1 THB = 0.0262 EUR
1 THB = 0.0262 EUR
1 EUR = 38.1038 THB
Tỷ giá trực tiếp THB sang EUR và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 THB = 0.0262 EUR
1 EUR = 38.1038 THB
Dùng trang này để đổi Bạt Thái Lan (THB) sang Euro (EUR) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| THB - EUR | 0.0262 | Euro |
| THB - VND | 773.6605 | Đồng Việt Nam |
| THB - USD | 0.0298 | Đô la Mỹ |
| THB - JPY | 4.6767 | Yên Nhật |
| THB - CNY | 0.1998 | Nhân dân tệ |
| THB - KRW | 40.3382 | Won Hàn Quốc |
| THB - AUD | 0.0429 | Đô la Australia |
| THB - IDR | 532.0639 | Rupiah Indonesia |
| THB - INR | 2.8631 | Rupee Ấn Độ |
| THB - MYR | 0.1216 | Ringgit Malaysia |
| THB - PHP | 1.8695 | Peso Philipin |
| Bạt Thái Lan | Euro |
|---|---|
| 1 THB | 0.026 EUR |
| 2 THB | 0.052 EUR |
| 5 THB | 0.131 EUR |
| 10 THB | 0.262 EUR |
| 20 THB | 0.525 EUR |
| 50 THB | 1.312 EUR |
| 100 THB | 2.624 EUR |
| 200 THB | 5.249 EUR |
| 250 THB | 6.561 EUR |
| 500 THB | 13.122 EUR |
| 1000 THB | 26.244 EUR |
| 5000 THB | 131.221 EUR |
| 10000 THB | 262.441 EUR |
| Euro | Bạt Thái Lan |
|---|---|
| 1 EUR | 38.1038 THB |
| 2 EUR | 76.2076 THB |
| 5 EUR | 190.5189 THB |
| 10 EUR | 381.0378 THB |
| 50 EUR | 1905.1891 THB |
| 100 EUR | 3810.3781 THB |
| 500 EUR | 19051.8905 THB |
| 1000 EUR | 38103.7811 THB |
| 5000 EUR | 190518.9054 THB |
| 10000 EUR | 381037.8108 THB |