Đô la Mỹ (USD) sang Dirham UAE (AED)

Tỷ giá trực tiếp USD sang AED và máy tính tiền tệ.

Tỷ giá cập nhật lần cuối:

1 USD = 3.6725 AED

1 USD = 3.6725 AED

1 AED = 0.2723 USD

Đô la Mỹ sang Dirham UAE

Dùng trang này để đổi Đô la Mỹ (USD) sang Dirham UAE (AED) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.

Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.

Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.

1 USD Tiền tệ khác

Cặp tiền tệ liên quan Tỷ giá Tiền tệ khác
USD - AED 3.6725 Dirham UAE
USD - VND 25876.0000 Đồng Việt Nam
USD - EUR 0.8906 Euro
USD - XAU 0.0002 Vàng
USD - JPY 158.3500 Yên Nhật
USD - CNY 6.6781 Nhân dân tệ
USD - KRW 1324.1200 Won Hàn Quốc
USD - THB 33.6220 Bạt Thái Lan
USD - SGD 1.2780 Đô la Singapore
USD - AFN 64.5000 Afghani Afghanistan
USD - ARS 1524.5700 Peso Argentina
USD - AUD 1.4258 Đô la Australia
USD - AZN 1.7000 Manat Azerbaijan
USD - BDT 123.6750 Taka Bangladesh
USD - BHD 0.3772 Dinar Bahrain
USD - BRL 5.0284 Real Braxin
USD - BYN 2.9815 Rúp Belarus
USD - CAD 1.4067 Đô la Canada
USD - CHF 0.8260 Franc Thụy sĩ
USD - CLP 975.0000 Peso Chile
USD - COP 3182.4100 Peso Colombia
USD - CRC 455.3300 Colón Costa Rica
USD - CUP 23.9919 Peso Cuba
USD - CZK 21.6420 Koruna Cộng hòa Séc
USD - DKK 6.6572 Krone Đan Mạch
USD - DOP 61.5500 Peso Dominica
USD - DZD 134.4300 Dinar Algeria
USD - EGP 54.5000 Bảng Ai Cập
USD - GBP 0.7477 Bảng Anh
USD - GEL 2.5960 Lari Georgia
USD - GHS 11.6250 Cedi Ghana
USD - GTQ 7.6425 Quetzal Guatemala
USD - HKD 7.8484 Đô la Hồng Kông
USD - HUF 324.3000 Forint Hungary
USD - IDR 18002.1000 Rupiah Indonesia
USD - ILS 3.0883 Sheqel Israel mới
USD - INR 94.7410 Rupee Ấn Độ
USD - IQD 1513.0000 Dinar Iraq
USD - IRR 1832375.0000 Rial Iran
USD - ISK 121.3200 Króna Iceland

Đô la Mỹ - Dirham UAE Bảng chuyển đổi

Đô la Mỹ Dirham UAE
1 USD 3.673 AED
2 USD 7.345 AED
5 USD 18.363 AED
10 USD 36.725 AED
20 USD 73.450 AED
50 USD 183.625 AED
100 USD 367.250 AED
200 USD 734.500 AED
250 USD 918.125 AED
500 USD 1836.250 AED
1000 USD 3672.500 AED
5000 USD 18362.500 AED
10000 USD 36725.000 AED

Dirham UAE - Đô la Mỹ Bảng chuyển đổi

Dirham UAE Đô la Mỹ
1 AED 0.2723 USD
2 AED 0.5446 USD
5 AED 1.3615 USD
10 AED 2.7229 USD
50 AED 13.6147 USD
100 AED 27.2294 USD
500 AED 136.1470 USD
1000 AED 272.2941 USD
5000 AED 1361.4704 USD
10000 AED 2722.9408 USD