Đô la Mỹ (USD) sang Peso Chile (CLP)

Tỷ giá trực tiếp USD sang CLP và máy tính tiền tệ.

Tỷ giá cập nhật lần cuối:

1 USD = 975.0000 CLP

1 USD = 975.0000 CLP

1 CLP = 0.0010 USD

Đô la Mỹ sang Peso Chile

Dùng trang này để đổi Đô la Mỹ (USD) sang Peso Chile (CLP) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.

Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.

Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.

1 USD Tiền tệ khác

Cặp tiền tệ liên quan Tỷ giá Tiền tệ khác
USD - CLP 975.0000 Peso Chile
USD - VND 25876.0000 Đồng Việt Nam
USD - EUR 0.8906 Euro
USD - XAU 0.0002 Vàng
USD - JPY 158.3100 Yên Nhật
USD - CNY 6.6781 Nhân dân tệ
USD - KRW 1323.0500 Won Hàn Quốc
USD - THB 33.6190 Bạt Thái Lan
USD - SGD 1.2778 Đô la Singapore
USD - AED 3.6725 Dirham UAE
USD - AFN 64.5000 Afghani Afghanistan
USD - ARS 1524.7600 Peso Argentina
USD - AUD 1.4259 Đô la Australia
USD - AZN 1.7000 Manat Azerbaijan
USD - BDT 123.6750 Taka Bangladesh
USD - BHD 0.3772 Dinar Bahrain
USD - BRL 5.0284 Real Braxin
USD - BYN 2.9815 Rúp Belarus
USD - CAD 1.4066 Đô la Canada
USD - CHF 0.8259 Franc Thụy sĩ
USD - COP 3182.4100 Peso Colombia
USD - CRC 455.3300 Colón Costa Rica
USD - CUP 23.9919 Peso Cuba
USD - CZK 21.6392 Koruna Cộng hòa Séc
USD - DKK 6.6563 Krone Đan Mạch
USD - DOP 61.5500 Peso Dominica
USD - DZD 134.4300 Dinar Algeria
USD - EGP 54.5000 Bảng Ai Cập
USD - GBP 0.7477 Bảng Anh
USD - GEL 2.5960 Lari Georgia
USD - GHS 11.6250 Cedi Ghana
USD - GTQ 7.6425 Quetzal Guatemala
USD - HKD 7.8485 Đô la Hồng Kông
USD - HUF 324.2600 Forint Hungary
USD - IDR 18003.7000 Rupiah Indonesia
USD - ILS 3.0883 Sheqel Israel mới
USD - INR 94.7380 Rupee Ấn Độ
USD - IQD 1513.0000 Dinar Iraq
USD - IRR 1832375.0000 Rial Iran
USD - ISK 121.3200 Króna Iceland

Đô la Mỹ - Peso Chile Bảng chuyển đổi

Đô la Mỹ Peso Chile
1 USD 975.000 CLP
2 USD 1950.000 CLP
5 USD 4875.000 CLP
10 USD 9750.000 CLP
20 USD 19500.000 CLP
50 USD 48750.000 CLP
100 USD 97500.000 CLP
200 USD 195000.000 CLP
250 USD 243750.000 CLP
500 USD 487500.000 CLP
1000 USD 975000.000 CLP
5000 USD 4875000.000 CLP
10000 USD 9750000.000 CLP

Peso Chile - Đô la Mỹ Bảng chuyển đổi

Peso Chile Đô la Mỹ
1 CLP 0.0010 USD
2 CLP 0.0021 USD
5 CLP 0.0051 USD
10 CLP 0.0103 USD
50 CLP 0.0513 USD
100 CLP 0.1026 USD
500 CLP 0.5128 USD
1000 CLP 1.0256 USD
5000 CLP 5.1282 USD
10000 CLP 10.2564 USD