Đô la Mỹ (USD) sang Đô la Hồng Kông (HKD)

Tỷ giá trực tiếp USD sang HKD và máy tính tiền tệ.

Tỷ giá cập nhật lần cuối:

1 USD = 7.8466 HKD

1 USD = 7.8466 HKD

1 HKD = 0.1274 USD

Đô la Mỹ sang Đô la Hồng Kông

Dùng trang này để đổi Đô la Mỹ (USD) sang Đô la Hồng Kông (HKD) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.

Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.

Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.

1 USD Tiền tệ khác

Cặp tiền tệ liên quan Tỷ giá Tiền tệ khác
USD - HKD 7.8466 Đô la Hồng Kông
USD - VND 25962.5000 Đồng Việt Nam
USD - EUR 0.8804 Euro
USD - XAU 0.0002 Vàng
USD - JPY 156.8100 Yên Nhật
USD - CNY 6.7046 Nhân dân tệ
USD - KRW 1353.1800 Won Hàn Quốc
USD - THB 33.5430 Bạt Thái Lan
USD - SGD 1.2768 Đô la Singapore
USD - AED 3.6725 Dirham UAE
USD - AFN 65.0000 Afghani Afghanistan
USD - ARS 1524.5600 Peso Argentina
USD - AUD 1.4377 Đô la Australia
USD - AZN 1.7000 Manat Azerbaijan
USD - BDT 122.9500 Taka Bangladesh
USD - BHD 0.3770 Dinar Bahrain
USD - BRL 5.1774 Real Braxin
USD - BYN 3.0110 Rúp Belarus
USD - CAD 1.4185 Đô la Canada
USD - CHF 0.8342 Franc Thụy sĩ
USD - CLP 973.1500 Peso Chile
USD - COP 3324.7000 Peso Colombia
USD - CRC 456.7800 Colón Costa Rica
USD - CUP 24.0117 Peso Cuba
USD - CZK 21.5032 Koruna Cộng hòa Séc
USD - DKK 6.5819 Krone Đan Mạch
USD - DOP 59.4890 Peso Dominica
USD - DZD 133.7670 Dinar Algeria
USD - EGP 51.9900 Bảng Ai Cập
USD - GBP 0.7527 Bảng Anh
USD - GEL 2.5970 Lari Georgia
USD - GHS 11.7102 Cedi Ghana
USD - GTQ 7.6400 Quetzal Guatemala
USD - HUF 322.4500 Forint Hungary
USD - IDR 17902.0000 Rupiah Indonesia
USD - ILS 3.0701 Sheqel Israel mới
USD - INR 96.0790 Rupee Ấn Độ
USD - IQD 1310.6100 Dinar Iraq
USD - IRR 1693792.5000 Rial Iran
USD - ISK 120.6050 Króna Iceland

Đô la Mỹ - Đô la Hồng Kông Bảng chuyển đổi

Đô la Mỹ Đô la Hồng Kông
1 USD 7.847 HKD
2 USD 15.693 HKD
5 USD 39.233 HKD
10 USD 78.466 HKD
20 USD 156.932 HKD
50 USD 392.330 HKD
100 USD 784.660 HKD
200 USD 1569.320 HKD
250 USD 1961.650 HKD
500 USD 3923.300 HKD
1000 USD 7846.600 HKD
5000 USD 39233.000 HKD
10000 USD 78466.000 HKD

Đô la Hồng Kông - Đô la Mỹ Bảng chuyển đổi

Đô la Hồng Kông Đô la Mỹ
1 HKD 0.1274 USD
2 HKD 0.2549 USD
5 HKD 0.6372 USD
10 HKD 1.2744 USD
50 HKD 6.3722 USD
100 HKD 12.7444 USD
500 HKD 63.7219 USD
1000 HKD 127.4437 USD
5000 HKD 637.2187 USD
10000 HKD 1274.4373 USD