Đô la Mỹ (USD) sang Dirham UAE (AED)

Tỷ giá trực tiếp USD sang AED và máy tính tiền tệ.

Tỷ giá cập nhật lần cuối:

1 USD = 3.6725 AED

1 USD = 3.6725 AED

1 AED = 0.2723 USD

Đô la Mỹ sang Dirham UAE

Dùng trang này để đổi Đô la Mỹ (USD) sang Dirham UAE (AED) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.

Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.

Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.

1 USD Tiền tệ khác

Cặp tiền tệ liên quan Tỷ giá Tiền tệ khác
USD - AED 3.6725 Dirham UAE
USD - VND 25962.5000 Đồng Việt Nam
USD - EUR 0.8804 Euro
USD - XAU 0.0002 Vàng
USD - JPY 156.8900 Yên Nhật
USD - CNY 6.7046 Nhân dân tệ
USD - KRW 1352.8000 Won Hàn Quốc
USD - THB 33.5550 Bạt Thái Lan
USD - SGD 1.2768 Đô la Singapore
USD - AFN 65.0000 Afghani Afghanistan
USD - ARS 1524.9000 Peso Argentina
USD - AUD 1.4377 Đô la Australia
USD - AZN 1.7000 Manat Azerbaijan
USD - BDT 122.9500 Taka Bangladesh
USD - BHD 0.3770 Dinar Bahrain
USD - BRL 5.1696 Real Braxin
USD - BYN 3.0110 Rúp Belarus
USD - CAD 1.4188 Đô la Canada
USD - CHF 0.8349 Franc Thụy sĩ
USD - CLP 972.2500 Peso Chile
USD - COP 3319.2300 Peso Colombia
USD - CRC 456.7800 Colón Costa Rica
USD - CUP 24.0117 Peso Cuba
USD - CZK 21.4982 Koruna Cộng hòa Séc
USD - DKK 6.5819 Krone Đan Mạch
USD - DOP 59.4890 Peso Dominica
USD - DZD 133.7750 Dinar Algeria
USD - EGP 51.9400 Bảng Ai Cập
USD - GBP 0.7530 Bảng Anh
USD - GEL 2.5970 Lari Georgia
USD - GHS 11.7102 Cedi Ghana
USD - GTQ 7.6400 Quetzal Guatemala
USD - HKD 7.8464 Đô la Hồng Kông
USD - HUF 322.4700 Forint Hungary
USD - IDR 17899.0000 Rupiah Indonesia
USD - ILS 3.0731 Sheqel Israel mới
USD - INR 96.0730 Rupee Ấn Độ
USD - IQD 1310.6100 Dinar Iraq
USD - IRR 1693792.5000 Rial Iran
USD - ISK 120.6100 Króna Iceland

Đô la Mỹ - Dirham UAE Bảng chuyển đổi

Đô la Mỹ Dirham UAE
1 USD 3.673 AED
2 USD 7.345 AED
5 USD 18.363 AED
10 USD 36.725 AED
20 USD 73.450 AED
50 USD 183.625 AED
100 USD 367.250 AED
200 USD 734.500 AED
250 USD 918.125 AED
500 USD 1836.250 AED
1000 USD 3672.500 AED
5000 USD 18362.500 AED
10000 USD 36725.000 AED

Dirham UAE - Đô la Mỹ Bảng chuyển đổi

Dirham UAE Đô la Mỹ
1 AED 0.2723 USD
2 AED 0.5446 USD
5 AED 1.3615 USD
10 AED 2.7229 USD
50 AED 13.6147 USD
100 AED 27.2294 USD
500 AED 136.1470 USD
1000 AED 272.2941 USD
5000 AED 1361.4704 USD
10000 AED 2722.9408 USD