1 THB = 0.0424 AUD
1 THB = 0.0424 AUD
1 AUD = 23.6097 THB
Tỷ giá trực tiếp THB sang AUD và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 THB = 0.0424 AUD
1 AUD = 23.6097 THB
Dùng trang này để đổi Bạt Thái Lan (THB) sang Đô la Australia (AUD) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| THB - AUD | 0.0424 | Đô la Australia |
| THB - VND | 769.4721 | Đồng Việt Nam |
| THB - USD | 0.0297 | Đô la Mỹ |
| THB - EUR | 0.0265 | Euro |
| THB - JPY | 4.7072 | Yên Nhật |
| THB - CNY | 0.1986 | Nhân dân tệ |
| THB - KRW | 39.4317 | Won Hàn Quốc |
| THB - IDR | 534.8461 | Rupiah Indonesia |
| THB - INR | 2.8285 | Rupee Ấn Độ |
| THB - MYR | 0.1214 | Ringgit Malaysia |
| THB - PHP | 1.8795 | Peso Philipin |
| Bạt Thái Lan | Đô la Australia |
|---|---|
| 1 THB | 0.042 AUD |
| 2 THB | 0.085 AUD |
| 5 THB | 0.212 AUD |
| 10 THB | 0.424 AUD |
| 20 THB | 0.847 AUD |
| 50 THB | 2.118 AUD |
| 100 THB | 4.236 AUD |
| 200 THB | 8.471 AUD |
| 250 THB | 10.589 AUD |
| 500 THB | 21.178 AUD |
| 1000 THB | 42.355 AUD |
| 5000 THB | 211.777 AUD |
| 10000 THB | 423.554 AUD |
| Đô la Australia | Bạt Thái Lan |
|---|---|
| 1 AUD | 23.6097 THB |
| 2 AUD | 47.2195 THB |
| 5 AUD | 118.0487 THB |
| 10 AUD | 236.0975 THB |
| 50 AUD | 1180.4873 THB |
| 100 AUD | 2360.9746 THB |
| 500 AUD | 11804.8729 THB |
| 1000 AUD | 23609.7458 THB |
| 5000 AUD | 118048.7291 THB |
| 10000 AUD | 236097.4582 THB |