1 JPY = 6.1584 CLP
1 JPY = 6.1584 CLP
1 CLP = 0.1624 JPY
Tỷ giá trực tiếp JPY sang CLP và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 JPY = 6.1584 CLP
1 CLP = 0.1624 JPY
Dùng trang này để đổi Yên Nhật (JPY) sang Peso Chile (CLP) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| JPY - CLP | 6.1584 | Peso Chile |
| JPY - VND | 163.4411 | Đồng Việt Nam |
| JPY - USD | 0.0063 | Đô la Mỹ |
| JPY - EUR | 0.0056 | Euro |
| JPY - CNY | 0.0422 | Nhân dân tệ |
| JPY - KRW | 8.3518 | Won Hàn Quốc |
| JPY - THB | 0.2124 | Bạt Thái Lan |
| JPY - SGD | 0.0081 | Đô la Singapore |
| JPY - BDT | 0.7812 | Taka Bangladesh |
| JPY - BRL | 0.0318 | Real Braxin |
| JPY - CHF | 0.0052 | Franc Thụy sĩ |
| JPY - IDR | 113.6881 | Rupiah Indonesia |
| JPY - MYR | 0.0258 | Ringgit Malaysia |
| JPY - PHP | 0.3984 | Peso Philipin |
| JPY - TRY | 0.3132 | Lia Thổ Nhĩ Kỳ |
| JPY - TWD | 0.2060 | Đô la Đài Loan mới |
| Yên Nhật | Peso Chile |
|---|---|
| 1 JPY | 6.158 CLP |
| 2 JPY | 12.317 CLP |
| 5 JPY | 30.792 CLP |
| 10 JPY | 61.584 CLP |
| 20 JPY | 123.168 CLP |
| 50 JPY | 307.921 CLP |
| 100 JPY | 615.841 CLP |
| 200 JPY | 1231.683 CLP |
| 250 JPY | 1539.603 CLP |
| 500 JPY | 3079.207 CLP |
| 1000 JPY | 6158.413 CLP |
| 5000 JPY | 30792.067 CLP |
| 10000 JPY | 61584.133 CLP |
| Peso Chile | Yên Nhật |
|---|---|
| 1 CLP | 0.1624 JPY |
| 2 CLP | 0.3248 JPY |
| 5 CLP | 0.8119 JPY |
| 10 CLP | 1.6238 JPY |
| 50 CLP | 8.1190 JPY |
| 100 CLP | 16.2379 JPY |
| 500 CLP | 81.1897 JPY |
| 1000 CLP | 162.3795 JPY |
| 5000 CLP | 811.8974 JPY |
| 10000 CLP | 1623.7949 JPY |