1 USD = 7.8485 HKD
1 USD = 7.8485 HKD
1 HKD = 0.1274 USD
Tỷ giá trực tiếp USD sang HKD và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 USD = 7.8485 HKD
1 HKD = 0.1274 USD
Dùng trang này để đổi Đô la Mỹ (USD) sang Đô la Hồng Kông (HKD) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| USD - HKD | 7.8485 | Đô la Hồng Kông |
| USD - VND | 25876.0000 | Đồng Việt Nam |
| USD - EUR | 0.8906 | Euro |
| USD - XAU | 0.0002 | Vàng |
| USD - JPY | 158.3200 | Yên Nhật |
| USD - CNY | 6.6781 | Nhân dân tệ |
| USD - KRW | 1323.0100 | Won Hàn Quốc |
| USD - THB | 33.6220 | Bạt Thái Lan |
| USD - SGD | 1.2778 | Đô la Singapore |
| USD - AED | 3.6725 | Dirham UAE |
| USD - AFN | 64.5000 | Afghani Afghanistan |
| USD - ARS | 1524.8100 | Peso Argentina |
| USD - AUD | 1.4258 | Đô la Australia |
| USD - AZN | 1.7000 | Manat Azerbaijan |
| USD - BDT | 123.6750 | Taka Bangladesh |
| USD - BHD | 0.3772 | Dinar Bahrain |
| USD - BRL | 5.0284 | Real Braxin |
| USD - BYN | 2.9815 | Rúp Belarus |
| USD - CAD | 1.4066 | Đô la Canada |
| USD - CHF | 0.8260 | Franc Thụy sĩ |
| USD - CLP | 975.0000 | Peso Chile |
| USD - COP | 3182.6800 | Peso Colombia |
| USD - CRC | 455.3300 | Colón Costa Rica |
| USD - CUP | 23.9919 | Peso Cuba |
| USD - CZK | 21.6402 | Koruna Cộng hòa Séc |
| USD - DKK | 6.6565 | Krone Đan Mạch |
| USD - DOP | 61.5500 | Peso Dominica |
| USD - DZD | 134.4300 | Dinar Algeria |
| USD - EGP | 54.5000 | Bảng Ai Cập |
| USD - GBP | 0.7477 | Bảng Anh |
| USD - GEL | 2.5960 | Lari Georgia |
| USD - GHS | 11.6250 | Cedi Ghana |
| USD - GTQ | 7.6425 | Quetzal Guatemala |
| USD - HUF | 324.2700 | Forint Hungary |
| USD - IDR | 18002.1000 | Rupiah Indonesia |
| USD - ILS | 3.0883 | Sheqel Israel mới |
| USD - INR | 94.7380 | Rupee Ấn Độ |
| USD - IQD | 1513.0000 | Dinar Iraq |
| USD - IRR | 1832375.0000 | Rial Iran |
| USD - ISK | 121.3200 | Króna Iceland |
| Đô la Mỹ | Đô la Hồng Kông |
|---|---|
| 1 USD | 7.849 HKD |
| 2 USD | 15.697 HKD |
| 5 USD | 39.243 HKD |
| 10 USD | 78.485 HKD |
| 20 USD | 156.970 HKD |
| 50 USD | 392.425 HKD |
| 100 USD | 784.850 HKD |
| 200 USD | 1569.700 HKD |
| 250 USD | 1962.125 HKD |
| 500 USD | 3924.250 HKD |
| 1000 USD | 7848.500 HKD |
| 5000 USD | 39242.500 HKD |
| 10000 USD | 78485.000 HKD |
| Đô la Hồng Kông | Đô la Mỹ |
|---|---|
| 1 HKD | 0.1274 USD |
| 2 HKD | 0.2548 USD |
| 5 HKD | 0.6371 USD |
| 10 HKD | 1.2741 USD |
| 50 HKD | 6.3706 USD |
| 100 HKD | 12.7413 USD |
| 500 HKD | 63.7064 USD |
| 1000 HKD | 127.4129 USD |
| 5000 HKD | 637.0644 USD |
| 10000 HKD | 1274.1288 USD |