1 JPY = 0.2138 THB
1 JPY = 0.2138 THB
1 THB = 4.6770 JPY
Tỷ giá trực tiếp JPY sang THB và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 JPY = 0.2138 THB
1 THB = 4.6770 JPY
Dùng trang này để đổi Yên Nhật (JPY) sang Bạt Thái Lan (THB) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| JPY - THB | 0.2138 | Bạt Thái Lan |
| JPY - VND | 165.4189 | Đồng Việt Nam |
| JPY - USD | 0.0064 | Đô la Mỹ |
| JPY - EUR | 0.0056 | Euro |
| JPY - CNY | 0.0427 | Nhân dân tệ |
| JPY - KRW | 8.6205 | Won Hàn Quốc |
| JPY - SGD | 0.0081 | Đô la Singapore |
| JPY - BDT | 0.7834 | Taka Bangladesh |
| JPY - BRL | 0.0329 | Real Braxin |
| JPY - CHF | 0.0053 | Franc Thụy sĩ |
| JPY - CLP | 6.1953 | Peso Chile |
| JPY - IDR | 114.0427 | Rupiah Indonesia |
| JPY - MYR | 0.0260 | Ringgit Malaysia |
| JPY - PHP | 0.3999 | Peso Philipin |
| JPY - TRY | 0.3123 | Lia Thổ Nhĩ Kỳ |
| JPY - TWD | 0.2029 | Đô la Đài Loan mới |
| Yên Nhật | Bạt Thái Lan |
|---|---|
| 1 JPY | 0.214 THB |
| 2 JPY | 0.428 THB |
| 5 JPY | 1.069 THB |
| 10 JPY | 2.138 THB |
| 20 JPY | 4.276 THB |
| 50 JPY | 10.691 THB |
| 100 JPY | 21.381 THB |
| 200 JPY | 42.763 THB |
| 250 JPY | 53.453 THB |
| 500 JPY | 106.907 THB |
| 1000 JPY | 213.813 THB |
| 5000 JPY | 1069.067 THB |
| 10000 JPY | 2138.133 THB |
| Bạt Thái Lan | Yên Nhật |
|---|---|
| 1 THB | 4.6770 JPY |
| 2 THB | 9.3540 JPY |
| 5 THB | 23.3849 JPY |
| 10 THB | 46.7698 JPY |
| 50 THB | 233.8489 JPY |
| 100 THB | 467.6977 JPY |
| 500 THB | 2338.4886 JPY |
| 1000 THB | 4676.9772 JPY |
| 5000 THB | 23384.8859 JPY |
| 10000 THB | 46769.7717 JPY |