Yên Nhật (JPY) sang Won Hàn Quốc (KRW)

Tỷ giá trực tiếp JPY sang KRW và máy tính tiền tệ.

Tỷ giá cập nhật lần cuối:

1 JPY = 8.6294 KRW

1 JPY = 8.6294 KRW

1 KRW = 0.1159 JPY

Yên Nhật sang Won Hàn Quốc

Dùng trang này để đổi Yên Nhật (JPY) sang Won Hàn Quốc (KRW) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.

Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.

Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.

1 JPY Tiền tệ khác

Cặp tiền tệ liên quan Tỷ giá Tiền tệ khác
JPY - KRW 8.6294 Won Hàn Quốc
JPY - VND 165.5666 Đồng Việt Nam
JPY - USD 0.0064 Đô la Mỹ
JPY - EUR 0.0056 Euro
JPY - CNY 0.0428 Nhân dân tệ
JPY - THB 0.2139 Bạt Thái Lan
JPY - SGD 0.0081 Đô la Singapore
JPY - BDT 0.7841 Taka Bangladesh
JPY - BRL 0.0330 Real Braxin
JPY - CHF 0.0053 Franc Thụy sĩ
JPY - CLP 6.2059 Peso Chile
JPY - IDR 114.1636 Rupiah Indonesia
JPY - MYR 0.0260 Ringgit Malaysia
JPY - PHP 0.4000 Peso Philipin
JPY - TRY 0.3126 Lia Thổ Nhĩ Kỳ
JPY - TWD 0.2031 Đô la Đài Loan mới

Yên Nhật - Won Hàn Quốc Bảng chuyển đổi

Yên Nhật Won Hàn Quốc
1 JPY 8.629 KRW
2 JPY 17.259 KRW
5 JPY 43.147 KRW
10 JPY 86.294 KRW
20 JPY 172.588 KRW
50 JPY 431.471 KRW
100 JPY 862.942 KRW
200 JPY 1725.885 KRW
250 JPY 2157.356 KRW
500 JPY 4314.712 KRW
1000 JPY 8629.424 KRW
5000 JPY 43147.121 KRW
10000 JPY 86294.241 KRW

Won Hàn Quốc - Yên Nhật Bảng chuyển đổi

Won Hàn Quốc Yên Nhật
1 KRW 0.1159 JPY
2 KRW 0.2318 JPY
5 KRW 0.5794 JPY
10 KRW 1.1588 JPY
50 KRW 5.7941 JPY
100 KRW 11.5883 JPY
500 KRW 57.9413 JPY
1000 KRW 115.8826 JPY
5000 KRW 579.4129 JPY
10000 KRW 1158.8259 JPY