Đô la Mỹ (USD) sang Đô la Australia (AUD)

Tỷ giá trực tiếp USD sang AUD và máy tính tiền tệ.

Tỷ giá cập nhật lần cuối:

1 USD = 1.4261 AUD

1 USD = 1.4261 AUD

1 AUD = 0.7012 USD

Đô la Mỹ sang Đô la Australia

Dùng trang này để đổi Đô la Mỹ (USD) sang Đô la Australia (AUD) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.

Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.

Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.

1 USD Tiền tệ khác

Cặp tiền tệ liên quan Tỷ giá Tiền tệ khác
USD - AUD 1.4261 Đô la Australia
USD - VND 25876.0000 Đồng Việt Nam
USD - EUR 0.8906 Euro
USD - XAU 0.0002 Vàng
USD - JPY 158.2800 Yên Nhật
USD - CNY 6.6781 Nhân dân tệ
USD - KRW 1324.9500 Won Hàn Quốc
USD - THB 33.6380 Bạt Thái Lan
USD - SGD 1.2778 Đô la Singapore
USD - AED 3.6725 Dirham UAE
USD - AFN 64.5000 Afghani Afghanistan
USD - ARS 1524.7300 Peso Argentina
USD - AZN 1.7000 Manat Azerbaijan
USD - BDT 123.6750 Taka Bangladesh
USD - BHD 0.3772 Dinar Bahrain
USD - BRL 5.0284 Real Braxin
USD - BYN 2.9770 Rúp Belarus
USD - CAD 1.4063 Đô la Canada
USD - CHF 0.8258 Franc Thụy sĩ
USD - CLP 975.0000 Peso Chile
USD - COP 3182.7400 Peso Colombia
USD - CRC 455.3300 Colón Costa Rica
USD - CUP 23.9559 Peso Cuba
USD - CZK 21.6414 Koruna Cộng hòa Séc
USD - DKK 6.6564 Krone Đan Mạch
USD - DOP 61.4080 Peso Dominica
USD - DZD 134.4300 Dinar Algeria
USD - EGP 54.5000 Bảng Ai Cập
USD - GBP 0.7477 Bảng Anh
USD - GEL 2.5960 Lari Georgia
USD - GHS 11.6333 Cedi Ghana
USD - GTQ 7.6425 Quetzal Guatemala
USD - HKD 7.8479 Đô la Hồng Kông
USD - HUF 324.3200 Forint Hungary
USD - IDR 17990.0000 Rupiah Indonesia
USD - ILS 3.0897 Sheqel Israel mới
USD - INR 94.7660 Rupee Ấn Độ
USD - IQD 1513.2500 Dinar Iraq
USD - IRR 1832375.0000 Rial Iran
USD - ISK 121.3100 Króna Iceland

Đô la Mỹ - Đô la Australia Bảng chuyển đổi

Đô la Mỹ Đô la Australia
1 USD 1.426 AUD
2 USD 2.852 AUD
5 USD 7.131 AUD
10 USD 14.261 AUD
20 USD 28.522 AUD
50 USD 71.305 AUD
100 USD 142.610 AUD
200 USD 285.220 AUD
250 USD 356.525 AUD
500 USD 713.050 AUD
1000 USD 1426.100 AUD
5000 USD 7130.500 AUD
10000 USD 14261.000 AUD

Đô la Australia - Đô la Mỹ Bảng chuyển đổi

Đô la Australia Đô la Mỹ
1 AUD 0.7012 USD
2 AUD 1.4024 USD
5 AUD 3.5061 USD
10 AUD 7.0121 USD
50 AUD 35.0607 USD
100 AUD 70.1213 USD
500 AUD 350.6065 USD
1000 AUD 701.2131 USD
5000 AUD 3506.0655 USD
10000 AUD 7012.1310 USD