1 CLP = 0.1614 JPY
1 CLP = 0.1614 JPY
1 JPY = 6.1940 CLP
Tỷ giá trực tiếp CLP sang JPY và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 CLP = 0.1614 JPY
1 JPY = 6.1940 CLP
Dùng trang này để đổi Peso Chile (CLP) sang Yên Nhật (JPY) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| CLP - JPY | 0.1614 | Yên Nhật |
| CLP - USD | 0.0010 | Đô la Mỹ |
| CLP - EUR | 0.0009 | Euro |
| CLP - CNY | 0.0069 | Nhân dân tệ |
| Peso Chile | Yên Nhật |
|---|---|
| 1 CLP | 0.161 JPY |
| 2 CLP | 0.323 JPY |
| 5 CLP | 0.807 JPY |
| 10 CLP | 1.614 JPY |
| 20 CLP | 3.229 JPY |
| 50 CLP | 8.072 JPY |
| 100 CLP | 16.145 JPY |
| 200 CLP | 32.289 JPY |
| 250 CLP | 40.361 JPY |
| 500 CLP | 80.723 JPY |
| 1000 CLP | 161.446 JPY |
| 5000 CLP | 807.229 JPY |
| 10000 CLP | 1614.458 JPY |
| Yên Nhật | Peso Chile |
|---|---|
| 1 JPY | 6.1940 CLP |
| 2 JPY | 12.3881 CLP |
| 5 JPY | 30.9702 CLP |
| 10 JPY | 61.9403 CLP |
| 50 JPY | 309.7015 CLP |
| 100 JPY | 619.4031 CLP |
| 500 JPY | 3097.0154 CLP |
| 1000 JPY | 6194.0308 CLP |
| 5000 JPY | 30970.1540 CLP |
| 10000 JPY | 61940.3080 CLP |