1 THB = 0.1213 MYR
1 THB = 0.1213 MYR
1 MYR = 8.2408 THB
Tỷ giá trực tiếp THB sang MYR và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 THB = 0.1213 MYR
1 MYR = 8.2408 THB
Dùng trang này để đổi Bạt Thái Lan (THB) sang Ringgit Malaysia (MYR) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| THB - MYR | 0.1213 | Ringgit Malaysia |
| THB - VND | 769.3177 | Đồng Việt Nam |
| THB - USD | 0.0297 | Đô la Mỹ |
| THB - EUR | 0.0265 | Euro |
| THB - JPY | 4.7082 | Yên Nhật |
| THB - CNY | 0.1985 | Nhân dân tệ |
| THB - KRW | 39.3905 | Won Hàn Quốc |
| THB - AUD | 0.0424 | Đô la Australia |
| THB - IDR | 534.8625 | Rupiah Indonesia |
| THB - INR | 2.8175 | Rupee Ấn Độ |
| THB - PHP | 1.8777 | Peso Philipin |
| Bạt Thái Lan | Ringgit Malaysia |
|---|---|
| 1 THB | 0.121 MYR |
| 2 THB | 0.243 MYR |
| 5 THB | 0.607 MYR |
| 10 THB | 1.213 MYR |
| 20 THB | 2.427 MYR |
| 50 THB | 6.067 MYR |
| 100 THB | 12.135 MYR |
| 200 THB | 24.269 MYR |
| 250 THB | 30.337 MYR |
| 500 THB | 60.673 MYR |
| 1000 THB | 121.347 MYR |
| 5000 THB | 606.734 MYR |
| 10000 THB | 1213.468 MYR |
| Ringgit Malaysia | Bạt Thái Lan |
|---|---|
| 1 MYR | 8.2408 THB |
| 2 MYR | 16.4817 THB |
| 5 MYR | 41.2042 THB |
| 10 MYR | 82.4084 THB |
| 50 MYR | 412.0421 THB |
| 100 MYR | 824.0843 THB |
| 500 MYR | 4120.4214 THB |
| 1000 MYR | 8240.8428 THB |
| 5000 MYR | 41204.2141 THB |
| 10000 MYR | 82408.4283 THB |