1 CLP = 0.0009 EUR
1 CLP = 0.0009 EUR
1 EUR = 1104.9296 CLP
Tỷ giá trực tiếp CLP sang EUR và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 CLP = 0.0009 EUR
1 EUR = 1104.9296 CLP
Dùng trang này để đổi Peso Chile (CLP) sang Euro (EUR) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| CLP - EUR | 0.0009 | Euro |
| CLP - USD | 0.0010 | Đô la Mỹ |
| CLP - JPY | 0.1611 | Yên Nhật |
| CLP - CNY | 0.0069 | Nhân dân tệ |
| Peso Chile | Euro |
|---|---|
| 1 CLP | 0.001 EUR |
| 2 CLP | 0.002 EUR |
| 5 CLP | 0.005 EUR |
| 10 CLP | 0.009 EUR |
| 20 CLP | 0.018 EUR |
| 50 CLP | 0.045 EUR |
| 100 CLP | 0.091 EUR |
| 200 CLP | 0.181 EUR |
| 250 CLP | 0.226 EUR |
| 500 CLP | 0.453 EUR |
| 1000 CLP | 0.905 EUR |
| 5000 CLP | 4.525 EUR |
| 10000 CLP | 9.050 EUR |
| Euro | Peso Chile |
|---|---|
| 1 EUR | 1104.9296 CLP |
| 2 EUR | 2209.8592 CLP |
| 5 EUR | 5524.6479 CLP |
| 10 EUR | 11049.2958 CLP |
| 50 EUR | 55246.4789 CLP |
| 100 EUR | 110492.9577 CLP |
| 500 EUR | 552464.7887 CLP |
| 1000 EUR | 1104929.5775 CLP |
| 5000 EUR | 5524647.8873 CLP |
| 10000 EUR | 11049295.7746 CLP |