1 JPY = 6.1950 CLP
1 JPY = 6.1950 CLP
1 CLP = 0.1614 JPY
Tỷ giá trực tiếp JPY sang CLP và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 JPY = 6.1950 CLP
1 CLP = 0.1614 JPY
Dùng trang này để đổi Yên Nhật (JPY) sang Peso Chile (CLP) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| JPY - CLP | 6.1950 | Peso Chile |
| JPY - VND | 165.3768 | Đồng Việt Nam |
| JPY - USD | 0.0064 | Đô la Mỹ |
| JPY - EUR | 0.0056 | Euro |
| JPY - CNY | 0.0427 | Nhân dân tệ |
| JPY - KRW | 8.6203 | Won Hàn Quốc |
| JPY - THB | 0.2138 | Bạt Thái Lan |
| JPY - SGD | 0.0081 | Đô la Singapore |
| JPY - BDT | 0.7832 | Taka Bangladesh |
| JPY - BRL | 0.0329 | Real Braxin |
| JPY - CHF | 0.0053 | Franc Thụy sĩ |
| JPY - IDR | 114.0455 | Rupiah Indonesia |
| JPY - MYR | 0.0260 | Ringgit Malaysia |
| JPY - PHP | 0.3998 | Peso Philipin |
| JPY - TRY | 0.3122 | Lia Thổ Nhĩ Kỳ |
| JPY - TWD | 0.2029 | Đô la Đài Loan mới |
| Yên Nhật | Peso Chile |
|---|---|
| 1 JPY | 6.195 CLP |
| 2 JPY | 12.390 CLP |
| 5 JPY | 30.975 CLP |
| 10 JPY | 61.950 CLP |
| 20 JPY | 123.901 CLP |
| 50 JPY | 309.752 CLP |
| 100 JPY | 619.504 CLP |
| 200 JPY | 1239.009 CLP |
| 250 JPY | 1548.761 CLP |
| 500 JPY | 3097.522 CLP |
| 1000 JPY | 6195.044 CLP |
| 5000 JPY | 30975.221 CLP |
| 10000 JPY | 61950.443 CLP |
| Peso Chile | Yên Nhật |
|---|---|
| 1 CLP | 0.1614 JPY |
| 2 CLP | 0.3228 JPY |
| 5 CLP | 0.8071 JPY |
| 10 CLP | 1.6142 JPY |
| 50 CLP | 8.0710 JPY |
| 100 CLP | 16.1419 JPY |
| 500 CLP | 80.7097 JPY |
| 1000 CLP | 161.4193 JPY |
| 5000 CLP | 807.0967 JPY |
| 10000 CLP | 1614.1935 JPY |