Yên Nhật (JPY) sang Won Hàn Quốc (KRW)

Tỷ giá trực tiếp JPY sang KRW và máy tính tiền tệ.

Tỷ giá cập nhật lần cuối:

1 JPY = 8.3518 KRW

1 JPY = 8.3518 KRW

1 KRW = 0.1197 JPY

Yên Nhật sang Won Hàn Quốc

Dùng trang này để đổi Yên Nhật (JPY) sang Won Hàn Quốc (KRW) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.

Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.

Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.

1 JPY Tiền tệ khác

Cặp tiền tệ liên quan Tỷ giá Tiền tệ khác
JPY - KRW 8.3518 Won Hàn Quốc
JPY - VND 163.4411 Đồng Việt Nam
JPY - USD 0.0063 Đô la Mỹ
JPY - EUR 0.0056 Euro
JPY - CNY 0.0422 Nhân dân tệ
JPY - THB 0.2124 Bạt Thái Lan
JPY - SGD 0.0081 Đô la Singapore
JPY - BDT 0.7812 Taka Bangladesh
JPY - BRL 0.0318 Real Braxin
JPY - CHF 0.0052 Franc Thụy sĩ
JPY - CLP 6.1584 Peso Chile
JPY - IDR 113.6881 Rupiah Indonesia
JPY - MYR 0.0258 Ringgit Malaysia
JPY - PHP 0.3984 Peso Philipin
JPY - TRY 0.3132 Lia Thổ Nhĩ Kỳ
JPY - TWD 0.2060 Đô la Đài Loan mới

Yên Nhật - Won Hàn Quốc Bảng chuyển đổi

Yên Nhật Won Hàn Quốc
1 JPY 8.352 KRW
2 JPY 16.704 KRW
5 JPY 41.759 KRW
10 JPY 83.518 KRW
20 JPY 167.035 KRW
50 JPY 417.588 KRW
100 JPY 835.176 KRW
200 JPY 1670.351 KRW
250 JPY 2087.939 KRW
500 JPY 4175.878 KRW
1000 JPY 8351.756 KRW
5000 JPY 41758.780 KRW
10000 JPY 83517.559 KRW

Won Hàn Quốc - Yên Nhật Bảng chuyển đổi

Won Hàn Quốc Yên Nhật
1 KRW 0.1197 JPY
2 KRW 0.2395 JPY
5 KRW 0.5987 JPY
10 KRW 1.1974 JPY
50 KRW 5.9868 JPY
100 KRW 11.9735 JPY
500 KRW 59.8676 JPY
1000 KRW 119.7353 JPY
5000 KRW 598.6765 JPY
10000 KRW 1197.3530 JPY