1 THB = 0.1216 MYR
1 THB = 0.1216 MYR
1 MYR = 8.2217 THB
Tỷ giá trực tiếp THB sang MYR và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 THB = 0.1216 MYR
1 MYR = 8.2217 THB
Dùng trang này để đổi Bạt Thái Lan (THB) sang Ringgit Malaysia (MYR) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| THB - MYR | 0.1216 | Ringgit Malaysia |
| THB - VND | 773.9373 | Đồng Việt Nam |
| THB - USD | 0.0298 | Đô la Mỹ |
| THB - EUR | 0.0262 | Euro |
| THB - JPY | 4.6757 | Yên Nhật |
| THB - CNY | 0.1999 | Nhân dân tệ |
| THB - KRW | 40.3175 | Won Hàn Quốc |
| THB - AUD | 0.0428 | Đô la Australia |
| THB - IDR | 533.4764 | Rupiah Indonesia |
| THB - INR | 2.8635 | Rupee Ấn Độ |
| THB - PHP | 1.8686 | Peso Philipin |
| Bạt Thái Lan | Ringgit Malaysia |
|---|---|
| 1 THB | 0.122 MYR |
| 2 THB | 0.243 MYR |
| 5 THB | 0.608 MYR |
| 10 THB | 1.216 MYR |
| 20 THB | 2.433 MYR |
| 50 THB | 6.082 MYR |
| 100 THB | 12.163 MYR |
| 200 THB | 24.326 MYR |
| 250 THB | 30.408 MYR |
| 500 THB | 60.815 MYR |
| 1000 THB | 121.630 MYR |
| 5000 THB | 608.150 MYR |
| 10000 THB | 1216.300 MYR |
| Ringgit Malaysia | Bạt Thái Lan |
|---|---|
| 1 MYR | 8.2217 THB |
| 2 MYR | 16.4433 THB |
| 5 MYR | 41.1083 THB |
| 10 MYR | 82.2166 THB |
| 50 MYR | 411.0828 THB |
| 100 MYR | 822.1656 THB |
| 500 MYR | 4110.8279 THB |
| 1000 MYR | 8221.6558 THB |
| 5000 MYR | 41108.2790 THB |
| 10000 MYR | 82216.5580 THB |