1 THB = 4.6770 JPY
1 THB = 4.6770 JPY
1 JPY = 0.2138 THB
Tỷ giá trực tiếp THB sang JPY và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 THB = 4.6770 JPY
1 JPY = 0.2138 THB
Dùng trang này để đổi Bạt Thái Lan (THB) sang Yên Nhật (JPY) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| THB - JPY | 4.6770 | Yên Nhật |
| THB - VND | 773.6605 | Đồng Việt Nam |
| THB - USD | 0.0298 | Đô la Mỹ |
| THB - EUR | 0.0262 | Euro |
| THB - CNY | 0.1998 | Nhân dân tệ |
| THB - KRW | 40.3180 | Won Hàn Quốc |
| THB - AUD | 0.0428 | Đô la Australia |
| THB - IDR | 533.3751 | Rupiah Indonesia |
| THB - INR | 2.8632 | Rupee Ấn Độ |
| THB - MYR | 0.1216 | Ringgit Malaysia |
| THB - PHP | 1.8702 | Peso Philipin |
| Bạt Thái Lan | Yên Nhật |
|---|---|
| 1 THB | 4.677 JPY |
| 2 THB | 9.354 JPY |
| 5 THB | 23.385 JPY |
| 10 THB | 46.770 JPY |
| 20 THB | 93.540 JPY |
| 50 THB | 233.849 JPY |
| 100 THB | 467.698 JPY |
| 200 THB | 935.395 JPY |
| 250 THB | 1169.244 JPY |
| 500 THB | 2338.489 JPY |
| 1000 THB | 4676.977 JPY |
| 5000 THB | 23384.886 JPY |
| 10000 THB | 46769.772 JPY |
| Yên Nhật | Bạt Thái Lan |
|---|---|
| 1 JPY | 0.2138 THB |
| 2 JPY | 0.4276 THB |
| 5 JPY | 1.0691 THB |
| 10 JPY | 2.1381 THB |
| 50 JPY | 10.6907 THB |
| 100 JPY | 21.3813 THB |
| 500 JPY | 106.9067 THB |
| 1000 JPY | 213.8133 THB |
| 5000 JPY | 1069.0666 THB |
| 10000 JPY | 2138.1332 THB |