1 USD = 1.4377 AUD
1 USD = 1.4377 AUD
1 AUD = 0.6956 USD
Tỷ giá trực tiếp USD sang AUD và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 USD = 1.4377 AUD
1 AUD = 0.6956 USD
Dùng trang này để đổi Đô la Mỹ (USD) sang Đô la Australia (AUD) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| USD - AUD | 1.4377 | Đô la Australia |
| USD - VND | 25962.5000 | Đồng Việt Nam |
| USD - EUR | 0.8805 | Euro |
| USD - XAU | 0.0002 | Vàng |
| USD - JPY | 156.9500 | Yên Nhật |
| USD - CNY | 6.7046 | Nhân dân tệ |
| USD - KRW | 1352.9900 | Won Hàn Quốc |
| USD - THB | 33.5580 | Bạt Thái Lan |
| USD - SGD | 1.2769 | Đô la Singapore |
| USD - AED | 3.6725 | Dirham UAE |
| USD - AFN | 65.0000 | Afghani Afghanistan |
| USD - ARS | 1524.9000 | Peso Argentina |
| USD - AZN | 1.7000 | Manat Azerbaijan |
| USD - BDT | 122.9500 | Taka Bangladesh |
| USD - BHD | 0.3770 | Dinar Bahrain |
| USD - BRL | 5.1688 | Real Braxin |
| USD - BYN | 3.0110 | Rúp Belarus |
| USD - CAD | 1.4189 | Đô la Canada |
| USD - CHF | 0.8351 | Franc Thụy sĩ |
| USD - CLP | 972.3500 | Peso Chile |
| USD - COP | 3318.8100 | Peso Colombia |
| USD - CRC | 456.7800 | Colón Costa Rica |
| USD - CUP | 24.0117 | Peso Cuba |
| USD - CZK | 21.5020 | Koruna Cộng hòa Séc |
| USD - DKK | 6.5823 | Krone Đan Mạch |
| USD - DOP | 59.4890 | Peso Dominica |
| USD - DZD | 133.7750 | Dinar Algeria |
| USD - EGP | 51.9400 | Bảng Ai Cập |
| USD - GBP | 0.7531 | Bảng Anh |
| USD - GEL | 2.5970 | Lari Georgia |
| USD - GHS | 11.7102 | Cedi Ghana |
| USD - GTQ | 7.6400 | Quetzal Guatemala |
| USD - HKD | 7.8465 | Đô la Hồng Kông |
| USD - HUF | 322.5300 | Forint Hungary |
| USD - IDR | 17899.0000 | Rupiah Indonesia |
| USD - ILS | 3.0735 | Sheqel Israel mới |
| USD - INR | 96.0820 | Rupee Ấn Độ |
| USD - IQD | 1310.6100 | Dinar Iraq |
| USD - IRR | 1693792.5000 | Rial Iran |
| USD - ISK | 120.6100 | Króna Iceland |
| Đô la Mỹ | Đô la Australia |
|---|---|
| 1 USD | 1.438 AUD |
| 2 USD | 2.875 AUD |
| 5 USD | 7.188 AUD |
| 10 USD | 14.377 AUD |
| 20 USD | 28.754 AUD |
| 50 USD | 71.885 AUD |
| 100 USD | 143.770 AUD |
| 200 USD | 287.540 AUD |
| 250 USD | 359.425 AUD |
| 500 USD | 718.850 AUD |
| 1000 USD | 1437.700 AUD |
| 5000 USD | 7188.500 AUD |
| 10000 USD | 14377.000 AUD |
| Đô la Australia | Đô la Mỹ |
|---|---|
| 1 AUD | 0.6956 USD |
| 2 AUD | 1.3911 USD |
| 5 AUD | 3.4778 USD |
| 10 AUD | 6.9556 USD |
| 50 AUD | 34.7778 USD |
| 100 AUD | 69.5555 USD |
| 500 AUD | 347.7777 USD |
| 1000 AUD | 695.5554 USD |
| 5000 AUD | 3477.7770 USD |
| 10000 AUD | 6955.5540 USD |