - CRC | 456.7800 | Colón Costa Rica |
| USD - CUP | 24.0117 | Peso Cuba |
| USD - CZK | 21.4927 | Koruna Cộng hòa Séc |
| USD - DKK | 6.5798 | Krone Đan Mạch |
| USD - DOP | 59.4890 | Peso Dominica |
| USD - DZD | 133.7670 | Dinar Algeria |
| USD - EGP | 51.9900 | Bảng Ai Cập |
| USD - GBP | 0.7522 | Bảng Anh |
| USD - GEL | 2.5970 | Lari Georgia |
| USD - GHS | 11.7102 | Cedi Ghana |
| USD - GTQ | 7.6400 | Quetzal Guatemala |
| USD - HKD | 7.8465 | Đô la Hồng Kông |
| USD - HUF | 322.4600 | Forint Hungary |
| USD - IDR | 17896.0000 | Rupiah Indonesia |
| USD - ILS | 3.0711 | Sheqel Israel mới |
| USD - INR | 96.0530 | Rupee Ấn Độ |
| USD - IQD | 1310.6100 | Dinar Iraq |
| USD - IRR | 1693792.5000 | Rial Iran |
| USD - ISK | 120.5950 | Króna Iceland |
| Đô la Mỹ | Peso Chile |
|---|---|
| 1 USD | 970.330 CLP |
| 2 USD | 1940.660 CLP |
| 5 USD | 4851.650 CLP |
| 10 USD | 9703.300 CLP |
| 20 USD | 19406.600 CLP |
| 50 USD | 48516.500 CLP |
| 100 USD | 97033.000 CLP |
| 200 USD | 194066.000 CLP |
| 250 USD | 242582.500 CLP |
| 500 USD | 485165.000 CLP |
| 1000 USD | 970330.000 CLP |
| 5000 USD | 4851650.000 CLP |
| 10000 USD | 9703300.000 CLP |
| Peso Chile | Đô la Mỹ |
|---|---|
| 1 CLP | 0.0010 USD |
| 2 CLP | 0.0021 USD |
| 5 CLP | 0.0052 USD |
| 10 CLP | 0.0103 USD |
| 50 CLP | 0.0515 USD |
| 100 CLP | 0.1031 USD |
| 500 CLP | 0.5153 USD |
| 1000 CLP | 1.0306 USD |
| 5000 CLP | 5.1529 USD |
| 10000 CLP | 10.3058 USD |