Đô la Mỹ (USD) sang Manat Azerbaijan (AZN)

Tỷ giá trực tiếp USD sang AZN và máy tính tiền tệ.

Tỷ giá cập nhật lần cuối:

1 USD = 1.7000 AZN

1 USD = 1.7000 AZN

1 AZN = 0.5882 USD

Đô la Mỹ sang Manat Azerbaijan

Dùng trang này để đổi Đô la Mỹ (USD) sang Manat Azerbaijan (AZN) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.

Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.

Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.

1 USD Tiền tệ khác

Cặp tiền tệ liên quan Tỷ giá Tiền tệ khác
USD - AZN 1.7000 Manat Azerbaijan
USD - VND 25962.5000 Đồng Việt Nam
USD - EUR 0.8809 Euro
USD - XAU 0.0002 Vàng
USD - JPY 157.1800 Yên Nhật
USD - CNY 6.7046 Nhân dân tệ
USD - KRW 1355.0700 Won Hàn Quốc
USD - THB 33.5940 Bạt Thái Lan
USD - SGD 1.2776 Đô la Singapore
USD - AED 3.6725 Dirham UAE
USD - AFN 65.0000 Afghani Afghanistan
USD - ARS 1524.9000 Peso Argentina
USD - AUD 1.4380 Đô la Australia
USD - BDT 122.9500 Taka Bangladesh
USD - BHD 0.3770 Dinar Bahrain
USD - BRL 5.1706 Real Braxin
USD - BYN 3.0110 Rúp Belarus
USD - CAD 1.4200 Đô la Canada
USD - CHF 0.8352 Franc Thụy sĩ
USD - CLP 973.8000 Peso Chile
USD - COP 3320.5500 Peso Colombia
USD - CRC 457.4900 Colón Costa Rica
USD - CUP 24.0117 Peso Cuba
USD - CZK 21.5216 Koruna Cộng hòa Séc
USD - DKK 6.5855 Krone Đan Mạch
USD - DOP 59.4890 Peso Dominica
USD - DZD 133.7750 Dinar Algeria
USD - EGP 51.9400 Bảng Ai Cập
USD - GBP 0.7533 Bảng Anh
USD - GEL 2.5970 Lari Georgia
USD - GHS 11.7102 Cedi Ghana
USD - GTQ 7.6400 Quetzal Guatemala
USD - HKD 7.8468 Đô la Hồng Kông
USD - HUF 322.5700 Forint Hungary
USD - IDR 17899.0000 Rupiah Indonesia
USD - ILS 3.0736 Sheqel Israel mới
USD - INR 96.0630 Rupee Ấn Độ
USD - IQD 1310.6100 Dinar Iraq
USD - IRR 1693792.5000 Rial Iran
USD - ISK 120.6200 Króna Iceland

Đô la Mỹ - Manat Azerbaijan Bảng chuyển đổi

Đô la Mỹ Manat Azerbaijan
1 USD 1.700 AZN
2 USD 3.400 AZN
5 USD 8.500 AZN
10 USD 17.000 AZN
20 USD 34.000 AZN
50 USD 85.000 AZN
100 USD 170.000 AZN
200 USD 340.000 AZN
250 USD 425.000 AZN
500 USD 850.000 AZN
1000 USD 1700.000 AZN
5000 USD 8500.000 AZN
10000 USD 17000.000 AZN

Manat Azerbaijan - Đô la Mỹ Bảng chuyển đổi

Manat Azerbaijan Đô la Mỹ
1 AZN 0.5882 USD
2 AZN 1.1765 USD
5 AZN 2.9412 USD
10 AZN 5.8824 USD
50 AZN 29.4118 USD
100 AZN 58.8235 USD
500 AZN 294.1176 USD
1000 AZN 588.2353 USD
5000 AZN 2941.1765 USD
10000 AZN 5882.3529 USD