1 JPY = 0.2125 THB
1 JPY = 0.2125 THB
1 THB = 4.7065 JPY
Tỷ giá trực tiếp JPY sang THB và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 JPY = 0.2125 THB
1 THB = 4.7065 JPY
Dùng trang này để đổi Yên Nhật (JPY) sang Bạt Thái Lan (THB) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| JPY - THB | 0.2125 | Bạt Thái Lan |
| JPY - VND | 163.4205 | Đồng Việt Nam |
| JPY - USD | 0.0063 | Đô la Mỹ |
| JPY - EUR | 0.0056 | Euro |
| JPY - CNY | 0.0422 | Nhân dân tệ |
| JPY - KRW | 8.3695 | Won Hàn Quốc |
| JPY - SGD | 0.0081 | Đô la Singapore |
| JPY - BDT | 0.7811 | Taka Bangladesh |
| JPY - BRL | 0.0318 | Real Braxin |
| JPY - CHF | 0.0052 | Franc Thụy sĩ |
| JPY - CLP | 6.1576 | Peso Chile |
| JPY - IDR | 113.4761 | Rupiah Indonesia |
| JPY - MYR | 0.0258 | Ringgit Malaysia |
| JPY - PHP | 0.3989 | Peso Philipin |
| JPY - TRY | 0.3132 | Lia Thổ Nhĩ Kỳ |
| JPY - TWD | 0.2062 | Đô la Đài Loan mới |
| Yên Nhật | Bạt Thái Lan |
|---|---|
| 1 JPY | 0.212 THB |
| 2 JPY | 0.425 THB |
| 5 JPY | 1.062 THB |
| 10 JPY | 2.125 THB |
| 20 JPY | 4.249 THB |
| 50 JPY | 10.624 THB |
| 100 JPY | 21.247 THB |
| 200 JPY | 42.495 THB |
| 250 JPY | 53.118 THB |
| 500 JPY | 106.237 THB |
| 1000 JPY | 212.473 THB |
| 5000 JPY | 1062.366 THB |
| 10000 JPY | 2124.732 THB |
| Bạt Thái Lan | Yên Nhật |
|---|---|
| 1 THB | 4.7065 JPY |
| 2 THB | 9.4130 JPY |
| 5 THB | 23.5324 JPY |
| 10 THB | 47.0648 JPY |
| 50 THB | 235.3238 JPY |
| 100 THB | 470.6477 JPY |
| 500 THB | 2353.2384 JPY |
| 1000 THB | 4706.4768 JPY |
| 5000 THB | 23532.3842 JPY |
| 10000 THB | 47064.7683 JPY |