1 CLP = 0.0009 EUR
1 CLP = 0.0009 EUR
1 EUR = 1094.7676 CLP
Tỷ giá trực tiếp CLP sang EUR và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 CLP = 0.0009 EUR
1 EUR = 1094.7676 CLP
Dùng trang này để đổi Peso Chile (CLP) sang Euro (EUR) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| CLP - EUR | 0.0009 | Euro |
| CLP - USD | 0.0010 | Đô la Mỹ |
| CLP - JPY | 0.1624 | Yên Nhật |
| CLP - CNY | 0.0068 | Nhân dân tệ |
| Peso Chile | Euro |
|---|---|
| 1 CLP | 0.001 EUR |
| 2 CLP | 0.002 EUR |
| 5 CLP | 0.005 EUR |
| 10 CLP | 0.009 EUR |
| 20 CLP | 0.018 EUR |
| 50 CLP | 0.046 EUR |
| 100 CLP | 0.091 EUR |
| 200 CLP | 0.183 EUR |
| 250 CLP | 0.228 EUR |
| 500 CLP | 0.457 EUR |
| 1000 CLP | 0.913 EUR |
| 5000 CLP | 4.567 EUR |
| 10000 CLP | 9.134 EUR |
| Euro | Peso Chile |
|---|---|
| 1 EUR | 1094.7676 CLP |
| 2 EUR | 2189.5351 CLP |
| 5 EUR | 5473.8379 CLP |
| 10 EUR | 10947.6757 CLP |
| 50 EUR | 54738.3786 CLP |
| 100 EUR | 109476.7572 CLP |
| 500 EUR | 547383.7862 CLP |
| 1000 EUR | 1094767.5724 CLP |
| 5000 EUR | 5473837.8621 CLP |
| 10000 EUR | 10947675.7242 CLP |